DESC12 - Unit 8: Phrasal verb

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/22

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:20 PM on 8/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

23 Terms

1
New cards

cordon off /ˈkɔːdn ɒf/

phong tỏa, cách ly (cảnh sát, người có thẩm quyền làm)

2
New cards

creep up on /kriːp ʌp ɒn/

đến gần ai đó nhẹ nhàng (để gây bất ngờ)

3
New cards

fall behind /fɔːl bɪˈhaɪnd/

tụt hậu, chậm phát triển, kém xa

4
New cards

go astray /ɡəʊ əˈstreɪ/

đi lạc, đi sai vị trí

5
New cards

head off /hed ɒf/

vượt lên trước, ngăn cản việc gì xảy ra, ngăn ai đó

6
New cards

hold back /həʊld bæk/

kiềm chế, ngăn cản (ai đó, việc gì đó)

7
New cards

move in (with) /muːv ɪn (wɪð)/

bắt đầu sống ở nhà mới, chuyển đến nhà mới

8
New cards

move on /muːv ɒn/

đi chỗ khác, rời khỏi nơi này để đi chỗ khác

9
New cards

move out /muːv aʊt/

chuyển nhà đi, dọn nhà đi (lâu dài)

10
New cards

move over /muːv ˈəʊvə(r)/

chuyển sang một bên (dành chỗ cho ai, vật gì đó)

11
New cards

pull over /pʊl ˈəʊvə(r)/

tấp xe vào lề, dừng xe ven đường

12
New cards

slip away /slɪp əˈweɪ/

bí mật rời đi, bí mật bỏ đi

13
New cards

step aside /step əˈsaɪd/

tránh qua một bên, nhường chỗ

14
New cards

stop off /stɒp ɒf/

dừng lại chỗ nào đó (để làm gì đó sau đó tiếp tục)

15
New cards

tip up /tɪp ʌp/

lật ngược

16
New cards

walk out /wɔːk aʊt/

bỏ đi, rời đi (vì chán), bỏ ai mà đi, nhân tình với ai

17
New cards

block off /blɒk ɒf/

chặn đường, chặn lối đi

18
New cards

close off /kləʊz ɒf/

chặn đường bằng vật gì bỏ ra giữa đường

19
New cards

fence off /fens ɒf/

chặn đường bằng rào chắn

20
New cards

put off /pʊt ɒf/

trì hoãn

21
New cards

rope off /rəʊp ɒf/

chặn đường bằng dây thừng

22
New cards

seal off /siːl ɒf/

ngăn không cho vào vì nguy hiểm

23
New cards

take off /teɪk ɒf/

cất cánh, phát triển, cởi ra