1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
put on (phr.v)
mặc vào
wear (v)
mặc, đeo
costume (n)
trang phục (biểu diễn)
suit (n)
bộ vest
dye (v)
nhuộm
paint (v)
sơn, tô màu
fit (v)
vừa vặn (kích cỡ)
suit (v)
hợp (phong cách)
match (v)
hợp nhau (màu sắc/kiểu dáng)
cloth (n)
vải
clothing (n)
quần áo
blouse (n)
áo kiểu nữ
top (n)
áo (phần trên)
design (n/v)
thiết kế
manufacture (v)
sản xuất
current (adj)
hiện tại
new (adj)
mới
modern (adj)
hiện đại
look (n)
vẻ ngoài, phong cách
appearance (n)
ngoại hình
supply (v)
cung cấp
produce (v)
sản xuất, tạo ra
glimpse (n)
cái nhìn thoáng qua
glance (n)
cái nhìn nhanh
average (adj)
trung bình
everyday (adj)
thường ngày