[HSA] Buổi 3 - Family, society & community

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/31

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

32 Terms

1
New cards

nuclear family

gia đình hạt nhân

2
New cards

extended family

gia đình mở rộng, đại gia đình

3
New cards

single-parent family

gia đình đơn thân

4
New cards

generation gap

khoảng cách thế hệ

5
New cards

sibling

anh chị em ruột

6
New cards

spouse

vợ/chồng

7
New cards

offspring

con cái (trang trọng)

8
New cards

next of kin

người thân gần nhất

9
New cards

upbringing

sự nuôi dạy

10
New cards

breadwinner

trụ cột kinh tế gia đình

11
New cards

in-laws

họ hàng bên vợ/chồng

12
New cards

run in the family

di truyền, đặc điểm chung trong gia đình

13
New cards

take after

giống (người thân)

14
New cards

keep in touch (with)

giữ liên lạc

15
New cards

drift apart

xa cách dần

16
New cards

fall out (with)

cãi nhau, bất hoà

17
New cards

have a lot in common

có nhiều điểm chung

18
New cards

conflict

sự xung đột

19
New cards

individualism

chủ nghĩa cá nhân

20
New cards

screen time

thời gian sử dụng thiết bị điện tử

21
New cards

community

cộng đồng

22
New cards

contribution

sự đóng góp

23
New cards

volunteer

tình nguyện viên; tình nguyện

24
New cards

leadership skills

kỹ năng lãnh đạo

25
New cards

take part in

tham gia vào

26
New cards

sense of community

ý thức cộng đồng

27
New cards

ageing population

dân số già hoá

28
New cards

work-life balance

cân bằng công việc

29
New cards

get along (with)

hoà thuận, hợp nhau

30
New cards

bond

mối gắn kết; gắn bó

31
New cards
32
New cards