HOC NGU

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/14

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

THI PHAI CO

15 Terms

1
New cards

float

nổi, trôi lơ lửng

2
New cards

Extreme impacts

Những tác động khắc nghiệt

3
New cards

Coastal erosion

Sự ăn mòn / sạt lở bờ biển

4
New cards

Floodplains

Vùng đồng bằng hay bị lũ lụt

5
New cards

Prepare for and adapt to (sth)

Chuẩn bị cho và thích ứng với cái gì

6
New cards

Suffer more extreme impacts from...

Chịu đựng những tác động khắc nghiệt hơn từ...

7
New cards

In the face of sth

Đối mặt với / Trước tình hình gì

8
New cards

Embed sth into sth

Gắn kết / Tích hợp cái gì vào cái gì

9
New cards

A matter of life and death

Vấn đề sống còn / Mang tính quyết định mạng sống

10
New cards

In the meantime

Trong lúc đó / Trong thời gian chờ đợi

11
New cards

Far from over

Còn lâu mới hoàn thành / Chưa kết thúc

12
New cards

Transition towards (sth)

Chuyển dịch / Chuyển hướng sang cái gì

13
New cards

Be especially vulnerable to (sth

Đặc biệt dễ bị tổn thương trước cái gì

14
New cards

Rather than doing sth

Thay vì làm cái gì

15
New cards

Be better suited to (sth

Phù hợp hơn với cái gì