1/61
Looks like no tags are added yet.
facial expression(n)
biểu cảm khuôn mặt
reflect(v)
phản ánh
inner(adj)
bên trong; nội tâm
influence(v)
ảnh hưởng
measure(v)
đo lường; đánh giá
emotion(n)
cảm xúc
dominate(v)
chi phối; thống trị
psychology(n)
tâm lý học
pioneer(v)
tiên phong
evaluate(v)
đánh giá
carry out(phr.v)
tiến hành
experiment(n)
thí nghiệm
label(v)
gán nhãn; phân loại
represent(v)
đại diện cho; biểu thị
frown(n/v)
cái cau mày; cau mày
scowl(n/v)
cái cau có; cau có
physiological(adj)
thuộc sinh lý
impulse(n)
xung động
specific(adj)
cụ thể; riêng biệt
increase(v/n)
tăng; sự gia tăng
decrease(v/n)
giảm; sự suy giảm
heightened(adj)
tăng cao; gia tăng
imply(v)
ngụ ý; hàm ý
precisely(adv)
chính xác
indicate(v)
chỉ ra; biểu thị
attack(v)
chỉ trích; phản bác
claim(v)
khẳng định; tuyên bố
correspondence(n)
sự tương ứng
evolve(v)
tiến hóa; phát triển
trigger(v)
kích hoạt; gây ra
prompt(v)
thúc đẩy; khiến
approach(v/n)
tiếp cận; sự tiếp cận
warn(v)
cảnh báo
elicit(v)
gợi ra; khơi gợi
sympathy(n)
sự đồng cảm
reassurance(n)
sự trấn an
inherently(adv)
về bản chất
dialog(n)
cuộc đối thoại
interaction(n)
sự tương tác
predict(v)
dự đoán
pivotal(adj)
then chốt; mang tính bước ngoặt
crisis(n)
khủng hoảng
appeasement(n)
sự xoa dịu
intimacy(n)
sự thân mật; gần gũi
gesture(n)
cử chỉ
rely on(phr.v)
dựa vào; phụ thuộc vào
evidence(n)
bằng chứng
support(v)
ủng hộ; chứng minh
connection(n)
mối liên hệ
posture(n)
tư thế
tone of voice(n)
giọng điệu
context(n)
bối cảnh
overall(adj)
tổng thể
mood(n)
tâm trạng
reliable(adj)
đáng tin cậy
examine(v)
kiểm tra; nghiên cứu
conclusion(n)
kết luận
developmental(adj)
thuộc sự phát triển
relationship(n)
mối quan hệ
corresponding(adj)
tương ứng
display(v)
thể hiện; biểu lộ
trigger