1/14
Looks like no tags are added yet.
出库区
khu vực outbound

仓管员
nhân viên kho

组长
tổ trưởng, nhóm trưởng, leader

托盘
pallet

叉车
xe nâng

输送机
máy băng chuyền (conveyor)

货架
giá, kệ hàng

入库区
khu vực inbound

仓储区
khu vực lưu trữ, lưu kho

分拣区
khu vực phân loại
库内作业
vận hành in-house
出库作业
vận hành outbound

堆垛机
máy xếp dỡ (stacker)

控制系统
hệ thống điều khiển
入库作业
vận hành inbound