1/339
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
うんどうします
運動します
vận động, tập thể thao
せいこうします
成功します
thành công
しっぱいします(しけんに~)
失敗します(試験に~)
thất bại, trượt
ごうかくします(しけんに~)
合格します(試験に~)
đỗ
もどります
戻ります
quay lại, trở lại
やみます(あめが~)
(雨が~)
tạnh, ngừng
はれます
晴れます
nắng, quang đãng
くもります
曇ります
có mây, mây mù
ふきます(かぜが~)
吹きます(風が~)
thổi
なおります
治ります、直ります
khỏi
つづきます
続きます
tiếp tục, tiếp diễn
ひやします
冷やします
làm lạnh
しんぱい(な)
心配(な)
lo lắng
じゅうぶん(な)
十分(な)
đủ
おかしい
có vấn đề, không bình thường
うるさい
ồn ào
やけど
bỏng
けが
bị thương
せき
ho
インフルエンザ
cúm dịch
そら
空
bầu trời
たいよう
太陽
mặt trời
ほし
星
ngôi sao
つき
月
mặt trăng
かぜ
風
gió
きた
北
phía bắc
みなみ
南
phía nam
にし
西
phía tây
ひがし
東
phía đông
すいどう
水道
nước máy
エンジン
động cơ
チーム
đội
こんや
今夜
tối nay, đêm nay
ゆうがた
夕方
chiều tối
まえ
前
trước
おそく
遅く
muộn, khuya
こんなに
như thế này
そんなに
như thế đó
あんなに
như thế kia
もしかしたら
có thể, biết đâu là, có khả năng
それはいけませんね
thế thì thật không tốt.
オリンピック
olympic
げんき
元気
khỏe mạnh
い
胃
dạ dày
はたらきすぎ
働きすぎ
làm việc quá sức
ストレス
stress, căng thẳng tâm lý
むりをします
無理をします
làm quá sức
ゆっくりします
nghỉ ngơi, thư thái, dưỡng sức
ほしうらない
星占い
bói sao
おうしざ
牡牛座
chòm sao Kim Ngưu
こまります
困ります
rắc rối, khó xử, vấn đề
たからくじ
宝くじ
xổ số
あたります(たからくじが~)
当たります(宝くじが~)
trúng (số)
けんこう
健康
sức khỏe
れんあい
恋愛
tình yêu
こいびと
恋人
người yêu
(お)かねもち
(お)金持ち
người giàu có
うれます
売れます
bán chạy, được bán
おどります
踊ります
nhảy, khiêu vũ
かみます
噛みます
nhai, cắn
えらびます
選びます
lựa, lựa chọn
かよいます
通います(大学に~)
đi học (đại học), đi lại thường xuyên
メモします
メモします
ghi chép lại, ghi chú
まじめ
真面目
nghiêm túc, đàng hoàng
ねっしん
熱心
nhiệt tình
えらい
偉い
vĩ đại, giỏi giang, đáng kính
ちょうどいい
丁度いい
vừa đúng, vừa vặn
やさしい
優しい
hiền lành, tốt bụng
しゅうかん
習慣
tập quán, thói quen
けいけん
経験
kinh nghiệm
ちから
力 sức mạnh
にんき
人気
sự hâm mộ, sự yêu thích
かたち
形
hình dáng
いろ
色 màu sắc
あじ
味
vị
ガム
ガム
kẹo cao su
しなもの
品物
hàng hóa
ねだん
値段
giá cả
きゅうりょう
給料
lương
ボーナス
ボーナス
tiền thưởng
ばんぐみ
番組
chương trình (truyền hình, phát thanh,..)
ドラマ
ドラマ
kịch, phim truyền hình
しょうせつ
tiểu thuyết - 小説
ちょくせつ - 直接 : trực tiếp
しょうせつか
小説家 tiểu thuyết gia
かしゅ
歌手
ca sĩ
かんりにん
管理人
người quản lí
むすこ
息子
con trai (dùng cho mình)
むすこさん
息子さん
con trai (dùng cho người khác)
むすめ
娘
con gái (dùng cho mình)
まじめ : nghiêm túc ; đàng hoàng
むすめさん
娘さん
con gái (dùng cho người khác)
じぶん
自分
bản thân
しょうらい
将来
tương lai
しばらく
しばらく
một khoảng thời gian ngắn, một lúc, một lát
たいてい
たいてい
thường, thông thường
それに
ngoài ra, thêm vào đó
それで
それで
do đó, vì thế
「ちょっと」おねがい があるん ですが
「ちょっと」お願いがあるんですが
tôi có chút việc muốn nhờ anh/chị
ホームステイ
ホームステイ
homestay
かいわ
会話
hội thoại
おしゃべりします
お喋りします
trò chuyện, nói chuyện phiếm