riki 26-32 mina

4.0(1)
Studied by 4 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/339

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:28 AM on 10/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

340 Terms

1
New cards

うんどうします

運動します

vận động, tập thể thao

2
New cards

せいこうします

成功します

thành công

3
New cards

しっぱいします(しけんに~)

失敗します(試験に~)

thất bại, trượt

4
New cards

ごうかくします(しけんに~)

合格します(試験に~)

đỗ

5
New cards

もどります

戻ります

quay lại, trở lại

6
New cards

やみます(あめが~)

(雨が~)

tạnh, ngừng

7
New cards

はれます

晴れます

nắng, quang đãng

8
New cards

くもります

曇ります

có mây, mây mù

9
New cards

ふきます(かぜが~)

吹きます(風が~)

thổi

10
New cards

なおります

治ります、直ります

khỏi

11
New cards

つづきます

続きます

tiếp tục, tiếp diễn

12
New cards

ひやします

冷やします

làm lạnh

13
New cards

しんぱい(な)

心配(な)

lo lắng

14
New cards

じゅうぶん(な)

十分(な)

đủ

15
New cards

おかしい

có vấn đề, không bình thường

16
New cards

うるさい

ồn ào

17
New cards

やけど

bỏng

18
New cards

けが

bị thương

19
New cards

せき

ho

20
New cards

インフルエンザ

cúm dịch

21
New cards

そら

空

bầu trời

22
New cards

たいよう

太陽

mặt trời

23
New cards

ほし

星

ngôi sao

24
New cards

つき

月

mặt trăng

25
New cards

かぜ

風

gió

26
New cards

きた

北

phía bắc

27
New cards

みなみ

南

phía nam

28
New cards

にし

西

phía tây

29
New cards

ひがし

東

phía đông

30
New cards

すいどう

水道

nước máy

31
New cards

エンジン

động cơ

32
New cards

チーム

đội

33
New cards

こんや

今夜

tối nay, đêm nay

34
New cards

ゆうがた

夕方

chiều tối

35
New cards

まえ

前

trước

36
New cards

おそく

遅く

muộn, khuya

37
New cards

こんなに

như thế này

38
New cards

そんなに

như thế đó

39
New cards

あんなに

như thế kia

40
New cards

もしかしたら

có thể, biết đâu là, có khả năng

41
New cards

それはいけませんね

thế thì thật không tốt.

42
New cards

オリンピック

olympic

43
New cards

げんき

元気

khỏe mạnh

44
New cards

い

胃

dạ dày

45
New cards

はたらきすぎ

働きすぎ

làm việc quá sức

46
New cards

ストレス

stress, căng thẳng tâm lý

47
New cards

むりをします

無理をします

làm quá sức

48
New cards

ゆっくりします

nghỉ ngơi, thư thái, dưỡng sức

49
New cards

ほしうらない

星占い

bói sao

50
New cards

おうしざ

牡牛座

chòm sao Kim Ngưu

51
New cards

こまります

困ります

rắc rối, khó xử, vấn đề

52
New cards

たからくじ

宝くじ

xổ số

53
New cards

あたります(たからくじが~)

当たります(宝くじが~)

trúng (số)

54
New cards

けんこう

健康

sức khỏe

55
New cards

れんあい

恋愛

tình yêu

56
New cards

こいびと

恋人

người yêu

57
New cards

(お)かねもち

(お)金持ち

người giàu có

58
New cards

うれます

売れます

bán chạy, được bán

59
New cards

おどります

踊ります

nhảy, khiêu vũ

60
New cards

かみます

噛みます

nhai, cắn

61
New cards

えらびます

選びます

lựa, lựa chọn

62
New cards

かよいます

通います(大学に~)

đi học (đại học), đi lại thường xuyên

63
New cards

メモします

メモします

ghi chép lại, ghi chú

64
New cards

まじめ

真面目

nghiêm túc, đàng hoàng

65
New cards

ねっしん

熱心

nhiệt tình

66
New cards

えらい

偉い

vĩ đại, giỏi giang, đáng kính

67
New cards

ちょうどいい

丁度いい

vừa đúng, vừa vặn

68
New cards

やさしい

優しい

hiền lành, tốt bụng

69
New cards

しゅうかん

習慣

tập quán, thói quen

70
New cards

けいけん

経験

kinh nghiệm

71
New cards

ちから


力 sức mạnh

72
New cards

にんき

人気

sự hâm mộ, sự yêu thích

73
New cards

かたち

形

hình dáng

74
New cards

いろ


色 màu sắc

75
New cards

あじ

味

vị

76
New cards

ガム

ガム

kẹo cao su

77
New cards

しなもの

品物

hàng hóa

78
New cards

ねだん

値段

giá cả

79
New cards

きゅうりょう

給料

lương

80
New cards

ボーナス

ボーナス

tiền thưởng

81
New cards

ばんぐみ

番組

chương trình (truyền hình, phát thanh,..)

82
New cards

ドラマ

ドラマ

kịch, phim truyền hình

83
New cards

しょうせつ


tiểu thuyết - 小説

ちょくせつ - 直接 : trực tiếp

84
New cards

しょうせつか


小説家 tiểu thuyết gia

85
New cards

かしゅ

歌手

ca sĩ

86
New cards

かんりにん

管理人

người quản lí

87
New cards

むすこ

息子

con trai (dùng cho mình)

88
New cards

むすこさん

息子さん

con trai (dùng cho người khác)

89
New cards

むすめ

娘

con gái (dùng cho mình)


まじめ : nghiêm túc ; đàng hoàng

90
New cards

むすめさん

娘さん

con gái (dùng cho người khác)

91
New cards

じぶん

自分

bản thân

92
New cards

しょうらい

将来

tương lai

93
New cards

しばらく

しばらく

một khoảng thời gian ngắn, một lúc, một lát

94
New cards

たいてい

たいてい

thường, thông thường

95
New cards

それに

ngoài ra, thêm vào đó

96
New cards

それで

それで

do đó, vì thế

97
New cards

「ちょっと」おねがい があるん ですが

「ちょっと」お願いがあるんですが

tôi có chút việc muốn nhờ anh/chị

98
New cards

ホームステイ

ホームステイ

homestay

99
New cards

かいわ

会話

hội thoại

100
New cards

おしゃべりします

お喋りします

trò chuyện, nói chuyện phiếm