1/128
Vocabulary practice flashcards covering terminology in digital media, human-computer interaction, urban planning, architecture, and artificial intelligence with their Vietnamese definitions.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Nội dung truyền thông do AI tạo
AI-generated media (n.)
Thuật toán
algorithm (n.)
Giao tiếp bằng AR/VR
AR/VR communication (n.)
Mức độ tương tác của khán giả
audience engagement (n.)
Tính chân thực
authenticity (n.)
Độ tin cậy
credibility (n.)
Nội dung do nhà sáng tạo sản xuất
creator content (n.)
Năng lực số
digital literacy (n.)
Truyền thông mới nổi
emerging media (n.)
Người có ảnh hưởng
influencer (n.)
Tiếp thị qua người có ảnh hưởng
influencer marketing (n.)
Phát trực tiếp
livestreaming (n.)
Năng lực hiểu biết truyền thông
media literacy (n.)
Vũ trụ ảo
metaverse (n.)
Thông tin sai lệch
misinformation (n.)
Cộng đồng trực tuyến
online community (n.)
Hệ thống đề xuất
recommendation system (n.)
Nền tảng mạng xã hội
social media platform (n.)
Tính minh bạch
transparency (n.)
Nội dung do người dùng tạo
user-generated content (n.)
Tin tức trên nền tảng số
platform-based news (n.)
Video ngắn
short-form video (n.)
Nội dung tổng hợp do công nghệ tạo
synthetic content (n.)
Giao tiếp có sự tham gia
participatory communication (n.)
Sự chú ý bị phân tán
fragmented attention (n.)
Tương tác người - máy
human-computer interaction / HCI (n.)
Hệ thống số
digital system (n.)
Giao diện
interface (n.)
Tính dễ sử dụng
usability (n.)
Khả năng tiếp cận
accessibility (n.)
Phản hồi của hệ thống
feedback (n.)
Trải nghiệm người dùng
user experience / UX (n.)
Giao diện người dùng đồ họa
graphical user interface / GUI (n.)
Giao diện người dùng bằng giọng nói
voice user interface / VUI (n.)
Tương tác cảm ứng
touch interaction (n.)
Tương tác bằng cử chỉ
gesture-based interaction (n.)
Tương tác qua thiết bị đeo
wearable interaction (n.)
Tương tác hội thoại
conversational interaction (n.)
Tương tác AR/VR
AR/VR interaction (n.)
Tương tác qua vật thể
tangible interaction (n.)
Bố cục
layout (n.)
Phân cấp thị giác
visual hierarchy (n.)
Tính dễ đọc
readability (n.)
Quá tải thông tin
information overload (n.)
Quyền kiểm soát của người dùng
user control (n.)
Ngăn ngừa lỗi
error prevention (n.)
Thông báo xác nhận
confirmation message (n.)
Điều hướng
navigation (n.)
Sự tự tin của người dùng
user confidence (n.)
Sự hài lòng của người dùng
user satisfaction (n.)
Đô thị hóa
urbanization (n.)
Siêu đô thị
megacity (n.)
Mật độ đô thị
urban density (n.)
Sự phát triển đô thị tràn lan
urban sprawl (n.)
Ùn tắc giao thông
traffic congestion (n.)
Tình trạng thiếu nhà ở
housing shortage (n.)
Nhà ở giá phải chăng
affordable housing (n.)
Khu định cư không chính thức
informal settlement (n.)
Hòa nhập xã hội
social inclusion (n.)
Giao thông bền vững
sustainable mobility (n.)
Phát triển đô thị định hướng giao thông công cộng
transit-oriented development (n.)
Khu dân cư đa chức năng
mixed-use neighborhood (n.)
Hạ tầng xanh
green infrastructure (n.)
Giải pháp dựa vào thiên nhiên
nature-based solution (n.)
Vùng đất ngập nước
wetland (n.)
Hiệu ứng đảo nhiệt đô thị
urban heat island effect (n.)
Khả năng chống chịu khí hậu
climate resilience (n.)
Khan hiếm nước
water scarcity (n.)
Thành phố các-bon thấp
low-carbon city (n.)
Cơ sở hạ tầng
infrastructure (n.)
Hệ thống thoát nước
drainage system (n.)
Quản lý chất thải
waste management (n.)
Thành phố thông minh
smart city (n.)
Thiết kế đô thị bền vững
sustainable urban design (n.)
Thành phố đáng sống
livable city (n.)
Kiến trúc truyền thống
traditional architecture (n.)
Kiến trúc hiện đại
modern architecture (n.)
Kiến trúc đương đại
contemporary architecture (n.)
Di sản
heritage (n.)
Tay nghề thủ công
craftsmanship (n.)
Bản sắc địa phương
local identity (n.)
Chi tiết trang trí
decorative detail (n.)
Công năng
function (n.)
Đường nét gọn, rõ
clean lines (n.)
Vật liệu công nghiệp
industrial materials (n.)
Tính bền vững
sustainability (n.)
Khả năng thích ứng
adaptability (n.)
Mô hình thông tin công trình
Building Information Modeling / BIM (n.)
Hình khối hình học
geometric form (n.)
Không gian mở
open-plan space (n.)
Các yếu tố trang trí
ornamentation (n.)
Tính đối xứng
symmetry (n.)
Mặt đứng công trình
facade (n.)
Kiến trúc bền vững
sustainable architecture (n.)
Thiết kế dựa trên dữ liệu
data-driven design (n.)
Thiết kế thích ứng với khí hậu
climate-responsive design (n.)
Hướng công trình
building orientation (n.)
Mức tiêu thụ năng lượng
energy consumption (n.)
Tiện nghi trong nhà
indoor comfort (n.)
Giải pháp thông gió
ventilation strategy (n.)