1/62
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Last
(Adj, Adv, V) Cuối cùng, kéo dài
Close down = Shut down = Go out of business
Đóng cửa, ngừng hoạt động, phá sản
Antique
(Adj) Cổ xưa (antique shop = cửa hàng đồ cổ)
Status update
(N) Bản cập nhật trạng thái (nghiệp vụ văn phòng)
Ongoing = Current
(Adj) Đang diễn ra, hiện tại
Change = Shift = Alteration
(N) Sự thay đổi, sự chuyển biến
The spread of + N
Sự lan truyền của cái gì (bệnh tật, thông tin)
Suspicious
(Adj) Đáng nghi, nghi ngờ
Actively
(Adv) Tích cực, chủ động
Cleanly
(Adv) Sạch sẽ, gọn gàng
As part of + N
Như là một phần của cái gì
Solicit = Gather = Collect
(V) Thu thập, kêu gọi, thu hút (ý kiến, quyên góp)
Compensate for = Make up for + N/V-ing
Đền bù, bồi thường cho cái gì
Cooperative = Collaborative
(Adj) Hợp tác, cộng tác
Be dedicated to + V-ing/N
Tận tâm, hết lòng, cống hiến làm gì
Diagnostic
(Adj) Liên quan đến chẩn đoán (diagnostic test = bài kiểm tra chẩn đoán)