Cam 10. test 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/79

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

80 Terms

1
New cards

utilitarian application /ˌjuːtɪlɪˈteəriən ˌæplɪˈkeɪʃn/

ứng dụng mang tính thực dụng/thực tế

2
New cards

ancient stepwells /ˈeɪnʃənt ˈstepwelz/

các giếng bậc thang cổ đại

3
New cards

during their heyday /ˈdʊərɪŋ ðeər ˈheɪdeɪ/

trong thời kỳ hoàng kim của chúng

4
New cards

embellish many stepwells /ɪmˈbelɪʃ ˈmeni ˈstepwelz/

trang trí/làm đẹp cho nhiều giếng bậc thang

5
New cards

churning butter /ˈtʃɜːrnɪŋ ˈbʌtər/

việc làm/đánh bơ

6
New cards

fallen into disuse /ˈfɔːlən ˈɪntuː dɪsˈjuːs/

bị bỏ hoang/không còn được sử dụng

7
New cards

derelict and dry /ˈderəlɪkt ənd draɪ/

vô chủ/xuống cấp và khô cạn

8
New cards

groundwater has been diverted /ˈɡraʊndwɔːtər həz biːn daɪˈvɜːrtɪd/

nước ngầm đã bị chuyển hướng

9
New cards

as it recedes /æz ɪt rɪˈsiːdz/

khi nó (mực nước) rút xuống

10
New cards

vast open craters /væst ˈoʊpən ˈkreɪtərz/

những hố hố sâu mở rộng lớn

11
New cards

included pavilions /ɪnˈkluːdɪd pəˈvɪliənz/

bao gồm cả các gian nhà tạm/đình nghỉ

12
New cards

ornate pillars /ɔːrˈneɪt ˈpɪlərz/

những cột trụ được trang trí công phu

13
New cards

gaze in wonder /ɡeɪz ɪn ˈwʌndər/

nhìn ngắm trong sự kinh ngạc

14
New cards

ingenuity and artistry /ˌɪndʒəˈnjuːəti ənd ˈɑːrtɪstri/

sự khéo léo/sáng tạo và nghệ thuật

15
New cards

vigorous economic growth /ˈvɪɡərəs ˌiːkəˈnɑːmɪk ɡroʊθ/

sự tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ

16
New cards

increase in its fleet /ɪnˈkriːs ɪn ɪts fliːt/

sự gia tăng trong đội xe (đội phương tiện)

17
New cards

tipped sharply in favour of /tɪpt ˈʃɑːrpli ɪn ˈfeɪvər əv/

nghiêng hẳn/thay đổi đột ngột về phía

18
New cards

attributable to transport /əˈtrɪbjətəbl tuː ˈtrænspɔːrt/

có thể quy cho/do ngành vận tải

19
New cards

achieve a modal shift /əˈtʃiːv ə ˈmoʊdl ʃɪft/

đạt được sự chuyển dịch phương thức vận tải

20
New cards

focused solely on /ˈfoʊkəst ˈsoʊlli ɑːn/

chỉ tập trung duy nhất vào

21
New cards

facing marginalisation /ˈfeɪsɪŋ ˌmɑːrdʒɪnələˈzeɪʃn/

đối mặt với sự gạt ra bên lề/yếu thế

22
New cards

rail freight services /reɪl freɪt ˈsɜːrvɪsɪz/

các dịch vụ vận tải hàng hóa bằng đường sắt

23
New cards

main culprit /meɪn ˈkʌlprɪt/

thủ phạm chính

24
New cards

achieve greater uncoupling /əˈtʃiːv ˈɡreɪtər ʌnˈkʌplɪŋ/

đạt được sự tách rời lớn hơn (giữa tăng trưởng và khí thải)

