1/56
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
逃げる (にげます)
chạy khỏi, chạy trốn (ĐÀO)
騒ぐ (さわぎます)
làm ồn, gây ầm ĩ (TAO)
諦める (あきらめます)
bỏ cuộc, từ bỏ (ĐẾ)
投げる (なげます)
ném (ĐẦU)
守る (まもります)
giữ, bảo vệ, tuân thủ (THỦ)
始まる (はじまります)
bắt đầu (THỦY)
式が始まる (しきがはじまります)
buổi lễ được bắt đầu (THỨC)
出席する (しゅっせきします)
tham dự, có mặt (XUẤT TỊCH)
会議に出席する (かいぎにしゅっせきします)
dự họp (HỘI NGHỊ)
伝える (つたえます)
truyền đạt, nói lại (TRUYỀN)
注意する (ちゅういします)
chú ý, cẩn thận, lưu ý (CHÚ Ý)
車に注意する (くるまちゅういします)
chú ý xe cộ (XA)
外す (はずします)
rời ra, rời khỏi (NGOẠI)
席を外す (せきをはずします)
rời chỗ ngồi (TỊCH)
戻る (もどります)
quay trở lại (LỆ)
ある (あります)
có
電話がある (でんわがあります)
có (cuộc) điện thoại (ĐIỆN THOẠI)
リサイクルする (リサイクルします)
tái chế
駄目 (な) (だめ (な))
không được
同じ (おなじ)
giống nhau (ĐỒNG)
警察 (けいさつ)
đồn cảnh sát (CẢNH SÁT)
席 (せき)
chỗ ngồi (TỊCH)
マーク
ký hiệu
ボール
quả bóng
締め切り (しめきり)
hạn cuối, kỳ hạn (ĐẾ THIẾT)
規則 (きそく)
quy tắc, nội quy (QUY TẮC)
危険 (きけん)
nguy hiểm (NGUY HIỂM)
使用禁止 (しようきんし)
cấm sử dụng (SỬ DỤNG CẤM CHỈ)
立入禁止 (たちいりきんし)
cấm vào (LẬP NHẬP CẤM CHỈ)
徐行 (じょこう)
chạy chậm, đi chậm (TỪ HÀNH)
入口 (いりぐち)
cửa vào, lối vào (NHẬP KHẨU)
出口 (でぐち)
cửa ra, lối ra (XUẤT KHẨU)
非常口 (ひじょうぐち)
lối thoát hiểm (PHI THƯỜNG KHẨU)
無料 (むりょう)
miễn phí (VÔ LIỆU)
有料 (ゆうりょう)
có trả phí, tốn phí (HỮU LIỆU)
割引 (わりびき)
giảm giá (CÁT DẪN)
飲み放題 (のみほうだい)
uống thoải mái (với 1 số tiền cố định) (ẨM PHÓNG ĐỀ)
使用中 (しようちゅう)
đang sử dụng (SỬ DỤNG TRUNG)
募集中 (ぼしゅうちゅう)
đang tuyển dụng (MỘ TẬP TRUNG)
~中 (~ちゅう)
đang ~ (TRUNG)
どういう~
~ như thế nào
いくら~ても
dù....thì cũng.....
もう...ない
không còn ...nữa
あと~
còn (lại) ~
~ほど
khoảng ~
駐車違反 (ちゅうしゃいはん)
đỗ xe trái phép (TRÚ XA VI PHẢN)
罰金 (ばっきん)
tiền phạt (PHẠT KIM)
地震 (じしん)
động đất (ĐỊA CHẤN)
起きる (おきます)
xảy ra (KHỞI)
助け合う (たすけあいます)
giúp đỡ lẫn nhau (TRỢ HỢP)
もともと
vốn là, nguyên là
悲しい (かなしい)
đau buồn, thương xót (BI)
もっと
hơn....nữa
挨拶 (あいさつ)
việc chào hỏi (AI TẠT)
挨拶をする (あいさつをします)
chào
相手 (あいて)
đối phương, đối tác (TƯƠNG THỦ)
気持ち (きもち)
tâm trạng (KHÍ TRÌ)