1/80
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Do sth by the book
Làm đúng theo quy tắc
Do sth from scratch
Làm từ đầu
Do sth on purpose
Cố ý làm gì
Do the shopping
Đi mua sắm
Do the washing-up
Rửa bát
Do well in sth
Làm tốt, giỏi về điều gì
Do with
Có liên quan tới
Do wonders for sth
Mang lại hiệu quả tuyệt vời cho điều gì
Do without
không có vẫn xoay được
Do up one's hair
Buộc/tạo kiểu tóc
Do over sth
Làm lại
Down to earth
Thực tế, gần gũi
Draw a conclusion
Rút ra kết luận
Draw a distinction between A and B
Phân biệt rõ A và B
Draw attention away from sth>< to st
chuyển sự chú ý khỏi>< Thu hút sự chú ý
Draw back
Lùi lại; rút lui
Draw inspiration from sb/sth
Lấy cảm hứng từ ai/cái gì
Draw on/upon sth
Sử dụng, tận dụng (kinh nghiệm, nguồn lực)
Draw the line at
Không chấp nhận
Draw up
Soạn thảo; lập (kế hoạch, hợp đồng…)
Dream about sb/sth
Nằm mơ thấy ai/cái gì
Dream of doing sth
Mơ ước làm gì
Dress casually
Ăn mặc bình thường
Dress formally
Ăn mặc trang trọng
Dress up
Ăn mặc đẹp, trang trọng
Drink like a fish
Uống rất nhiều rượu
Drive at
Ám chỉ
Drive away
xua đuổi
Drive/ crash into sth
Đâm vào
Drive someone crazy
Làm ai phát điên, khó chịu
Drive up >< off
Làm tăng
Drop a hint
Gợi ý, ám chỉ
Drop by
Ghé qua
Drop in (on) sb
Ghé thăm ai bất ngờ
Drop out of sth
Bỏ học; bỏ cuộc
Drop someone a line
Viết/gửi tin nhắn cho ai
Drop someone off
Thả ai xuống xe
Dry up
Cạn kiệt; khô cạn
Due to
Do; bởi vì
Dwell on/upon
Nghĩ mãi; nói mãi về
Down in the dumps
Buồn chán; thất vọng * TRÙNG
Day after day
Ngày này qua ngày khác
Day by day
Từng ngày
Deep in thought
Mải suy nghĩ
Defend sb from/against sth
Bảo vệ ai khỏi điều gì
Delay doing sth
Trì hoãn làm gì
Deliver a speech
Phát biểu, đọc diễn văn
Earn a living
Kiếm sống
Eat crow
Thừa nhận mình sai; chịu nhục
Eat like a horse
Ăn rất khỏe
Eat one's words
Rút lại lời đã nói
Eat out
Ăn ngoài
Eligible for
Đủ điều kiện để
Elicit information
Gợi ra, thu thập thông tin
Embark on sth
Bắt đầu một dự án/công việc
End up
Cuối cùng thì; rốt cuộc
Engage in
Tham gia vào
Enjoy oneself
Có khoảng thời gian vui vẻ
Entitle sb to sth
Cho ai quyền được hưởng gì
Equip sb with sth
Trang bị cho ai
Escape from
Trốn khỏi
Essential for/to
Thiết yếu đối với
Every now and then
Thỉnh thoảng
Every once in a while
Thỉnh thoảng
Except for
Ngoại trừ
Exchange A for B
Đổi A lấy B
Excel at sth
Giỏi về
Excuse sb for doing sth
Tha lỗi cho ai vì đã làm gì
Exert oneself
Nỗ lực hết sức
Explain sth to sb
Giải thích điều gì cho ai
Experiment on sth
Thí nghiệm trên
Expose sb/sth to sth
tiếp xúc với
Express an opinion
Bày tỏ ý kiến
Extend an invitation
Gửi lời mời
Extend to
Mở rộng tới
Extract sth from
Chiết xuất; rút ra từ
Evolve into
Phát triển thành
Eye-catching
Bắt mắt
Eye on sth (keep an eye on)
Trông chừng; để mắt tới
Eye-opener
Điều mở mang tầm mắt
Eye to eye (see eye to eye)
Đồng ý hoàn toàn với nhau