Error logs

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/62

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:03 AM on 10/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

63 Terms

1
New cards

Last

(Adj, Adv, V) Cuối cùng, kéo dài

2
New cards

Close down = Shut down = Go out of business

Đóng cửa, ngừng hoạt động, phá sản

3
New cards

Antique

(Adj) Cổ xưa (antique shop = cửa hàng đồ cổ)

4
New cards

Status update

(N) Bản cập nhật trạng thái (nghiệp vụ văn phòng)

5
New cards

Ongoing = Current

(Adj) Đang diễn ra, hiện tại

6
New cards

Change = Shift = Alteration

(N) Sự thay đổi, sự chuyển biến

7
New cards

The spread of + N

Sự lan truyền của cái gì (bệnh tật, thông tin)

8
New cards

Suspicious

(Adj) Đáng nghi, nghi ngờ

9
New cards

Actively

(Adv) Tích cực, chủ động

10
New cards

Cleanly

(Adv) Sạch sẽ, gọn gàng

11
New cards

As part of + N

Như là một phần của cái gì

12
New cards

Solicit = Gather = Collect

(V) Thu thập, kêu gọi, thu hút (ý kiến, quyên góp)

13
New cards

Compensate for = Make up for + N/V-ing

Đền bù, bồi thường cho cái gì

14
New cards

Cooperative = Collaborative

(Adj) Hợp tác, cộng tác

15
New cards

Be dedicated to + V-ing/N

Tận tâm, hết lòng, cống hiến làm gì

16
New cards

Diagnostic

(Adj) Liên quan đến chẩn đoán (diagnostic test = bài kiểm tra chẩn đoán)

17
New cards
Closure
(N) Sự đóng cửa (nhà máy, cửa hàng); Sự giải tỏa tâm lý, khép lại quá khứ
18
New cards
Thanks for tuning in.
(Phrase) Cảm ơn các bạn đã đón nghe / theo dõi (Radio, Podcast, TV)
19
New cards
Meditation
(N) Sự thiền định, thiền
20
New cards
Self-portrait
(N) Bức chân dung tự họa
21
New cards
Dropped a bombshell
(Idiom) Tung ra tin sốc, đưa ra thông tin gây bất ngờ lớn
22
New cards
Rescind my advice
(Phrase) Rút lại lời khuyên, thu hồi lời khuyên (Rescind = Hủy bỏ, thu hồi)
23
New cards
Your shift today
(Phrase) Ca làm việc của bạn ngày hôm nay
24
New cards
Competent
(Adj) Có đủ năng lực, thạo việc, giỏi chuyên môn
25
New cards
Choreographed
(Adj/V-ed) Được dàn dựng, lên kịch bản tỉ mỉ / biên đạo
26
New cards
Tenants specific parking spots
(Phrase) Chỗ đậu xe riêng dành cho người thuê nhà
27
New cards
Substitute item
(N) Sản phẩm thay thế, hàng hóa thay thế
28
New cards
Justice
(N) Công lý, sự công bằng
29
New cards
Denial
(N) Sự phủ nhận, sự khước từ
30
New cards
Restrictions
(N) Các hạn chế, sự giới hạn
31
New cards
Pedestrian crosswalk
(N) Vạch kẻ đường dành cho người đi bộ
32
New cards
Predicted
(Adj/V-ed) Được dự báo, được dự đoán trước
33
New cards
Digitizing
(N/V-ing) Việc số hóa, quá trình chuyển đổi số
34
New cards
City council meeting
(N) Cuộc họp hội đồng thành phố
35
New cards
Thrilled
(Adj) Rất vui mừng, vô cùng hào hứng, phấn khởi
36
New cards
Alternative
(N/Adj) Phương án thay thế; Mang tính thay thế
37
New cards
Large quantities
(N) Số lượng lớn
38
New cards
Anticipate
(V) Dự đoán, lường trước, trông chờ
39
New cards
Municipal
(Adj) Thuộc đô thị, thuộc chính quyền thành phố
40
New cards
Superintendent
(N) Người giám sát, người quản lý, giám đốc
41
New cards
Nearly + [Number]
Gần + con số (Ví dụ: nearly 200 people)
42
New cards
Advancements
(N) Những tiến bộ, sự tiến bộ
43
New cards
Permanent exhibits
(N) Triển lãm thường trực (luôn mở quanh năm)
44
New cards
Inevitable
(Adj) Không thể tránh khỏi, tất yếu xảy ra
45
New cards
Entire
(Adj) Toàn bộ, trọn vẹn
46
New cards
Convene
(V) Triệu tập (cuộc họp), họp mặt
47
New cards
Under the direction of
(Phrase) Dưới sự chỉ đạo của
48
New cards
Outstanding
(Adj) Nổi bật, xuất sắc; (Tài chính) Chưa thanh toán
49
New cards
Equivalent
(Adj) Tương đương, có cùng giá trị
50
New cards
Please + V-inf
(Grammar) Vui lòng / Xin hãy làm gì (Phải đi với Động từ nguyên mẫu)
51
New cards
Acquisition
(N) Sự mua lại, sự thâu tóm, sự sở hữu
52
New cards
Alternatively
(Adv) Ngoài ra, như một lựa chọn khác (Phù hợp đưa ra phương án thay thế)
53
New cards
Consequently
(Adv) Hậu quả là, kết quả là
54
New cards
Furthermore
(Adv) Hơn nữa, vả lại (Dùng để bổ sung thêm thông tin)
55
New cards
Nevertheless
(Adv) Tuy nhiên, tuy thế mà (Mang nghĩa đối lập)
56
New cards
After all
(Phrase) Suy cho cùng, rốt cuộc
57
New cards
In any case
(Phrase) Dù sao đi nữa
58
New cards
On the contrary
(Phrase) Ngược lại (Dùng khi phủ định ý trước đó)
59
New cards
Most significantly
(Adv) Quan trọng nhất (Dùng để nhấn mạnh sự thay đổi chính)
60
New cards
Credential
(N) Chứng chỉ, bằng cấp, giấy ủy nhiệm
61
New cards
Distinction
(N) Sự khác biệt rõ ràng, điểm xuất chúng/xuất sắc
62
New cards
More widely known
(Phrase) Được biết đến rộng rãi hơn
63
New cards
Purse
(N) Cái ví (thường chỉ ví cầm tay của nữ)