4. Urban Planning & Infrastructure

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/118

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

119 Terms

1
New cards

acoustic (adj)

(thuộc) âm học, cách âm, âm thanh mộc

2
New cards

agenda (n)

chương trình nghị sự, lịch trình làm việc

3
New cards

agreement (n)

sự đồng ý, thỏa thuận, hợp đồng

4
New cards

asia (n)

Châu Á

5
New cards

auditorium (n)

hội trường, thính phòng

6
New cards

barge (n)

sà lan, thuyền đáy bằng chở hàng

7
New cards

billion (n)

tỷ (1.000.000.000)

8
New cards

briefly (adv)

ngắn gọn, thoáng qua, trong thời gian ngắn

9
New cards

canal (n)

kênh, kênh đào (nhân tạo)

10
New cards

canteen (n)

căng tin, nhà ăn tập thể

11
New cards

capacity (n)

sức chứa, dung tích, năng lực

12
New cards

channel (n)

kênh truyền hình, phát thanh hoặc kênh thông tin/phân phối

13
New cards

clinic (n)

phòng khám, trạm y tế

14
New cards

coastal (adj)

thuộc vùng biển, duyên hải, ven biển

15
New cards

collate (v)

thu thập và đối chiếu, sắp xếp dữ liệu

16
New cards

commission (n)

ủy ban; tiền hoa hồng

17
New cards

committee (n)

ủy ban, hội đồng

18
New cards

complaint (n)

lời phàn nàn, sự khiếu nại

19
New cards

concrete (adj)

cụ thể, rõ ràng, xác thực

20
New cards

congestion (n)

sự tắc nghẽn, sự ùn tắc

21
New cards

consultation (n)

sự hội đàm, sự tham vấn, cuộc tư vấn

22
New cards

convert (v)

chuyển đổi, biến đổi

23
New cards

councillor (n)

ủy viên hội đồng, nghị viên địa phương

24
New cards

cricket (n)

môn bóng gậy (cricket)

25
New cards

critic (n)

nhà phê bình, người chỉ trích

26
New cards

croft (n)

trang trại nhỏ (thường ở vùng nông thôn Scotland)

27
New cards

curve (n)

đường cong, khúc cua

28
New cards

damaging (adj)

gây tổn hại, có hại, tai hại

29
New cards

decibel (n)

đề-xi-ben (đơn vị đo độ lớn âm thanh)

30
New cards

declare (v)

tuyên bố, công bố, khai báo

31
New cards

discharge (v)

xả ra, thải ra, phóng thích

32
New cards

dispose (v)

xử lý, vứt bỏ

33
New cards

disuse (n)

sự không còn được sử dụng, tình trạng bỏ hoang/ngưng dùng

34
New cards

drainage (n)

hệ thống thoát nước, sự thoát nước

35
New cards

dweller (n)

cư dân, người cư ngụ

36
New cards

enable (v)

cho phép, tạo điều kiện, giúp có thể

37
New cards

enlarge (v)

mở rộng, phóng to

38
New cards

environmentally (adv)

về mặt môi trường

39
New cards

essentially (adv)

về cơ bản, cốt yếu

40
New cards

evaluation (n)

sự đánh giá, sự thẩm định

41
New cards

extend (v)

mở rộng, kéo dài

42
New cards

faculty (n)

giảng viên (toàn thể cán bộ giảng dạy); khoa (đại học); khả năng

43
New cards

fare (n)

tiền vé, tiền cước (xe buýt, taxi, máy bay)

44
New cards

flooding (n)

tình trạng ngập lụt, lũ lụt

45
New cards

fountain (n)

đài phun nước

46
New cards

foyer (n)

tiền sảnh, sảnh chờ

47
New cards

fund (n)

quỹ tiền tệ, nguồn tài chính

48
New cards

gps (n)

hệ thống định vị toàn cầu (GPS)

