1/54
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
produce (v)
sản xuất, tạo ra
manufacture (v)
chế tạo
producer (n) = manufacturer
nhà sản xuất
production (n)
sự sản xuất
product (n)
sản phẩm
productive >< unproductive (adj)
có năng suất, hiệu quả
productively (adv)
một cách hiệu quả
productivity (n)
năng suất
green living = green lifestyle
lối sống xanh
green issues
các vấn đề môi trường
green products
sản phẩm thân thiện với môi trường
sustain (v)
duy trì
sustainable >< unsustainable (adj)
bền vững
sustainably (adv)
một cách bền vững
sustainability (n)
sự bền vững
energy (n)
năng lượng
energize (v)
tiếp thêm năng lượng
energetic (adj)
tràn đầy năng lượng
energetically (adv)
một cách tràn đầy năng lượng
appliance (n)
thiết bị, dụng cụ
electrical appliance (n phr)
thiết bị điện
cut down on
cắt giảm
danger (n)
sự nguy hiểm
dangerous (adj)
nguy hiểm
be in danger (of)
đang gặp nguy hiểm
situation (n)
tình huống
explode = go off
nổ
explosion (n)
vụ nổ
organic (adj)
hữu cơ
organic food/products/method
thực phẩm/sản phẩm/phương pháp hữu cơ
chemical (n)
hóa chất
chemical (adj)
thuộc về hóa hoc
chemistry (n)
hóa học
chemist (n)
nhà hóa học
method (n)
phương pháp
break down into (v)
phân hủy thành, chia nhỏ thành
reuse (v)
tái sử dụng
reusable (adj)
có thể tái sử dụng
refill = fill sth again (v)
đổ đầy lại, làm đầy lại
refillable (adj)
có thể đổ đầy lại
recycle (v)
tái chếcc
recyclable (adj)
có thể tái chế
pollute = contaminate (v)
làm ô nhiễm
pollution = contamination (n)
sự ô nhiễm
pollutant = contaminant (n)
chất gây ô nhiễm
polluted = contaminated (adj)
bị ô nhiễm
material (n)
vật liệu, nguyên liệu, chất liệu, tài liệu
raw materials
nguyên liệu thô
natural resources (n)
tài nguyên thiên nhiên
sort = type = kind
loại, kiểu
organ (n)
cơ quan (của cơ thể); đàn organ