china4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/131

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:33 PM on 10/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

132 Terms

1
New cards

旅游

"lǚyóu (du lịch)

2
New cards

PNG"

3
New cards

秋天

"qiūtiān (mùa thu)

4
New cards

PNG"

5
New cards

觉得

"juéde (cho rằng, cảm thấy)

6
New cards

PNG"

7
New cards

知道

"zhīdào (biết)

8
New cards

PNG"

9
New cards

这件事

"zhè jiàn shì (sự việc này)

10
New cards

PNG"

11
New cards

最

"zuì (nhất)

12
New cards

PNG"

13
New cards

教室

"jiàoshì (phòng học)

14
New cards

PNG"

15
New cards

最好

"zuì hǎo (tốt nhất)

16
New cards

PNG"

17
New cards

最后

"zuìhòu (cuối cùng)

18
New cards

PNG"

19
New cards

一行

"yī háng (một hàng)

20
New cards

PNG"

21
New cards

明白

"míngbái (hiểu, rõ ràng)

22
New cards

PNG"

23
New cards

最近

"zuìjìn (gần đây)

24
New cards

PNG"

25
New cards

反常

"fǎncháng (bất thường)

26
New cards

PNG"

27
New cards

为什么

"wèishénme (tại sao)

28
New cards

PNG"

29
New cards

也许

"yěxǔ (có thể)

30
New cards

PNG"

31
New cards

等

"děng (đợi, chờ)

32
New cards

PNG"

33
New cards

运动

"yùndòng (vận động, thể thao)

34
New cards

PNG"

35
New cards

平时

"píngshí (bình thường, lúc thường)

36
New cards

PNG"

37
New cards

踢足球

"tī zúqiú (đá bóng)

38
New cards

PNG"

39
New cards

新

"xīn (mới)

40
New cards

PNG"

41
New cards

全新

"quánxīn (mới hoàn toàn)

42
New cards

PNG"

43
New cards

七成

"qī chéng (70%)

44
New cards

PNG"

45
New cards

八成

"bā chéng (80%)

46
New cards

PNG"

47
New cards

它

"tā (nó)

48
New cards

PNG"

49
New cards

特别

"tèbié (đặc biệt)

50
New cards

PNG"

51
New cards

眼睛

"yǎnjing (mắt)

52
New cards

PNG"

53
New cards

近视

"jìnshì (cận thị)

54
New cards

PNG"

55
New cards

抽烟

"chōuyān (hút thuốc)

56
New cards

PNG"

57
New cards

生病

"shēngbìng (bị ốm, bệnh)

58
New cards

PNG"

59
New cards

每

"měi (mỗi)

60
New cards

PNG"

61
New cards

好像

"hǎoxiàng (như là)

62
New cards

PNG"

63
New cards

自己

"zìjǐ (tự mình)

64
New cards

PNG"

65
New cards

锻炼

"duànliàn (rèn luyện)

66
New cards

PNG"

67
New cards

出门

"chūmén (ra ngoài)

68
New cards

PNG+ 1"

69
New cards

空气

"kōngqì (không khí)

70
New cards

PNG"

71
New cards

感冒

"gǎnmào (cảm cúm)

72
New cards

PNG"

73
New cards

减肥

"jiǎnféi (giảm cân)

74
New cards

PNG"

75
New cards

照顾

"zhàogù (chăm sóc)

76
New cards

PNG"

77
New cards

检查

"jiǎnchá (kiểm tra)

78
New cards

PNG"

79
New cards

出院

"chūyuàn (xuất viện)

80
New cards

PNG"

81
New cards

出汗

"chūkàn/chūhàn (ra mồ hôi)

82
New cards

PNG"

83
New cards

出生

"chūshēng (sinh ra)

84
New cards

PNG"

85
New cards

以来

"yǐlái (đến nay, từ trước tới nay)

86
New cards

PNG"

87
New cards

出租

"chūzū (cho thuê)

88
New cards

PNG"

89
New cards

高

"gāo (cao)

90
New cards

PNG"

91
New cards

个子

"gèzi (vóc dáng)

92
New cards

PNG"

93
New cards

高级

"gāojí (cao cấp)

94
New cards

PNG"

95
New cards

高中

"gāozhōng (cấp 3 / trung học phổ thông)

96
New cards

PNG"

97
New cards

米

"mỉ (mét / gạo)

98
New cards

PNG"

99
New cards

不我知道

"bù wǒ zhīdào (không biết)

100
New cards

PNG"