PHRASAL VERBS 1-11

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/282

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:42 AM on 10/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

283 Terms

1
New cards

iron out (sth)

Giải quyết, gỡ rối và làm rõ các chi tiết hoặc vấn đề phức tạp. eg: We held a meeting to ... the remaining problems.

2
New cards

scrape through (sth)

Vượt qua kì thi hoặc khó khăn một cách sít sao, chật vật. eg: He ... the final exam with 51 percent.

3
New cards

mug up (sth/ on sth)

Học nhồi nhét kiến thức trong thời gian ngắn cho kì thi. eg: I had to ... on the key dates the night before the test.

4
New cards

gobble up (sth)

Ăn ngấu nghiến hoặc ngốn, tiêu thụ nhanh chóng tài nguyên, tiền bạc. eg: The hungry children ... their lunch in minutes.

5
New cards

slave away (at sth)

Làm việc quần quật, vất vả cực nhọc. eg: They ... at the project all weekend.

6
New cards

brush aside (sth/ sb)

Phớt lờ, gạt bỏ hoặc xem nhẹ ý kiến, người khác. eg: The manager ... our concerns without listening.

7
New cards

run off with sth

Lấy trộm cái gì rồi bỏ trốn. eg: The thief ... her handbag.

8
New cards

dumb down (sth)

Đơn giản hóa quá mức để ai cũng hiểu, làm giảm giá trị tri thức. eg: The documentary was ... for younger viewers.

9
New cards

zoom out

Thu nhỏ góc nhìn để nhìn tổng quan vấn đề. eg: ... to see how all the parts fit together.

10
New cards

pin down (sb/ sth)

Xác định chính xác, làm rõ hoặc ép buộc ai đưa ra cam kết. eg: We need to ... the exact date of the meeting.

11
New cards

fork out (sth/ for sth)

Phải bấm bụng chi tiền, trả tiền cho việc gì đó không muốn. eg: I had to ... £80 for the repair.

12
New cards

grapple with sth

Vật lộn và chật vật giải quyết vấn đề khó khăn. eg: Scientists are still ... this difficult question.

13
New cards

come apart

Vỡ tung, rách rời hoặc bung ra thành từng mảnh. eg: The old suitcase ... at the seams.

14
New cards

attend to

Giải quyết, xử lý công việc hoặc chăm sóc ai đó. eg: A nurse came to ... the injured cyclist.

15
New cards

count against

Bị xem là bất lợi, gây hại cho ai. eg: His lack of experience may ... him.

16
New cards

ferret out

Tìm ra, moi ra thông tin bằng cách tìm kiếm kỹ lưỡng. eg: The reporter worked hard to ... the truth.

17
New cards

press for

Thúc giục, gây sức ép để đạt được cái gì. eg: Residents are ... safer roads.

18
New cards

blunder about

Di chuyển hoặc hành động vụng về, lóng ngóng trong bóng tối hoặc sự mơ hồ. eg: I ... in the dark looking for the light switch.

19
New cards

draw out

Kéo dài thời gian; hoặc khéo léo gợi chuyện, giúp ai cởi mở hơn. eg: The interviewer asked questions to ... her opinions.

20
New cards

add up to

Tổng cộng lại thành, hoặc dẫn đến kết quả là. eg: The costs ... more than we expected.

21
New cards

fall apart

Vỡ vụn thành từng mảnh; hoặc suy sụp tinh thần. eg: After months of stress, the team began to ...

22
New cards

frown upon

Không tán thành, phản đối hoặc không đồng tình việc gì. eg: Cheating is ... at this school.

23
New cards

tear away

Rời đi một cách vội vã, miễn cưỡng buông bỏ cái gì. eg: She had to ... herself ... from the book and leave.

24
New cards

branch out

Mở rộng hoạt động, lĩnh vực kinh doanh hoặc sở thích sang hướng mới. eg: The company plans to ... into online services.

25
New cards

patch up

Hàn gắn, vá víu mối quan hệ rạn nứt hoặc giải quyết tạm thời một vấn đề. eg: They argued, but later managed to ... things ...