49
New cards

grand (adj)

hoành tráng, uy nghi, tráng lệ

50
New cards

grateful (adj)

biết ơn, cảm kích

51
New cards

handout (n)

tài liệu phát tay, tờ rơi tài liệu

52
New cards

highway (n)

xa lộ, đường cao tốc

53
New cards

housing (n)

nhà ở, nơi cư trú

54
New cards

hunt (n)

cuộc tìm kiếm, sự lùng sục

55
New cards

impression (n)

ấn tượng, cảm giác

56
New cards

inhabitant (n)

cư dân, người cư ngụ

57
New cards

inland (adj)

nội địa, sâu trong đất liền

58
New cards

instal (v)

lắp đặt, cài đặt

59
New cards

junction (n)

giao lộ, ngã ba, ngã tư, chỗ giao nhau

60
New cards

lane (n)

làn đường, con hẻm, đường nhỏ

61
New cards

layout (n)

bố cục, cách trình bày, sơ đồ mặt bằng

62
New cards

magnificent (adj)

tráng lệ, lộng lẫy, nguy nga

63
New cards

minority (n)

thiểu số, phần ít; dân tộc thiểu số

64
New cards

minster (n)

nhà thờ lớn, tu viện giáo đường

65
New cards

mystery (n)

điều bí ẩn, sự huyền bí

66
New cards

neighbouring (adj)

lân cận, láng giềng

67
New cards

opt (v)

lựa chọn, quyết định chọn

68
New cards

orchestra (n)

dàn nhạc giao hưởng

69
New cards

outskirts (n)

vùng ngoại ô, rìa thành phố

70
New cards

overhead (adj)

ở trên cao, trên đầu

71
New cards

pad (n)

miếng đệm, tấm lót

72
New cards

palm (n)

cây cọ, cây dừa

73
New cards

panel (n)

ban chuyên gia, hội đồng giám khảo / bảng điều khiển

74
New cards

parcel (n)

bưu kiện, gói hàng

75
New cards

pavement (n)

vỉa hè, lề đường đi bộ

76
New cards

pedestrian (n)

người đi bộ

77
New cards

periodical (n)

tạp chí xuất bản định kỳ

78
New cards

photocopier (n)

máy photocopy, máy sao chụp tài liệu

79
New cards

pitch (n)

sân thể thao; cao độ âm thanh

80
New cards

planner (n)

người lập kế hoạch, nhà quy hoạch

81
New cards

poverty (n)

sự nghèo đói, cảnh bần cùng

82
New cards

premise (n)

tiền đề, giả thuyết cơ sở

83
New cards

principle (n)

nguyên tắc, nguyên lý

84
New cards

pupil (n)

học sinh (tiểu học/trung học); đồng tử (con ngươi)

85
New cards

purchase (v)

mua, sắm

86
New cards

quarry (n)

mỏ đá, nơi khai thác đá

87
New cards

ramp (n)

đường dốc, lối dốc thoai thoải

88
New cards

reality (n)

thực tế, hiện thực

89
New cards

reclaim (v)

khai hoang, cải tạo, tái chế

90
New cards

recreation (n)

sự giải trí, trò tiêu khiển

91
New cards

redevelopment (n)

sự tái quy hoạch, việc cải tạo và xây dựng lại

92
New cards

reed (n)

cây sậy, lau sậy

93
New cards

relaxing (adj)

thư giãn, mang lại cảm giác thoải mái

94
New cards

reopen (v)

mở cửa lại, tái hoạt động

95
New cards

representative (n)

người đại diện, đại biểu

96
New cards

residential (adj)

(thuộc) khu dân cư, để ở

97
New cards

respondent (n)

người trả lời (khảo sát, phỏng vấn)

98
New cards

riverside (n)

bờ sông, ven sông

99
New cards

row (n)

hàng, dãy

100
New cards

royal (adj)

thuộc hoàng gia, hoàng tộc