25
New cards

saturated arteries /ˈsætʃəreɪtɪd ˈɑːrtəriz/

các tuyến đường huyết mạch bị quá tải/tắc nghẽn

26
New cards

revitalising alternative modes /ˌriːˈvaɪtəlaɪzɪŋ ɔːlˈtɜːrnətɪv moʊdz/

tái sinh/làm mới các phương thức thay thế

27
New cards

fused black and white music /fjuːzd blæk ənd waɪt ˈmjuːzɪk/

dung hòa/kết hợp âm nhạc da đen và da trắng

28
New cards

state-of-the-art centres /steɪt əvði ɑːrt ˈsentərz/

các trung tâm hiện đại nhất

29
New cards

invariably take more gambles /ɪnˈveəriəbli teɪk mɔːr ˈɡæmblz/

luôn luôn/luôn mạo hiểm nhiều hơn

30
New cards

counterintuitive approach /ˌkaʊntərɪnˈtuːɪtɪv əˈproʊtʃ/

phương pháp ngược với bản năng/trực giác

31
New cards

collaborative exchanges /kəˈlæbərətɪv ɪksˈtʃeɪndʒɪz/

các sự trao đổi có tính hợp tác

32
New cards

could have been a quintet /kəd həv biːn ə kwɪnˈtet/

có thể đã là một nhóm 5 người

33
New cards

overbearing leader /ˌoʊvərˈbeərɪŋ ˈliːdər/

người lãnh đạo hống hách/áp đặt

34
New cards

prototyping can stimulate /ˈproʊtətaɪpɪŋ kən ˈstɪmjuleɪt/

việc tạo mẫu thử có thể kích thích

35
New cards

social proof is so pervasive /ˈsoʊʃl pruːf əz soʊ pərˈveɪsɪv/

bằng chứng xã hội rất phổ biến/lan tỏa

36
New cards

groundwater table /ˈɡraʊndwɔːtər ˈteɪbl/

mực nước ngầm

37
New cards

receding water /rɪˈsiːdɪŋ ˈwɔːtər/

nước đang rút xuống

38
New cards

intricate decorative sculptures /ˈɪntrɪkət ˈdekərətɪv ˈskʌlptʃərz/

các bức tượng chạm khắc trang trí tinh xảo

39
New cards

fallen into disuse /ˈfɔːlən ˈɪntuː dɪsˈjuːs/

rơi vào tình trạng không còn được sử dụng

40
New cards

undergone major restoration /ˌʌndərˈɡɔːn ˈmeɪdʒər ˌrestəˈreɪʃn/

trải qua đợt trùng tu lớn

41
New cards

pristine condition /ˈprɪstiːn kənˈdɪʃn/

trạng thái nguyên sơ/như mới

42
New cards

restoration of the stepwells /ˌrestəˈreɪʃn əv ðə ˈstepwelz/

sự phục hồi các giếng bậc thang

43
New cards

geometrical formation /ˌdʒiːəˈmetrɪkl fɔːrˈmeɪʃn/

kết cấu/hình dáng hình học

44
New cards

zigzagging steps /ˈzɪɡzæɡɪŋ steps/

các bậc thang ngoằn ngoèo/chữ chi

45
New cards

colonnaded openings /ˌkɑːləˈneɪdɪd ˈoʊpnɪŋz/

các lối vào có hàng cột

46
New cards

architectural marvels /ˌɑːrkɪˈtektʃərəl ˈmɑːrvlz/

những kỳ quan kiến trúc

47
New cards

vigorous growth /ˈvɪɡərəs ɡroʊθ/

sự phát triển mạnh mẽ

48
New cards

facilitating teleworking /fəˈsɪlɪteɪtɪŋ ˈtelɪwɜːrkɪŋ/

tạo điều kiện thuận lợi cho việc làm việc từ xa

49
New cards

passenger transport /ˈpæsɪndʒər ˈtrænspɔːrt/

vận tải hành khách

50
New cards

substantial increase /səbˈstænʃl ɪnˈkriːs/

sự gia tăng đáng kể

51
New cards

road haulage traffic /roʊd ˈhɔːlɪdʒ ˈtræfɪk/

lưu lượng vận tải hàng hóa bằng đường bộ

52
New cards

distribution between modes /ˌdɪstrɪˈbjuːʃn bɪˈtwiːn moʊdz/

sự phân bổ giữa các phương thức vận tải

53
New cards

imperative-sustainable development /ɪmˈperətɪv səˈsteɪnəbl dɪˈveləpmənt/

phát triển bền vững cấp thiết

54
New cards

integrating environmental considerations /ˈɪntɪɡreɪtɪŋ ɪnˌvaɪrənˈmentl kənˌsɪdəˈreɪʃnz/

