Tiếng hàn tổng hợp sơ cấp 1 bài 11

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/65

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

66 Terms

1
New cards

계절

mùa

<p>mùa</p>
2
New cards

봄

mùa xuân

<p>mùa xuân</p>
3
New cards

여름

mùa hè

<p>mùa hè</p>
4
New cards

가을

mùa thu

<p>mùa thu</p>
5
New cards

겨울

mùa đông

<p>mùa đông</p>
6
New cards

따뜻하다

ấm áp

7
New cards

덥다

nóng

<p>nóng</p>
8
New cards

쌀쌀하다

se se lạnh

9
New cards

춥다

lạnh

<p>lạnh</p>
10
New cards

비가 오다

trời mưa

<p>trời mưa</p>
11
New cards

비가 내리다

trời mưa

<p>trời mưa</p>
12
New cards

비가 그치다

tạnh mưa

<p>tạnh mưa</p>
13
New cards

눈이 내리다

tuyết rơi

<p>tuyết rơi</p>
14
New cards

눈이 오다

tuyết rơi

<p>tuyết rơi</p>
15
New cards

눈이 그치다

tuyết ngừng rơi

16
New cards

맑다

trong lành

17
New cards

흐리다

âm u

<p>âm u</p>
18
New cards

바람이 불다

gió thổi

<p>gió thổi</p>
19
New cards

구름이 끼다

nhiều mây

20
New cards

해

mặt trời, biển

<p>mặt trời, biển</p>
21
New cards

태양

mặt trời

<p>mặt trời</p>
22
New cards

비

cơn mưa

23
New cards

눈

Tuyết, mắt

24
New cards

구름

đám mây

<p>đám mây</p>
25
New cards

기온

nhiệt độ không khí

26
New cards

영사

lãnh sự

<p>lãnh sự</p>
27
New cards

영하

Độ âm

<p>Độ âm</p>
28
New cards

도

độ, cũng

29
New cards

가장

nhất

30
New cards

곱다 (고와요)

đẹp, xinh xắn

<p>đẹp, xinh xắn</p>
31
New cards

긴팔 옷

áo dài tay

<p>áo dài tay</p>
32
New cards

깨끗하다

sạch sẽ

<p>sạch sẽ</p>
33
New cards

노란색

màu vàng

<p>màu vàng</p>
34
New cards

단풍

Lá phong

<p>Lá phong</p>
35
New cards

답장

hồi âm, trả lời

36
New cards

도와 주다

giúp đỡ cho

37
New cards

돕다 (도와요)

giúp đỡ

38
New cards

목도리

khăn quàng cổ

<p>khăn quàng cổ</p>
39
New cards

반바지

quần đùi

<p>quần đùi</p>
40
New cards

반팔 옷

áo cộc tay

<p>áo cộc tay</p>
41
New cards

부츠

bốt

<p>bốt</p>
42
New cards

비슷하다

tương tự, giống

43
New cards

스노보드

snow-board trượt ván trên tuyết

<p>snow-board trượt ván trên tuyết</p>
44
New cards

스키

trượt tuyết

45
New cards

스키장

sân trượt tuyết

<p>sân trượt tuyết</p>
46
New cards

시끄럽다

ồn ào

<p>ồn ào</p>
47
New cards

아름답다

đẹp

<p>đẹp</p>
48
New cards

우산

cái ô

<p>cái ô</p>
49
New cards

입다

mặc

<p>mặc</p>
50
New cards

장갑

găng tay

<p>găng tay</p>
51
New cards

좁다

chật, hẹp

<p>chật, hẹp</p>
52
New cards

추억

kỷ niệm, ký ức

53
New cards

필요하다

cần thiết

54
New cards

하늘

bầu trời

<p>bầu trời</p>
55
New cards

하얀눈

tuyết trắng

<p>tuyết trắng</p>
56
New cards

호수

hồ

<p>hồ</p>
57
New cards

N+ 에서... N+까지

Từ đâu... đến đâu

58
New cards

N(thời gian)+부터 ....N(thời gian)+까지

Từ lúc.... Đến lúc

59
New cards

V/A+(으)ㄹ 거예요

Sẽ (ý định kế hoạch trong tương lai; ở ngôi t3 thể hiện dự đoán và phỏng đoán)

60
New cards

시험 잘 보세요

Chúc bạn thi tốt nhé

61
New cards

냐산

nhà sàn

62
New cards

시원하다

mát mẻ, dễ chịu

63
New cards

조용하다

Lặng lẽ, im lặng, yên tĩnh

64
New cards

기분

tâm trạng, cảm giác

65
New cards

빨간색

màu đỏ

66
New cards

해수욕장

bãi tắm (ở biển)