26
New cards

bowl over

Làm ai đó ngạc nhiên tột độ hoặc ấn tượng mạnh mẽ. eg: Her performance ... the judges ...

27
New cards

nail down

Xác định chính xác, chốt lại hoặc đạt được thỏa thuận rõ ràng. eg: We need to ... the details before Friday.

28
New cards

contend with

Phải đối mặt và vật lộn với khó khăn, thử thách. eg: Small businesses must ... rising costs.

29
New cards

reel off

Đọc, kể hoặc liệt kê một lèo một cách trôi chảy, nhanh chóng. eg: She ... all ten answers without hesitation.

30
New cards

chicken out

Nhát gan, sợ hãi nên bỏ cuộc vào phút chót. eg: He wanted to try the roller coaster but ...

31
New cards

gloss over

Che giấu, lờ đi hoặc nói giảm nói tránh lỗi lầm/vấn đề. eg: The report ... several serious mistakes.

32
New cards

blurt out

Lỡ miệng thốt ra, nói ra điều gì một cách bất ngờ, không suy nghĩ. eg: He ... the secret before he could stop himself.

33
New cards

harp on

Nhai đi nhai lại, nói mãi về một vấn đề gây khó chịu. eg: Please stop ... about my one mistake.

34
New cards

wolf down (sth)

Ăn ngấu nghiến thứ gì đó rất nhanh. eg: He ... his sandwich and ran for the bus.

35
New cards

blot out (sth)

Che khuất hoàn toàn hoặc cố gắng xóa bỏ ký ức khó chịu. eg: Clouds ... the sun.

36
New cards

smarten up (sth/ sb)

Làm cho gọn gàng, chỉn chu hơn hoặc cải thiện hành vi. eg: He ... his appearance before the interview.

37
New cards

cobble together (sth)

Chắp vá, làm hoặc lắp ráp nhanh chóng từ những gì có sẵn. eg: We ... a presentation in an hour.

38
New cards

coast along

Làm việc hoặc học tập với nỗ lực tối thiểu, không cố gắng tiến bộ. eg: He ... without studying and fell behind.

39
New cards

run up against sth

Vấp phải, đối mặt với khó khăn hoặc vấn đề. eg: We ... unexpected delays.

40
New cards

usher in sth

Mở ra, báo hiệu sự khởi đầu của cái gì mới. eg: The invention ... a new era of communication.

41
New cards

vouch for sb/ sth

Bảo đảm, xác nhận ai đó tốt/trung thực hoặc điều gì đó là sự thật. eg: I can ... her honesty.

42
New cards

fight back

Chống trả lại, phản kháng hoặc đấu tranh chống lại ai/cái gì. eg: The villagers ... against the invaders.

43
New cards

pore over sth

Nghiên cứu, đọc hoặc xem xét kỹ lưỡng cái gì. eg: She ... the documents all afternoon.

44
New cards

pencil in sb/ sth

Lên lịch tạm thời, hẹn trước nhưng có thể thay đổi. eg: I've ... a meeting for Tuesday.

45
New cards

pick sb up on sth

Bắt bẻ, chỉ ra lỗi sai của ai trong lời nói hoặc hành động. eg: The teacher ... me ... on a small grammar error.

46
New cards

throw off sth

Rũ bỏ, thoát khỏi bệnh tật, thói quen xấu hoặc cảm giác khó chịu. eg: A good night's sleep helped ... my tiredness.

47
New cards

cream off sth

Lấy đi phần tốt nhất, tinh hoa nhất của một nhóm hoặc quỹ. eg: The scholarship scheme should not ... only the wealthiest students.

48
New cards

skirt around sth

Tránh né, không dám đề cập trực tiếp đến vấn đề chính. eg: He ... the question instead of answering it.

49
New cards

fend for oneself

Tự túc, tự lo liệu cuộc sống mà không cần sự giúp đỡ của ai. eg: When she moved away, she had to ...

50
New cards

part with sth

Buông tay, phải nhượng lại hoặc bán đi thứ gì mình trân trọng. eg: He found it difficult to ... his childhood toys.

