Protein + Enzyme

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/32

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

33 Terms

1
New cards

Protein là gì?

Polypeptide cao phân tử, phân tử khối từ vài chục nghìn đến vài triệu

2
New cards

Protein đơn giản

Protein chỉ tạo thành từ các gốc α-amino acid (VD: albumin, keratin)

3
New cards

Protein phức tạp

Protein đơn giản kết hợp với thành phần phi protein như nucleic acid, lipid, carbohydrate

4
New cards

Cấu trúc bậc I của protein

Trình tự sắp xếp các gốc α-amino acid trong chuỗi polypeptide

5
New cards

Cấu trúc bậc II, III, IV của protein

Bậc II: chuỗi xoắn hoặc gấp nếp; bậc III: cuộn gập trong không gian; bậc IV: nhiều chuỗi polypeptide kết hợp

6
New cards

Protein dạng sợi

Không tan trong nước. VD: keratin (tóc, móng), collagen (da, gân), myosin (cơ), fibroin (tơ tằm)

7
New cards

Protein dạng cầu

Tan trong nước tạo dung dịch keo. VD: albumin (lòng trắng trứng), hemoglobin (máu)

8
New cards

Sự đông tụ protein là gì?

Protein bị kết tủa khi đun nóng hoặc gặp acid, base, muối kim loại nặng

9
New cards

Ví dụ về sự đông tụ protein

Luộc trứng, nấu canh cua (riêu cua nổi lên), vắt chanh vào sữa

10
New cards

Thủy phân hoàn toàn protein đơn giản (H⁺, OH⁻ hoặc enzyme)

Tạo các α-amino acid

11
New cards

Protein + Cu(OH)₂/OH⁻

Màu tím (phản ứng màu biuret)

12
New cards

Protein + HNO₃ đặc

Tạo kết tủa màu vàng

13
New cards

Hiện tượng khi nhỏ HNO₃ đặc lên da tay

Da tay bị vàng

14
New cards

Lòng trắng trứng + Cu(OH)₂/NaOH

Xuất hiện màu tím

15
New cards

Vai trò cấu trúc của protein

Tạo nên tế bào, mô (VD: collagen, keratin)

16
New cards

Vai trò vận chuyển của protein

VD: hemoglobin vận chuyển O₂ trong máu

17
New cards

Vai trò bảo vệ của protein

Kháng thể bảo vệ cơ thể chống lại vi khuẩn, virus

18
New cards

Vai trò điều hòa của protein

Hormone. VD: insulin điều hòa lượng đường trong máu

19
New cards

Vai trò xúc tác của protein

Enzyme xúc tác các phản ứng sinh hóa

20
New cards

Casein

Protein có nhiều trong sữa

21
New cards

Vai trò dinh dưỡng của protein

Là thành phần thiết yếu của thức ăn, cung cấp amino acid để cơ thể tổng hợp protein mới

22
New cards

Enzyme là gì?

Chất xúc tác sinh học, phần lớn có bản chất là protein

23
New cards

Đặc điểm 1 của enzyme: tính chọn lọc

Mỗi enzyme chỉ xúc tác cho một phản ứng hoặc một nhóm phản ứng nhất định

24
New cards

Đặc điểm 2 của enzyme: tốc độ

Tốc độ phản ứng có enzyme xúc tác rất lớn, thường gấp 10⁹ – 10¹¹ lần xúc tác hóa học

25
New cards

Điều kiện hoạt động của enzyme

Hoạt động tốt nhất ở nhiệt độ và pH thích hợp; nhiệt độ cao làm enzyme mất hoạt tính

26
New cards

Vì sao enzyme bị mất hoạt tính khi đun nóng?

Enzyme là protein nên bị đông tụ (biến tính) ở nhiệt độ cao

27
New cards

Enzyme amylase

Xúc tác thủy phân tinh bột

28
New cards

Enzyme pepsin

Xúc tác thủy phân protein (trong dạ dày)

29
New cards

Enzyme lipase

Xúc tác thủy phân chất béo

30
New cards

Ứng dụng của enzyme

Sản xuất thực phẩm (rượu, bia, phô mai, nước mắm), bột giặt sinh học, y học, xử lý chất thải

31
New cards

Chất có phản ứng màu biuret

Peptide từ tripeptide trở lên và protein

32
New cards

Chất không có phản ứng màu biuret

Amino acid, dipeptide

33
New cards

Phân biệt dung dịch glucose, glycerol, lòng trắng trứng

Dùng Cu(OH)₂/NaOH: lòng trắng trứng cho màu tím; glucose cho xanh lam, khi đun nóng tạo kết tủa đỏ gạch; glycerol chỉ cho xanh lam