1/29
Looks like no tags are added yet.
committee
n. uỷ ban
delighted
a. vui mừng
determination
n. sự quyết tâm
elect
v. bầu chọn
election
n. cuộc bầu cử
equal rights
np. quyền bình đẳng
exhaust
v. làm kiệt sức, dùng hết
exhausted
a. kiệt sức
exhausting
a. gây kiệt sức
exhaustive
a. toàn diện, đầy đủ
feminist
n. nhà nữ quyền, thuộc nữ quyền
feminism
n. chủ nghĩa nữ quyền
grateful
a. biết ơn
own
v. riêng, sở hữu
owner
n. chủ sở hữu
ownership
n. quyền sở hữu
property
n. tài sản, bất động sản
stunt
n. pha mạo hiểm, trò biểu diễn nguy hiểm
be determined to do sth
quyết tâm làm gì
be grateful to sb for sth
biết ơn ai vì điều gì
be pleased about sth
hài lòng về điều gì
be proud of sb/ sth
tự hào về ai/ cái gì
congratulate sb on sth/doing sth
chúc mừng ai về điều gì
dream of/ about sth
mơ về điều gì
fight for sth
đấu tranh vì điều gì
for or against
ủng hộ hay phản đối
have an interest in sth
có hứng thú với điều gì
have sth done by sb
nhờ ai làm gì
have the right to do sth
có quyền làm gì
want sb to do sth
muốn ai làm gì