1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
做人
tố nhân 🔊 zuòrén làm người, cách đối nhân xử thế 学会做人, 教孩子做人, 做人的道理 "做人要诚实,也要有礼貌。

缘分
duyên phận 🔊 yuánfèn duyên, mối duyên 有缘分, 没有缘分, 缘分很深 "我觉得我们能认识也是一种缘分。

相遇
tương ngộ 🔊 xiāngyù gặp nhau, gặp gỡ 偶然相遇, 再次相遇, 和......相遇 "有时候,两个人相遇真的很有缘分。

流行语
lưu hành ngữ 🔊 liúxíngyǔ từ/cách nói thịnh hành 网络流行语, 年轻人的流行语, 流行语很火 "现在年轻人喜欢用很多网络流行语。

道理
đạo lý 🔊 dàolǐ đạo lý, lẽ phải, lý lẽ 有道理, 没道理, 讲道理, 懂道理 "你说得很有道理。

出息
xuất tức 🔊 chūxi có tương lai, có tiền đồ; sự nên thân 有出息, 没出息, 真有出息 "父母都希望自己的孩子有出息。

后悔
hậu hối 🔊 hòuhuǐ hối hận 后悔做......, 后悔没有......, 后悔了 "我有时候会后悔自己没有早点开始学中文。

礼貌
lễ mạo 🔊 lǐmào lễ phép, lịch sự 有礼貌, 没礼貌, 懂礼貌, 不礼貌 "跟别人说话的时候要有礼貌。

礼仪
lễ nghi 🔊 lǐyí lễ nghi, phép tắc 礼仪知识, 社交礼仪, 礼仪文化 "不同国家的礼仪可能不一样。

挣
tranh 🔊 zhēng tranh, giành, tranh đấu 争取, 竞争, 争论, 争第一 "有时候不用跟别人争,做好自己就行了。

传媒
truyền môi 🔊 chuánméi truyền thông 传媒公司, 大众传媒, 传媒行业 "她大学学的是传媒。

元素
nguyên tố 🔊 yuánsù yếu tố, nguyên tố, thành phần 中国元素, 传统元素, 时尚元素 "这件衣服加入了很多中国传统元素。

唐装
Đường trang 🔊 tángzhuāng trang phục kiểu nhà Đường / áo kiểu truyền thống Trung Quốc 穿唐装, 中国唐装, 传统唐装 "过年的时候,有些人喜欢穿唐装。

学费
học phí 🔊 xuéfèi học phí 交学费, 学费很贵, 减免学费 "大学的学费对一些家庭来说不便宜。

茶桌
trà trác 🔊 cházhuō bàn trà 坐在茶桌旁, 茶桌上, 茶桌旁边 "我们坐在茶桌旁边聊天。

果树
quả thụ 🔊 guǒshù cây ăn quả 种果树, 果树开花, 果树结果 "我家院子里种了几棵果树。

因此
nhân thử 🔊 yīncǐ vì vậy, do đó 因为......因此......, 因此决定...... "今天下大雨,因此我没有出去。

卡拉OK
— 🔊 kǎlā OK karaoke 唱卡拉OK, 去唱卡拉OK "周末我们经常跟朋友一起去唱卡拉OK。

负责
phụ trách 🔊 fùzé phụ trách; có trách nhiệm 负责工作, 负责......, 对......负责 "我主要负责公司的文件。

复查
phục tra 🔊 fùchá kiểm tra lại, tái kiểm tra 去医院复查, 复查一下, 再复查 "医生让我过几天再来复查。
复杂
phức tạp 🔊 fùzá phức tạp 很复杂, 比较复杂, 情况复杂 "这个问题没有你想的那么复杂。

厨师
trù sư 🔊 chúshī đầu bếp 当厨师, 厨师长, 中国厨师 "他以前是一名厨师。
流水线
lưu thủy tuyến 🔊 liúshuǐxiàn dây chuyền sản xuất 流水线工作, 生产流水线, 工厂流水线 "在工厂里,很多人每天都在流水线上工作。

口水
khẩu thủy 🔊 kǒushuǐ nước bọt 流口水, 吐口水, 口水很多 "看到这么好吃的东西,我都快流口水了。
导游
đạo du 🔊 dǎoyóu hướng dẫn viên du lịch 当导游, 导游带团, 导游介绍 "导游给我们介绍了当地的历史。

品牌
phẩm bài 🔊 pǐnpái thương hiệu 知名品牌, 大品牌, 品牌衣服 "这个品牌在年轻人中很受欢迎。

高铁
cao thiết 🔊 gāotiě tàu cao tốc 坐高铁, 高铁站, 高铁票 "从北京到上海坐高铁很方便。

绑架
bảng giá 🔊 bǎngjià bắt cóc 被绑架, 绑架案件, 绑架犯 "新闻里报道了一起绑架案件。

偷渡
thâu độ 🔊 tōudù vượt biên trái phép 偷渡出境, 偷渡人员 "偷渡是违法的。

其实
kỳ thật 🔊 qíshí thực ra, thật ra 其实......, 其实我觉得...... "其实我不太喜欢吃辣的。

功夫
công phu 🔊 gōngfu công phu; võ thuật 中国功夫, 学功夫, 功夫很深 "我小时候很喜欢看中国功夫电影。
