1/32
Looks like no tags are added yet.
Protein là gì?
Polypeptide cao phân tử, phân tử khối từ vài chục nghìn đến vài triệu
Protein đơn giản
Protein chỉ tạo thành từ các gốc α-amino acid (VD: albumin, keratin)
Protein phức tạp
Protein đơn giản kết hợp với thành phần phi protein như nucleic acid, lipid, carbohydrate
Cấu trúc bậc I của protein
Trình tự sắp xếp các gốc α-amino acid trong chuỗi polypeptide
Cấu trúc bậc II, III, IV của protein
Bậc II: chuỗi xoắn hoặc gấp nếp; bậc III: cuộn gập trong không gian; bậc IV: nhiều chuỗi polypeptide kết hợp
Protein dạng sợi
Không tan trong nước. VD: keratin (tóc, móng), collagen (da, gân), myosin (cơ), fibroin (tơ tằm)
Protein dạng cầu
Tan trong nước tạo dung dịch keo. VD: albumin (lòng trắng trứng), hemoglobin (máu)
Sự đông tụ protein là gì?
Protein bị kết tủa khi đun nóng hoặc gặp acid, base, muối kim loại nặng
Ví dụ về sự đông tụ protein
Luộc trứng, nấu canh cua (riêu cua nổi lên), vắt chanh vào sữa
Thủy phân hoàn toàn protein đơn giản (H⁺, OH⁻ hoặc enzyme)
Tạo các α-amino acid
Protein + Cu(OH)₂/OH⁻
Màu tím (phản ứng màu biuret)
Protein + HNO₃ đặc
Tạo kết tủa màu vàng
Hiện tượng khi nhỏ HNO₃ đặc lên da tay
Da tay bị vàng
Lòng trắng trứng + Cu(OH)₂/NaOH
Xuất hiện màu tím
Vai trò cấu trúc của protein
Tạo nên tế bào, mô (VD: collagen, keratin)
Vai trò vận chuyển của protein
VD: hemoglobin vận chuyển O₂ trong máu
Vai trò bảo vệ của protein
Kháng thể bảo vệ cơ thể chống lại vi khuẩn, virus
Vai trò điều hòa của protein
Hormone. VD: insulin điều hòa lượng đường trong máu
Vai trò xúc tác của protein
Enzyme xúc tác các phản ứng sinh hóa
Casein
Protein có nhiều trong sữa
Vai trò dinh dưỡng của protein
Là thành phần thiết yếu của thức ăn, cung cấp amino acid để cơ thể tổng hợp protein mới
Enzyme là gì?
Chất xúc tác sinh học, phần lớn có bản chất là protein
Đặc điểm 1 của enzyme: tính chọn lọc
Mỗi enzyme chỉ xúc tác cho một phản ứng hoặc một nhóm phản ứng nhất định
Đặc điểm 2 của enzyme: tốc độ
Tốc độ phản ứng có enzyme xúc tác rất lớn, thường gấp 10⁹ – 10¹¹ lần xúc tác hóa học
Điều kiện hoạt động của enzyme
Hoạt động tốt nhất ở nhiệt độ và pH thích hợp; nhiệt độ cao làm enzyme mất hoạt tính
Vì sao enzyme bị mất hoạt tính khi đun nóng?
Enzyme là protein nên bị đông tụ (biến tính) ở nhiệt độ cao
Enzyme amylase
Xúc tác thủy phân tinh bột
Enzyme pepsin
Xúc tác thủy phân protein (trong dạ dày)
Enzyme lipase
Xúc tác thủy phân chất béo
Ứng dụng của enzyme
Sản xuất thực phẩm (rượu, bia, phô mai, nước mắm), bột giặt sinh học, y học, xử lý chất thải
Chất có phản ứng màu biuret
Peptide từ tripeptide trở lên và protein
Chất không có phản ứng màu biuret
Amino acid, dipeptide
Phân biệt dung dịch glucose, glycerol, lòng trắng trứng
Dùng Cu(OH)₂/NaOH: lòng trắng trứng cho màu tím; glucose cho xanh lam, khi đun nóng tạo kết tủa đỏ gạch; glycerol chỉ cho xanh lam