51
New cards

peter out

Tắt dần, suy giảm dần rồi biến mất hoặc kết thúc hoàn toàn. eg: The applause gradually ...

52
New cards

boil down to sth

Quy về, cô đọng lại ở bản chất hoặc cốt lõi vấn đề. eg: The disagreement ... a lack of trust.

53
New cards

rope sb in

Thuyết phục ai đó tham gia hoặc giúp đỡ vào việc gì. eg: She ... me ... to help organise the event.

54
New cards

breeze through sth

Vượt qua (kì thi, công việc) một cách dễ dàng. eg: With practice, he ... the test.

55
New cards

fall through

Thất bại, không thành hiện thực (kế hoạch, thỏa thuận). eg: Our plans to travel ... at the last minute.

56
New cards

suss out (sth/ sb)

Tìm ra, hiểu rõ hoặc nắm bắt được bản chất của ai/cái gì. eg: It took me a while to ... how the app worked.

57
New cards

spit out (sth)

Nhổ thứ gì ra khỏi miệng hoặc nói ra điều gì một cách giận dữ. eg: She ... the bitter medicine.

58
New cards

call out sb

Chỉ trích công khai ai đó hoặc gọi điện nhờ sự trợ giúp. eg: The journalist ... the company for misleading customers.

59
New cards

hold over (sth)

Hoãn lại, kéo dài lịch trình sang thời gian khác. eg: The match was ... until the following day.

60
New cards

water down (sth)

Pha loãng chất lỏng hoặc làm giảm bớt tính mạnh mẽ, sắc bén của ý kiến/báo cáo. eg: Don't ... your argument just to please everyone.

61
New cards

have sb on

Trêu chọc, lừa phỉnh ai đó cho vui. eg: Are you ... me ... or is that really true?

62
New cards

come between sb

Làm rạn nứt mối quan hệ giữa những người với nhau. eg: Money problems ... the couple.

63
New cards

hanker after sth

Khao khát, thèm muốn thiết tha cái gì. eg: She has always ... a chance to study abroad.

64
New cards

be riddled with sth

Đầy rẫy, chi chít những thứ tiêu cực (lỗi, tội ác, nghi ngờ). eg: The old building was ... cracks.

65
New cards

pan out

Tiến triển, diễn ra theo một hướng cụ thể (thường dùng ở thể phủ định khi nói về kết quả tốt). eg: We don't know yet how the experiment will ...

66
New cards

soldier on

Tiếp tục kiên trì tiến bước, không bỏ cuộc dù gặp khó khăn. eg: Despite the setbacks, the team ...

67
New cards

fizzle out

Kết thúc hoặc tắt dần một cách mờ nhạt, mất dần sức hút. eg: The campaign started strongly but soon ...

68
New cards

send out for sth

Gọi người đi mua hoặc đặt đồ ăn/vật phẩm giao đến nơi. eg: We ... pizza because nobody wanted to cook.

69
New cards

dwell upon sth

Suy nghĩ hoặc nhắc đi nhắc lại mãi về một chuyện quá khứ. eg: Try not to ... past mistakes.

70
New cards

beat sb down

Kè kè mặc cả, ép giá ai đó phải bán rẻ hơn. eg: After some bargaining, we ... the seller ... to £40.

71
New cards

leave out (sb/ sth)

Bỏ sót, không đưa ai/cái gì vào danh sách hoặc nhóm. eg: Don't ... anyone ... of the group activity.

72
New cards

double up as sth

Kiêm nhiệm thêm một chức năng, vai trò khác. eg: The spare room ... my home office.

73
New cards

wind up

Kết thúc, chấm dứt một việc; hoặc làm ai đó nổi giận/trêu tức. eg: We were just joking, but the argument ... him ...

74
New cards

set sb/sth apart

Làm cho ai/cái gì trở nên nổi bật, khác biệt so me với phần còn lại. eg: Her creativity ... her ... from other candidates.

75
New cards

jumble up (sth/ sb)

Xáo trộn, làm lộn xộn trật tự các thứ với nhau. eg: I ... the papers and couldn't find the form.

