1/22
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
determine
The doctors are trying to determine the cause of the problem
We need to determine exactly what happened.
Your exam results will determine which university you go to.
The court determined that the defendant should pay the costs.
The date has yet to be determined.
1. Nghĩa quan trọng nhất: xác định / tìm ra
Dùng khi bạn tìm ra một sự thật, nguyên nhân, thông tin hoặc câu trả lời, thường thông qua điều tra, kiểm tra, tính toán hoặc bằng chứng
2. quyết định / định đoạt điều gì sẽ xảy ra = một người/sự việc quyết định hoặc chi phối kết quả.
thường có cảm giác một yếu tố có ảnh hưởng quyết định đến kết quả, chứ không đơn giản là một người ngồi “chọn” thứ gì.
3. chính thức quyết định
Trong văn phong pháp lý, hành chính, tổ chức:
4. determine to do something
He determined to find out the truth.
= quyết tâm làm gì
lên xuống phương tiện
1. get on / get off 🚌🚆🛫
Dùng với phương tiện mà bạn bước lên một không gian tương đối rộng, thường có thể đi lại bên trong.
get on the bus → lên xe buýt
get off the bus → xuống xe buýt
get on the train → lên tàu hỏa
get off the train → xuống tàu
get on the plane → lên máy bay
get off the plane → xuống máy bay
get on the ship → lên tàu thủy
2. get in / get out of 🚗
Dùng với phương tiện nhỏ, kín, thường bạn ngồi vào bên trong.
get in the car → vào/lên ô tô
get out of the car → ra khỏi/xuống ô tô
get in a taxi → lên taxi
get out of a taxi → xuống taxi
find out
I need to find out the train times.
I found out that he had moved away.
Nghĩa chính: tìm hiểu, biết được, phát hiện ra thông tin mà trước đó mình chưa biết.
3. find out + that-clause
= biết/phát hiện ra rằng...
Ở đây found out thường dịch tự nhiên là “biết được” hơn là “tìm ra”.
find somebody out
He was afraid that his parents would find him out.
= phát hiện ai đó đã làm điều sai trái, thường là bí mật bị lộ.
calm down
She finally calmed down.
calm the children down
bình tĩnh lại
1.= bình tĩnh lại
Dùng khi chính người đang tức giận, lo lắng, hoảng, quá phấn khích... trở nên bình tĩnh hơn.
2. calm somebody down = làm ai đó bình tĩnh lại
3. ⚠ “Calm down!”
Calm down!
→ Bình tĩnh lại!
stay calm
giữ bình tĩnh
calm down → tập trung vào việc cảm xúc đang hạ xuống.
stay calm → tập trung vào việc không để cảm xúc mất kiểm soát.
shoot off /ʃuːt ɒf/ — phrasal verb
I had to shoot off at the end of the meeting.
I'll shoot off an email.
I'll shoot off an email to him.
1. = rời đi rất nhanh — informal
= rời khỏi một nơi rất nhanh, thường vì bạn đang vội hoặc có việc khác.
2. shoot something off = viết và gửi thứ gì đó rất nhanh
→ nhanh chóng viết và gửi, thường không hàm ý bạn dành nhiều thời gian để soạn.
come across
I came across an old photo while cleaning my room.
We came across a beautiful little restaurant.
= tình cờ gặp / tình cờ tìm thấy
Đây là nghĩa rất thông dụng.
Bản chất: bạn không chủ định đi tìm người/vật đó, nhưng trong lúc làm việc khác lại vô tình gặp hoặc phát hiện ra nó.
come across as + adjective/noun
She comes across as shy, but she's actually confident.
He comes across as very friendly.
His sadness comes across clearly in his writing.
1.= tạo ấn tượng là / khiến người khác thấy mình là
Đây là một nghĩa khác hẳn.
Bản chất: cách bạn nói, hành động hoặc thể hiện bản thân khiến người khác có một ấn tượng nhất định về bạn.
3. something comes across = ý tưởng/cảm xúc được truyền đạt rõ
Bản chất: một ý tưởng hoặc cảm xúc được thể hiện trong lời nói, bài viết, phim, âm nhạc... và người tiếp nhận có thể nhận ra/hiểu được nó.
knock over
Be careful! You might knock over the lamp.
I accidentally knocked over a glass.
The cyclist knocked me over.
1. làm đổ / làm ngã vật gì
Bản chất: bạn va, đụng hoặc đẩy vào một vật, khiến nó từ trạng thái đứng/để bình thường → ngã hoặc đổ.
2. knock someone over = làm ai đó ngã
Bản chất: va hoặc đâm vào một người đủ mạnh khiến họ mất thăng bằng và ngã xuống.
Đặc biệt, Cambridge ghi nhận knock someone over có thể dùng khi một phương tiện đâm/va vào người, khiến người đó ngã và bị thương.
knock down
The car knocked him down.
They knocked down the old house.
1. Làm ai đó ngã xuống
Đây là cách rất tự nhiên và phổ biến khi nói một người bị xe, xe đạp, cú va chạm... làm ngã.
Nhưng câu này dễ khiến người nghe hình dung vật bị đánh/húc từ trên vị trí đứng xuống, trong khi
2. Phá dỡ một công trình
3. Hạ giá
set up
They set up a new company.
thành lập / tạo ra một tổ chức, hệ thống, doanh nghiệp...
turn down
He turned down my invitation.
She turned down the job offer.
He asked her out, but she turned him down.
từ chối 1 lời mời , đề nghị hoặc một người
= nếu dùng cho người từ chối lời đề nghị/yêu cầu của người đó, chứ không nhất thiết là “từ chối con người”.
loan
I took out a loan to buy a car.
Thanks for the loan of your bike.
The library loans books to students.
My dad loaned me some money.
1.(noun) = khoản tiền vay / khoản vay
Đây là nghĩa phổ biến nhất khi nói về tiền.
2.(noun) = việc cho mượn / vật được cho mượn
Không nhất thiết phải là tiền.
3.(verb) = cho ai mượn / cho vay
take out
vay
brew
I'll brew some tea.
Trouble is brewing.
2.pha trà/cà phê
1.= một chuyện gì đó đang dần hình thành/sắp xảy ra / sắp đến / nhen nhóm
Đây là nghĩa ẩn dụ, rất đáng học.
3.= đồ uống được pha/ủ
Trong British English, a brew có thể là một cốc/đồ uống trà hoặc bia, và cách dùng này khá informal.
work out
His business didn't work out.
I work out every morning.
tập thể dục
2. diễn ra thành công
setback
trở ngại
take on
He took on the challenge of transforming our company.
= nhận/đảm nhận một thử thách khó và chấp nhận đối mặt với nó.
aged
già có , có tuổi
the aged
He has to look after his aged aunt.
= những người cao tuổi
crooked