Chinese topic 4-

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/30

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:42 PM on 10/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

31 Terms

1
New cards
表现
thể hiện, biểu hiện
2
New cards
体现
thể hiện, phản ánh
3
New cards
超级
cao cấp
4
New cards
潮湿
ẩm ướt
5
New cards
叉子
cái dĩa
6
New cards
彻底
triệt để, hoàn toàn
7
New cards
车库
ga-ra
8
New cards
称
gọi là (hoặc
9
New cards
承担
gánh vác, đảm nhận
10
New cards
程度
mức độ
11
New cards
成分
thành phần
12
New cards
称呼
gọi, xưng hô
13
New cards
诚恳
chân thành
14
New cards
成立
thành lập
15
New cards
成人
người trưởng thành
16
New cards
承认
thừa nhận
17
New cards
承受
chịu đựng
18
New cards
成熟
trưởng thành, chín
19
New cards
程序
quy trình, chương trình
20
New cards
成语
thành ngữ
21
New cards
称赞
khen ngợi
22
New cards
成长
trưởng thành
23
New cards
沉默
im lặng
24
New cards
车厢
toa xe, thùng xe
25
New cards
翅膀
cánh
26
New cards
吃亏
chịu thiệt
27
New cards
池塘
ao hồ
28
New cards
尺子
thước kẻ
29
New cards
冲
rửa (hoặc
30
New cards
31
New cards