C21 - T2 - P1: Do animals dream?

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/49

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

50 Terms

1
New cards
<p>electrode attached to the head of</p>

electrode attached to the head of

(n. phr.) điện cực được gắn lên đầu của một con vật để ghi lại hoạt động não bộ

2
New cards
<p>alternate</p>

alternate

(v.) luân phiên, thay phiên, chuyển đổi qua lại giữa các trạng thái

3
New cards
<p>eyelid</p>

eyelid

(n.) mí mắt

4
New cards
<p>twitch slightly</p>

twitch slightly

(v. phr.) co giật nhẹ, giật giật rất khẽ

5
New cards
<p>be largely paralysed</p>

be largely paralysed

(v. phr.) gần như không thể cử động, phần lớn cơ thể bị bất động

6
New cards
<p>the most vivid dreams</p>

the most vivid dreams

(n. phr.) giấc mơ sống động và rõ nét nhất

7
New cards
<p>mammals</p>

mammals

(n.) động vật có vú

8
New cards
<p>brain pattern</p>

brain pattern

(n. phr.) mô hình hoạt động của não bộ

9
New cards
<p>conclude that</p>

conclude that

(v. phr.) kết luận rằng

10
New cards
<p>find evidence of</p>

find evidence of

(v. phr.) tìm thấy bằng chứng về, tìm thấy bằng chứng cho thấy

11
New cards
<p>intriguingly</p>

intriguingly

(adv.) /ɪnˈtriːɡɪŋli/ điều thú vị là, đáng chú ý là (do có yếu tố bất ngờ, khác như bình thường)

12
New cards
<p>process visual information</p>

process visual information

(v. phr.) xử lý thông tin thị giác, xử lý những gì mắt nhìn thấy

13
New cards
that said
(linking phrase) mặc dù vậy, tuy nhiên
14
New cards
<p>universal</p>

universal

(adj.) phổ biến ở tất cả các loài, mang tính phổ quát

15
New cards
<p>in the animal kingdom</p>

in the animal kingdom

(prep. phr.) trong thế giới động vật

16
New cards
<p>sponge</p>

sponge

(n.) động vật bọt biển

17
New cards
lack the machinery for
(v. phr.) thiếu các cơ chế hoặc bộ phận cần thiết để thực hiện một chức năng
18
New cards
have a complex inner life
(v. phr.) có đời sống tinh thần phong phú và phức tạp
19
New cards
be vulnerable to
(adj. phr.) dễ bị ảnh hưởng hoặc chịu tác động tiêu cực bởi
20
New cards
nevertheless
(adv.) tuy nhiên, dù vậy, bất chấp điều đó
21
New cards
it is believed that / it is thought that
(passive phr.) người ta cho rằng, các nhà nghiên cứu tin rằng
22
New cards
be replayed in dreams
(passive v. phr.) được tái hiện lại trong những giấc mơ
23
New cards
integrate memories into longer-term storage
(v. phr.) kết hợp và củng cố ký ức để lưu giữ lâu dài trong não bộ
24
New cards
evolve
(v.) tiến hóa, phát triển dần qua quá trình tiến hóa
25
New cards
moderately
(adv.) ở mức độ vừa phải, tương đối
26
New cards
outward behaviour
(n. phr.) hành vi biểu hiện ra bên ngoài, những hành động có thể quan sát được
27
New cards
internal experience
(n. phr.) trải nghiệm bên trong tâm trí, những gì một sinh vật thực sự cảm nhận
28
New cards
let alone
(phrase) chứ đừng nói đến, huống chi là
29
New cards
dreamscape
(n.) thế giới hoặc khung cảnh xuất hiện trong giấc mơ
30
New cards
interpret
(v.) lý giải, diễn giải ý nghĩa của một hành vi hoặc hiện tượng
31
New cards
limb
(n.) chi, tay hoặc chân của động vật
32
New cards
offer insight
(v. phr.) mang lại hiểu biết sâu sắc, giúp hiểu rõ hơn về một vấn đề
33
New cards
house an octopus
(v. phr.) nuôi, bố trí nơi sống cho một con bạch tuộc
34
New cards
thrash around
(phr. v.) vùng vẫy, quẫy đạp mạnh và liên tục
35
New cards
mantle
(n.) phần thân mềm dạng túi của bạch tuộc, nơi chứa các cơ quan nội tạng
36
New cards
squirt ink
(v. phr.) phun mực để tự vệ hoặc đánh lạc hướng kẻ thù
37
New cards
predator
(n.) động vật săn mồi, kẻ săn mồi
38
New cards
intriguing
(adj.) thú vị, gây tò mò, khiến người ta muốn tìm hiểu thêm
39
New cards
argue that
(v. phr.) lập luận rằng, đưa ra quan điểm rằng
40
New cards
brain imaging
(n. phr.) kỹ thuật chụp ảnh não bộ để nghiên cứu hoạt động của não
41
New cards
sequence of activities
(n. phr.) chuỗi hoạt động diễn ra theo một trình tự nhất định
42
New cards
go for sth/sb
(phr. v.) cũng đúng với, cũng áp dụng cho một điều hoặc đối tượng nào đó
43
New cards
the dominant sense
(n. phr.) giác quan chủ đạo, giác quan được sử dụng nhiều nhất
44
New cards
be heavily visual
(adj. phr.) phụ thuộc rất nhiều vào thị giác, chủ yếu dựa trên hình ảnh
45
New cards
primarily
(adv.) chủ yếu, phần lớn
46
New cards
<p>navigate the world</p>

navigate the world

(v. phr.) định hướng, di chuyển và nhận biết môi trường xung quanh

47
New cards
<p>rely much more on</p>

rely much more on

(v. phr.) phụ thuộc nhiều hơn vào, dựa vào nhiều hơn

48
New cards
<p>vibration</p>

vibration

(n.) sự rung động, dao động

49
New cards
serve multiple purposes
(v. phr.) phục vụ nhiều mục đích, đảm nhận nhiều chức năng khác nhau
50
New cards
<p>shed light on</p>

shed light on

(idiom / v. phr.) làm sáng tỏ, giúp hiểu rõ hơn về một vấn đề