19/10/2026

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/24

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

25 Terms

1
New cards

luckily

may mắn thay

2
New cards

hands-on

thực hành

3
New cards

thank for letting me know

cảm ơn vì đã cho tôi biết

4
New cards

pounding

đập thình thịch/đau

5
New cards

instead of

thay cho/thay thế

6
New cards

out of town

đi vắng, đi khỏi thành phố

7
New cards

if you don't mind

Nếu bạn không phiền

8
New cards

on call

trên cuộc gọi/trong cuộc gọi

9
New cards

tight

chặt

10
New cards

narrow

hẹp, chật

11
New cards

a pair of

một đôi, một cặp

12
New cards

width

chiều rộng

13
New cards

medium

trung bình

14
New cards

stretch

v. /strɛtʃ/ căng ra, duỗi ra, kéo dài ra

15
New cards

mail

n., v. /meil/ thư từ, bưu kiện; gửi qua bưu điện

16
New cards

outlet

Cửa hàng đại lý

17
New cards

one of sth

một trong những cái gì

18
New cards

hassle

điều rắc rối, phức tạp

19
New cards

fill out

điền vào

20
New cards

exchange

trao đổi

21
New cards

packing slip

phiếu giao hàng, phiếu gói hàng

22
New cards

attach

đính kèm

23
New cards

original

nguyên bản

24
New cards

packaging

bao bì

25
New cards

incredibly

vô cùng, đáng kinh ngạc