1/131
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
旅游
"lǚyóu (du lịch)
PNG"
秋天
"qiūtiān (mùa thu)
PNG"
觉得
"juéde (cho rằng, cảm thấy)
PNG"
知道
"zhīdào (biết)
PNG"
这件事
"zhè jiàn shì (sự việc này)
PNG"
最
"zuì (nhất)
PNG"
教室
"jiàoshì (phòng học)
PNG"
最好
"zuì hǎo (tốt nhất)
PNG"
最后
"zuìhòu (cuối cùng)
PNG"
一行
"yī háng (một hàng)
PNG"
明白
"míngbái (hiểu, rõ ràng)
PNG"
最近
"zuìjìn (gần đây)
PNG"
反常
"fǎncháng (bất thường)
PNG"
为什么
"wèishénme (tại sao)
PNG"
也许
"yěxǔ (có thể)
PNG"
等
"děng (đợi, chờ)
PNG"
运动
"yùndòng (vận động, thể thao)
PNG"
平时
"píngshí (bình thường, lúc thường)
PNG"
踢足球
"tī zúqiú (đá bóng)
PNG"
新
"xīn (mới)
PNG"
全新
"quánxīn (mới hoàn toàn)
PNG"
七成
"qī chéng (70%)
PNG"
八成
"bā chéng (80%)
PNG"
它
"tā (nó)
PNG"
特别
"tèbié (đặc biệt)
PNG"
眼睛
"yǎnjing (mắt)
PNG"
近视
"jìnshì (cận thị)
PNG"
抽烟
"chōuyān (hút thuốc)
PNG"
生病
"shēngbìng (bị ốm, bệnh)
PNG"
每
"měi (mỗi)
PNG"
好像
"hǎoxiàng (như là)
PNG"
自己
"zìjǐ (tự mình)
PNG"
锻炼
"duànliàn (rèn luyện)
PNG"
出门
"chūmén (ra ngoài)
PNG+ 1"
空气
"kōngqì (không khí)
PNG"
感冒
"gǎnmào (cảm cúm)
PNG"
减肥
"jiǎnféi (giảm cân)
PNG"
照顾
"zhàogù (chăm sóc)
PNG"
检查
"jiǎnchá (kiểm tra)
PNG"
出院
"chūyuàn (xuất viện)
PNG"
出汗
"chūkàn/chūhàn (ra mồ hôi)
PNG"
出生
"chūshēng (sinh ra)
PNG"
以来
"yǐlái (đến nay, từ trước tới nay)
PNG"
出租
"chūzū (cho thuê)
PNG"
高
"gāo (cao)
PNG"
个子
"gèzi (vóc dáng)
PNG"
高级
"gāojí (cao cấp)
PNG"
高中
"gāozhōng (cấp 3 / trung học phổ thông)
PNG"
米
"mỉ (mét / gạo)
PNG"
不我知道
"bù wǒ zhīdào (không biết)
PNG"