Thẻ ghi nhớ: Từ vựng Bài 33 Minna

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/56

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:56 PM on 10/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

57 Terms

1
New cards

逃げる (にげます)

chạy khỏi, chạy trốn (ĐÀO)

2
New cards

騒ぐ (さわぎます)

làm ồn, gây ầm ĩ (TAO)

3
New cards

諦める (あきらめます)

bỏ cuộc, từ bỏ (ĐẾ)

4
New cards

投げる (なげます)

ném (ĐẦU)

5
New cards

守る (まもります)

giữ, bảo vệ, tuân thủ (THỦ)

6
New cards

始まる (はじまります)

bắt đầu (THỦY)

7
New cards

式が始まる (しきがはじまります)

buổi lễ được bắt đầu (THỨC)

8
New cards

出席する (しゅっせきします)

tham dự, có mặt (XUẤT TỊCH)

9
New cards

会議に出席する (かいぎにしゅっせきします)

dự họp (HỘI NGHỊ)

10
New cards

伝える (つたえます)

truyền đạt, nói lại (TRUYỀN)

11
New cards

注意する (ちゅういします)

chú ý, cẩn thận, lưu ý (CHÚ Ý)

12
New cards

車に注意する (くるまちゅういします)

chú ý xe cộ (XA)

13
New cards

外す (はずします)

rời ra, rời khỏi (NGOẠI)

14
New cards

席を外す (せきをはずします)

rời chỗ ngồi (TỊCH)

15
New cards

戻る (もどります)

quay trở lại (LỆ)

16
New cards

ある (あります)

có

17
New cards

電話がある (でんわがあります)

có (cuộc) điện thoại (ĐIỆN THOẠI)

18
New cards

リサイクルする (リサイクルします)

tái chế

19
New cards

駄目 (な) (だめ (な))

không được

20
New cards

同じ (おなじ)

giống nhau (ĐỒNG)

21
New cards

警察 (けいさつ)

đồn cảnh sát (CẢNH SÁT)

22
New cards

席 (せき)

chỗ ngồi (TỊCH)

23
New cards

マーク

ký hiệu

24
New cards

ボール

quả bóng

25
New cards

締め切り (しめきり)

hạn cuối, kỳ hạn (ĐẾ THIẾT)

26
New cards

規則 (きそく)

quy tắc, nội quy (QUY TẮC)

27
New cards

危険 (きけん)

nguy hiểm (NGUY HIỂM)

28
New cards

使用禁止 (しようきんし)

cấm sử dụng (SỬ DỤNG CẤM CHỈ)

29
New cards

立入禁止 (たちいりきんし)

cấm vào (LẬP NHẬP CẤM CHỈ)

30
New cards

徐行 (じょこう)

chạy chậm, đi chậm (TỪ HÀNH)

31
New cards

入口 (いりぐち)

cửa vào, lối vào (NHẬP KHẨU)

32
New cards

出口 (でぐち)

cửa ra, lối ra (XUẤT KHẨU)

33
New cards

非常口 (ひじょうぐち)

lối thoát hiểm (PHI THƯỜNG KHẨU)

34
New cards

無料 (むりょう)

miễn phí (VÔ LIỆU)

35
New cards

有料 (ゆうりょう)

có trả phí, tốn phí (HỮU LIỆU)

36
New cards

割引 (わりびき)

giảm giá (CÁT DẪN)

37
New cards

飲み放題 (のみほうだい)

uống thoải mái (với 1 số tiền cố định) (ẨM PHÓNG ĐỀ)

38
New cards

使用中 (しようちゅう)

đang sử dụng (SỬ DỤNG TRUNG)

39
New cards

募集中 (ぼしゅうちゅう)

đang tuyển dụng (MỘ TẬP TRUNG)

40
New cards

~中 (~ちゅう)

đang ~ (TRUNG)

41
New cards

どういう~

~ như thế nào

42
New cards

いくら~ても

dù....thì cũng.....

43
New cards

もう...ない

không còn ...nữa

44
New cards

あと~

còn (lại) ~

45
New cards

~ほど

khoảng ~

46
New cards

駐車違反 (ちゅうしゃいはん)

đỗ xe trái phép (TRÚ XA VI PHẢN)

47
New cards

罰金 (ばっきん)

tiền phạt (PHẠT KIM)

48
New cards

地震 (じしん)

động đất (ĐỊA CHẤN)

49
New cards

起きる (おきます)

xảy ra (KHỞI)

50
New cards

助け合う (たすけあいます)

giúp đỡ lẫn nhau (TRỢ HỢP)

51
New cards

もともと

vốn là, nguyên là

52
New cards

悲しい (かなしい)

đau buồn, thương xót (BI)

53
New cards

もっと

hơn....nữa

54
New cards

挨拶 (あいさつ)

việc chào hỏi (AI TẠT)

55
New cards

挨拶をする (あいさつをします)

chào

56
New cards

相手 (あいて)

đối phương, đối tác (TƯƠNG THỦ)

57
New cards

気持ち (きもち)

tâm trạng (KHÍ TRÌ)