76
New cards

allow for (sth)

Tính đến, xem xét cái gì khi lên kế hoạch hoặc tính toán. eg: Remember to ... traffic when planning your journey.

77
New cards

give away (sth)

Tặng, cho đi; hoặc tiết lộ bí mật. eg: He ... the ending of the film.

78
New cards

conjure up (sth)

Gợi lên, gọi về ký ức hoặc hình ảnh trong tâm trí. eg: The smell of pine ... memories of childhood.

79
New cards

amount to (sth)

Lên tới một con số cụ thể; hoặc tương đương với điều gì. eg: The repairs ... nearly $500.

80
New cards

eat away at sth

Gặm nhấm, làm hao mòn dần hoặc ăn mòn cái gì. eg: Stress was ... her confidence.

81
New cards

skimp on sth

Tiết kiệm quá mức, làm qua loa, không đầu tư đầy đủ thời gian hoặc tiền bạc. eg: Don't ... safety equipment.

82
New cards

buoy up sth

Nâng đỡ tinh thần cho ai hoặc giữ cho giá cả ở mức cao. eg: Her friends ... her ... when she felt discouraged.

83
New cards

spill over

Tràn ra hoặc ảnh hưởng lan rộng sang khu vực/lĩnh vực khác. eg: The conflict ... into neighbouring towns.

84
New cards

hold out for sth

Nhất quyết chờ đợi thứ mình muốn, từ chối nhận ít hơn. eg: They ... a better offer.

85
New cards

whittle away (sth)

Gọt giũa, làm giảm dần kích thước hoặc tầm quan trọng của cái gì. eg: Years of neglect ... the building's strength.

86
New cards

shake off sb

cắt đuôi, lẩn tránh; khỏi bệnh; khỏi cảm giác tiêu cực. eg: He finally ... the cold.

87
New cards

wrap up (sth)

Hoàn thành thành công việc gì; hoặc mặc quần áo ấm. eg: Let's ... the discussion and go home.

88
New cards

space out (sth)

Dàn trải, giãn cách các vật hoặc sự việc có khoảng cách với nhau. eg: ... the appointments so you have time to rest.

89
New cards

stretch out

Nằm dài ra để nghỉ ngơi hoặc thư giãn. eg: After the hike, we ... on the grass.

90
New cards

round off (sth)

Làm tròn một con số; hoặc kết thúc một việc gì đó một cách tốt đẹp. eg: Let's ... the presentation with a short video.

91
New cards

boil over

Tràn ra khi sôi (chất lỏng); hoặc bùng nổ cảm xúc (giận dữ, căng thẳng). eg: The soup ... while I was answering the phone.

92
New cards

magic sb or sth away

Làm cho ai hoặc cái gì biến mất một cách kỳ diệu hoặc nhanh chóng. eg: The magician seemed to ... the coin ...

93
New cards

help on with sth

Giúp ai đó mặc hoặc đeo thứ gì vào (quần áo, áo khoác). eg: Could you ... me ... with my coat?

94
New cards

chip in

Góp tiền, chung tay đóng góp cùng mọi người. eg: Everyone ... to buy the teacher a gift.

95
New cards

feel up to doing sth

Cảm thấy đủ sức khỏe hoặc tinh thần để làm việc gì. eg: I don't ... going out tonight.

96
New cards

splash out (on sth)

Phung phí, chi rất nhiều tiền vào việc mua sắm thứ gì đó đắt đỏ. eg: They ... on a new television.

97
New cards

visit with sb

Trò chuyện, thăm hỏi ai đó. eg: We ... our neighbours for an hour.

98
New cards

bang down (sth)

Đập, đặt mạnh thứ gì xuống bàn hoặc bề mặt. eg: He ... the book in frustration.

99
New cards

cheer sb on

Cổ vũ, hô hào tinh thần cho ai trong cuộc thi đấu hoặc khó khăn. eg: The crowd ... the runners ...

100
New cards

bring off sth

Thành công vượt qua hoặc đạt được việc gì khó khăn. eg: The team ... a remarkable victory.