tích hợp các yếu tố môi trường

55
New cards

modal shift /ˈmoʊdl ʃɪft/

sự chuyển dịch phương thức vận tải

56
New cards

constant deterioration /ˈkɑːnstənt dɪˌtɪəriəˈreɪʃn/

sự suy giảm/xuống cấp liên tục

57
New cards

curb the growth /kɜːrb ðə ɡroʊθ/

kiềm chế sự tăng trưởng

58
New cards

take up the baton /teɪk ʌp ðə bəˈtɑːn/

tiếp nhận ngọn đuốc/đảm nhận trách nhiệm

59
New cards

regional cohesion /ˈriːdʒənl koʊˈhiːʒn/

sự gắn kết/liên kết vùng

60
New cards

lion's share /ˈlaɪənz ʃer/

phần lớn nhất/phần áp đảo

61
New cards

marked break /mɑːrkt breɪk/

sự đứt gãy/bước ngoặt rõ rệt

62
New cards

stimulate innovation /ˈstɪmjuleɪt ˌɪnəˈveɪʃn/

kích thích sự sáng tạo/đột phá

63
New cards

recruitment process /rɪˈkruːtmənt ˈprɑːses/

quá trình tuyển dụng

64
New cards

value fit /ˈvæljuː fɪt/

sự tương thích về mặt giá trị

65
New cards

fused styles /fjuːzd staɪlz/

các phong cách được hòa quyện/kết hợp

66
New cards

hard-wired to play it safe /hɑːrd ˈwaɪərd tuː pleɪ ɪt seɪf/

được lập trình sẵn để chọn giải pháp an toàn

67
New cards

seize a particular opportunity /siːz ə pərˈtɪkjələr ˌɑːpərˈtuːnəti/

nắm bắt một cơ hội cụ thể

68
New cards

pockets of innovation /ˈpɑːkɪts əv ˌɪnəˈveɪʃn/

những nhóm/mảng sáng tạo nhỏ lẻ

69
New cards

follow-the-leader syndrome /ˈfɑːloʊ ðə ˈliːdər ˈsɪndroʊm/

hội chứng đi theo người dẫn đầu

70
New cards

array of highly accomplished /əˈreɪ əv ˈhaɪli əˈkɑːmplɪʃt/

một loạt các cá nhân kiệt xuất

71
New cards

cracked the code /krækt ðə koʊd/

giải mã được bí ẩn/mật mã

72
New cards

social proof /ˈsoʊʃl pruːf/

bằng chứng xã hội (hiệu ứng đám đông)

73
New cards

peer power /pɪr ˈpaʊər/

sức mạnh từ đồng nghiệp/bạn học

74
New cards

deepens every individual's engagement /ˈdiːpənz ˈevri ˌɪndɪˈvɪdʒuəlz ɪnˈɡeɪdʒmənt/

làm sâu sắc thêm sự gắn kết của mỗi cá nhân

75
New cards

inhibit innovation /ɪnˈhɪbɪt ˌɪnəˈveɪʃn/

cản trở/kìm hãm sự sáng tạo

76
New cards

captainitis /ˌkæptɪˈnaɪtɪs/

hội chứng tuân lệnh mù quáng cấp trên

77
New cards

deadly passivity /ˈdedli pæˈsɪvəti/

sự thụ động chết người

78
New cards

lead from behind /liːd frəm bɪˈhaɪnd/

lãnh đạo từ phía sau (hỗ trợ nhóm)

79
New cards

collective accomplishment /kəˈlektɪv əˈkɑːmplɪʃmənt/

thành tựu tập thể

80
New cards

magic formula /ˈmændʒɪk ˈfɔːrmjələ/

công thức kỳ diệu/thần kỳ