cam 19 test4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/315

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

316 Terms

1
New cards

conservationist

(n) nhà bảo tồn

2
New cards

species

(n số ít/số nhiều) loài

3
New cards

trend

(n) xu hướng

4
New cards

unpredictable

(adj) không thể dự đoán trước

5
New cards

knock-on effect

(n) phản ứng dây chuyền

6
New cards

ecosystem

(n) hệ sinh thái

7
New cards

caterpillar

(n) sâu bướm

8
New cards

insect

(n) côn trùng

9
New cards

stage

(n) giai đoạn

10
New cards

lifecycle

(n) vòng đời

11
New cards

material

(n) vật liệu, chất liệu

12
New cards

in turn

(adv) lần lượt, kết quả là

13
New cards

act as something

(v) đóng vai trò như là

14
New cards

prey

(n) con mồi

15
New cards

mammal

(n) động vật có vú

16
New cards

arm someone with something

(v) trang bị cho ai cái gì

17
New cards

halt

(v) ngăn chặn, dừng lại

18
New cards

reverse

(v) đảo ngược

19
New cards

condition

(n) điều kiện

20
New cards

climate change

(n) biến đổi khí hậu

21
New cards

generally

(adv) nhìn chung, thông thường

22
New cards

challenge

(n) thử thách

23
New cards

deal with

(v) giải quyết, đối phó với

24
New cards

ensure

(v) đảm bảo

25
New cards

reproduce

(v) sinh sản

26
New cards

phenology

(n) hiện tượng học, sự phát triển theo mùa

27
New cards

advance

(v) tiến bộ, thúc đẩy sớm hơn

28
New cards

observe

(v) quan sát

29
New cards

range

(n) phạm vi

30
New cards

indeed

(adv) thực tế là, quả thực

31
New cards

extant

(adj) hiện có, còn tồn tại

32
New cards

average

(n/adj) trung bình

33
New cards

roughly

(adv) khoảng, xấp xỉ

34
New cards

keep in line with

(v) giữ cho phù hợp với, tuân theo

35
New cards

equipped

(adj) được trang bị

36
New cards

cope with something

(v) đối phó, xoay xở với cái gì

37
New cards

adjust

(v) điều chỉnh

38
New cards

drag somebody/something

(v) lôi kéo ai/cái gì theo

39
New cards

along

(adv) cùng với

40
New cards

unwillingly

(adv) một cách miễn cưỡng

41
New cards

unnaturally

(adv) một cách bất tự nhiên

42
New cards

unknown

(adj) không được biết đến

43
New cards

seek

(v) tìm kiếm

44
New cards

pull together

(v) thu thập, gom lại cùng nhau

45
New cards

submit

(v) nộp, gửi đi

46
New cards

enthusiast

(n) người đam mê

47
New cards

estimate

(v/n) ước tính

48
New cards

abundance

(n) sự phong phú, số lượng lớn

49
New cards

distribution

(n) sự phân bố

50
New cards

crucially

(adv) một cách cốt yếu, quan trọng

51
New cards

subtle

(adj) tinh tế, âm thầm

52
New cards

analyse

(v) phân tích

53
New cards

variable

(n) biến số

54
New cards

discover

(v) phát hiện, khám phá

55
New cards

flexible

(adj) linh hoạt

56
New cards

emergence

(n) sự xuất hiện, nổi lên

57
New cards

be driven by

(v) bị thúc đẩy bởi, do ảnh hưởng bởi

58
New cards

individual

(n/adj) cá thể / riêng lẻ

59
New cards

previously

(adv) trước đó

60
New cards

northwards

(adv) về phía bắc

61
New cards

dainty

(adj) nhỏ nhắn, xinh xắn

62
New cards

colony

(n) đàn, bầy, quần thể

63
New cards

generation

(n) thế hệ

64
New cards

reproductive cycle

(n) chu kỳ sinh sản

65
New cards

population growth

(n) sự tăng trưởng quần thể

66
New cards

occur

(v) xảy ra

67
New cards

restricted

(adj) bị hạn chế, thu hẹp

68
New cards

evidence

(n) bằng chứng

69
New cards

worryingly

(adv) một cách đáng lo ngại

70
New cards

specialise

(v) chuyên về

71
New cards

specific

(adj) cụ thể, đặc trưng

72
New cards

habitat

(n) môi trường sống

73
New cards

diet

(n) chế độ ăn uống

74
New cards

endangered

(adj) có nguy cơ tuyệt chủng

75
New cards

coppiced woodland

(n) rừng chồi, rừng cây bị đốn thấp

76
New cards

limestone pavement

(n) địa hình đá vôi

77
New cards

undoubtedly

(adv) chắc chắn, không nghi ngờ gì

78
New cards

sole

(adj) duy nhất

79
New cards

play a part

(v) đóng một vai trò

80
New cards

downfall

(n) sự suy sụp, suy vong

81
New cards

capacity

(n) năng lực, khả năng chứa

82
New cards

continental europe

(n) châu Âu lục địa

83
New cards

sufficiently

(adv) một cách đầy đủ, thỏa đáng

84
New cards

switch

(v) chuyển đổi

85
New cards

multiple

(adj) nhiều, đa dạng

86
New cards

extract

(v) chiết xuất, rút ra, thu về

87
New cards

additional

(adj) thêm vào, bổ sung

88
New cards

potentially

(adv) có tiềm năng, có khả năng

89
New cards

immediately

(adv) ngay lập tức

90
New cards

spot

(v) phát hiện, nhận ra

91
New cards

warning sign

(n) dấu hiệu cảnh báo

92
New cards

at risk

(adj) gặp nguy hiểm, bị đe dọa

93
New cards

sought-after

(adj) được săn đón, được tìm kiếm nhiều

94
New cards

experience

(v/n) trải qua / kinh nghiệm

95
New cards

significant

(adj) đáng kể, quan trọng

96
New cards

considerable

(adj) to lớn, đáng kể

97
New cards

honeysuckle

(n) cây kim ngân

98
New cards

bacteria

(n) vi khuẩn

99
New cards

superbugs

(n) siêu vi khuẩn kháng thuốc

100
New cards

habitat

(n) môi trường sống