hack

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/22

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:19 AM on 10/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

23 Terms

1
New cards

determine

The doctors are trying to determine the cause of the problem

We need to determine exactly what happened.

Your exam results will determine which university you go to.

The court determined that the defendant should pay the costs.

The date has yet to be determined.

1. Nghĩa quan trọng nhất: xác định / tìm ra

Dùng khi bạn tìm ra một sự thật, nguyên nhân, thông tin hoặc câu trả lời, thường thông qua điều tra, kiểm tra, tính toán hoặc bằng chứng

2. quyết định / định đoạt điều gì sẽ xảy ra = một người/sự việc quyết định hoặc chi phối kết quả.

thường có cảm giác một yếu tố có ảnh hưởng quyết định đến kết quả, chứ không đơn giản là một người ngồi “chọn” thứ gì.

3. chính thức quyết định

Trong văn phong pháp lý, hành chính, tổ chức:


2
New cards

4. determine to do something

He determined to find out the truth.

= quyết tâm làm gì


3
New cards

lên xuống phương tiện

1. get on / get off 🚌🚆🛫

Dùng với phương tiện mà bạn bước lên một không gian tương đối rộng, thường có thể đi lại bên trong.

  • get on the bus → lên xe buýt

  • get off the bus → xuống xe buýt

  • get on the train → lên tàu hỏa

  • get off the train → xuống tàu

  • get on the plane → lên máy bay

  • get off the plane → xuống máy bay

  • get on the ship → lên tàu thủy

2. get in / get out of 🚗

Dùng với phương tiện nhỏ, kín, thường bạn ngồi vào bên trong.

  • get in the car → vào/lên ô tô

  • get out of the car → ra khỏi/xuống ô tô

  • get in a taxi → lên taxi

  • get out of a taxi → xuống taxi


4
New cards

find out

I need to find out the train times.

I found out that he had moved away.


Nghĩa chính: tìm hiểu, biết được, phát hiện ra thông tin mà trước đó mình chưa biết.

3. find out + that-clause

= biết/phát hiện ra rằng...

Ở đây found out thường dịch tự nhiên là “biết được” hơn là “tìm ra”.

5
New cards

find somebody out

He was afraid that his parents would find him out.


= phát hiện ai đó đã làm điều sai trái, thường là bí mật bị lộ.

6
New cards

calm down

She finally calmed down.

calm the children down


bình tĩnh lại

1.= bình tĩnh lại

Dùng khi chính người đang tức giận, lo lắng, hoảng, quá phấn khích... trở nên bình tĩnh hơn.

2. calm somebody down = làm ai đó bình tĩnh lại

3. ⚠ “Calm down!”

Calm down!
→ Bình tĩnh lại!


7
New cards

stay calm

giữ bình tĩnh

calm down → tập trung vào việc cảm xúc đang hạ xuống.

stay calm → tập trung vào việc không để cảm xúc mất kiểm soát.


8
New cards

shoot off /ʃuːt ɒf/ — phrasal verb

I had to shoot off at the end of the meeting.
I'll shoot off an email.

I'll shoot off an email to him.

1. = rời đi rất nhanh — informal

= rời khỏi một nơi rất nhanh, thường vì bạn đang vội hoặc có việc khác.

2. shoot something off = viết và gửi thứ gì đó rất nhanh

→ nhanh chóng viết và gửi, thường không hàm ý bạn dành nhiều thời gian để soạn.


9
New cards

come across

I came across an old photo while cleaning my room.
We came across a beautiful little restaurant.


= tình cờ gặp / tình cờ tìm thấy

Đây là nghĩa rất thông dụng.

Bản chất: bạn không chủ định đi tìm người/vật đó, nhưng trong lúc làm việc khác lại vô tình gặp hoặc phát hiện ra nó.


10
New cards

come across as + adjective/noun
She comes across as shy, but she's actually confident.

He comes across as very friendly.

His sadness comes across clearly in his writing.


1.= tạo ấn tượng là / khiến người khác thấy mình là

Đây là một nghĩa khác hẳn.

Bản chất: cách bạn nói, hành động hoặc thể hiện bản thân khiến người khác có một ấn tượng nhất định về bạn.

3. something comes across = ý tưởng/cảm xúc được truyền đạt rõ

Bản chất: một ý tưởng hoặc cảm xúc được thể hiện trong lời nói, bài viết, phim, âm nhạc... và người tiếp nhận có thể nhận ra/hiểu được nó.



11
New cards

knock over

Be careful! You might knock over the lamp.
I accidentally knocked over a glass.

The cyclist knocked me over.



1. làm đổ / làm ngã vật gì

Bản chất: bạn va, đụng hoặc đẩy vào một vật, khiến nó từ trạng thái đứng/để bình thường → ngã hoặc đổ.

2. knock someone over = làm ai đó ngã

Bản chất: va hoặc đâm vào một người đủ mạnh khiến họ mất thăng bằng và ngã xuống.

Đặc biệt, Cambridge ghi nhận knock someone over có thể dùng khi một phương tiện đâm/va vào người, khiến người đó ngã và bị thương.



12
New cards

knock down

The car knocked him down.
They knocked down the old house.


1. Làm ai đó ngã xuống

Đây là cách rất tự nhiên và phổ biến khi nói một người bị xe, xe đạp, cú va chạm... làm ngã.

Nhưng câu này dễ khiến người nghe hình dung vật bị đánh/húc từ trên vị trí đứng xuống, trong khi

2. Phá dỡ một công trình

3. Hạ giá


13
New cards

set up

They set up a new company.

thành lập / tạo ra một tổ chức, hệ thống, doanh nghiệp...

14
New cards

turn down

He turned down my invitation.

She turned down the job offer.

He asked her out, but she turned him down.

từ chối 1 lời mời , đề nghị hoặc một người

= nếu dùng cho người từ chối lời đề nghị/yêu cầu của người đó, chứ không nhất thiết là “từ chối con người”.

15
New cards

loan

I took out a loan to buy a car.

Thanks for the loan of your bike.

The library loans books to students.

My dad loaned me some money.


1.(noun) = khoản tiền vay / khoản vay

Đây là nghĩa phổ biến nhất khi nói về tiền.

2.(noun) = việc cho mượn / vật được cho mượn

Không nhất thiết phải là tiền.

3.(verb) = cho ai mượn / cho vay

16
New cards

take out

vay

17
New cards

brew

I'll brew some tea.

Trouble is brewing.


2.pha trà/cà phê

1.= một chuyện gì đó đang dần hình thành/sắp xảy ra / sắp đến / nhen nhóm

Đây là nghĩa ẩn dụ, rất đáng học.
3.= đồ uống được pha/ủ

Trong British English, a brew có thể là một cốc/đồ uống trà hoặc bia, và cách dùng này khá informal.

18
New cards

work out

His business didn't work out.

I work out every morning.


  1. tập thể dục

  2. 2. diễn ra thành công


19
New cards

setback

trở ngại

20
New cards

take on

He took on the challenge of transforming our company.


= nhận/đảm nhận một thử thách khó và chấp nhận đối mặt với nó.


21
New cards

aged

già có , có tuổi

22
New cards

the aged

He has to look after his aged aunt.


= những người cao tuổi

23
New cards

crooked