1/99
Card Bổ Sung 3: Tính chất, Trạng thái & Miêu tả
absolute (adj)
tuyệt đối
acceptable (adj)
có thể chấp nhận được
accurate (adj)
chính xác
additional (adj)
bổ sung, thêm vào
advanced (adj)
tiên tiến, nâng cao
aggressive (adj)
hung hăng, quyết liệt
alcoholic (adj)
có chứa cồn
alive (adj)
còn sống
amazed (adj)
kinh ngạc
ambitious (adj)
có tham vọng
ancient (adj)
cổ xưa
anxious (adj)
lo âu, bồn chồn
apparent (adj)
rõ ràng, bề ngoài
appropriate (adj)
thích hợp
armed (adj)
có trang bị vũ khí
artificial (adj)
nhân tạo
artistic (adj)
thuộc nghệ thuật
ashamed (adj)
xấu hổ
asleep (adj)
đang ngủ
attractive (adj)
hấp dẫn
automatic (adj)
tự động
available (adj)
có sẵn
aware (adj)
nhận thức, hiểu rõ
awful (adj)
tồi tệ, khủng khiếp
basic (adj)
cơ bản
bent (adj)
cong, bị bẻ cong
bitter (adj)
đắng, cay đắng
blind (adj)
mù, khiếm thị
brave (adj)
dũng cảm
brief (adj)
ngắn gọn
bright (adj)
sáng sủa, thông minh
brilliant (adj)
tuyệt vời, rực rỡ
broad (adj)
rộng
broken (adj)
bị hỏng, vỡ
calm (adj)
bình tĩnh
capable (adj)
có năng lực
central (adj)
trung tâm
certain (adj)
chắc chắn
chemical (adj)
thuộc hóa học
chief (adj)
chính, chủ yếu
classic (adj)
kinh điển
classical (adj)
cổ điển
clear (adj)
rõ ràng
clever (adj)
khéo léo, thông minh
closed (adj)
đóng cửa
comfortable (adj)
thoải mái
common (adj)
phổ biến, chung
competitive (adj)
có tính cạnh tranh
complex (adj)
phức tạp
complicated (adj)
rắc rối, phức tạp
concerned (adj)
lo lắng, có liên quan
confident (adj)
tự tin
confused (adj)
bối rối
confusing (adj)
gây khó hiểu
conscious (adj)
có ý thức, tỉnh táo
consistent (adj)
nhất quán
constant (adj)
liên tục, không đổi
contemporary (adj)
đương đại
continuous (adj)
liên tục
convenient (adj)
tiện lợi
cool (adj)
mát mẻ, tuyệt
core (adj)
cốt lõi
corporate (adj)
thuộc tập đoàn/doanh nghiệp
crazy (adj)
điên rồ
creative (adj)
sáng tạo
critical (adj)
chỉ trích, quan trọng
crowded (adj)
đông đúc
crucial (adj)
quan trọng cốt yếu
cruel (adj)
tàn nhẫn
cultural (adj)
thuộc văn hóa
current (adj)
hiện tại
curved (adj)
cong
daily (adj)
hàng ngày
dead (adj)
đã chết
decent (adj)
tử tế, tao nhã
deliberate (adj)
cố ý, chủ tâm
delicious (adj)
ngon miệng
delighted (adj)
vui mừng
depressed (adj)
chán nản, trầm cảm
depressing (adj)
gây chán nản
desperate (adj)
tuyệt vọng, liều lĩnh
detailed (adj)
chi tiết
digital (adj)
kỹ thuật số
direct (adj)
trực tiếp
dirty (adj)
bẩn thỉu
disabled (adj)
khuyết tật
dishonest (adj)
không trung thực
divorced (adj)
đã ly hôn
domestic (adj)
nội địa, trong nước
double (adj)
gấp đôi
dramatic (adj)
đầy kịch tính
dressed (adj)
mặc quần áo
drunk (adj)
say rượu
dry (adj)
khô
due (adj)
đến hạn, xứng đáng
eastern (adj)
thuộc phía đông
economic (adj)
thuộc kinh tế
educational (adj)
thuộc giáo dục
effective (adj)
có hiệu quả
efficient (adj)
có hiệu suất cao