1/85
Looks like no tags are added yet.
adult
người lớn
adulthood
tuổi trưởng thành
account for
chiếm
enter/reach adulthood
bước vào tuổi trưởng thành
adventurous
thích mạo hiểm
argument
sự tranh cãi, luận điểm
argue
tranh cãi
arguably
có lẽ
have an argument with sb
cãi nhau với ai
adventure
thám hiểm
have an adventure, go on an adventure
đi thám hiểm
support your argument(s)
ủng hộ luận điểm
associate
liên kết, gắn liền
association
sự liên kết, sự liên tưởng, hiệp hội
be associated with sth
liên kết với ai
be associated _ sb
with
commit
có tâm, cam kết
commitment
sự cam kết, sự tận tâm
be committed to sth
đặt sự cam kết vào cái gì
be committed _ sth
to
consequence
hậu quả
as a consequence
kết quả là
_ _ consequence
as a
consume
tiêu thụ
consumer
người tiêu dùng
consumption
sự tiêu thụ
consumer goods
hàng hóa tiêu dùng
crime
tội ác
criminal
tội phạm
criminality
xu hướng phạm tội
commit a crime
phạm tội
distribute
phân phát
distribution
sự phân phát
distribute sth to sb
phân phát cái gì cho ai
enormous = massive
khổng lồ
enormously
1 cách khổng lồ
entertain
giải trí
entertaining
thú vị
entertainment
sự giải trí
entertain sb with sth
giải trí ai đó
entertain sb _ sth
with
distribute sth _ sb
to
equal >< unequal
bình đẳng >< bất bình đẳng
equality >< inequality
sự bình đẳng >< sự bất bình đẳng
eradicate
xóa bỏ
era
kỷ nguyên
era _ sth
of
extend
mở rộng
extend sth (to…)
mở rộng cái gì để làm gì
figure
số liệu/ nhân vật, người
the figure for sth
số liệu cho cái gì
extended family
gia đình đa thế hệ
immigrate
nhập cư
immigration
sự nhập cư
immigrate _ sw _ sw
from, to
immigrant
người nhập cư
impact
ảnh hưởng
have an impact _ sth
on
income
thu nhập
a steady income
thu nhập ổn định
high income
thu nhập cao
low income
thu nhập thấp
individual
cá nhân
intimate
thân mật, gần gũi
intimacy
sự thân mật, gần gũi
isolated
cô lập
isolation
sự cô lập, sự tách biệt
isolated from sb/sth
tách biệt với ai đó/cái gì
isolated _ sb/sth
from
a massive change
sự thay đổi lớn
mass media
truyền thông đại chúng
mass production
sản xuất hàng loạt
robbery
cướp
burglary
tên trộm
pickpocket
móc túi
trespassing
xâm nhập bất hợp pháp
assault
hành hung
arson
phóng hỏa
job promotion
thăng tiến công việc
time-consuming
tốn thời gian
time-saving
tiết kiệm thời gian
public property
tài sản chung
commit vandalism
phạm tội phá hoại
vandalism
phá hoại
obese
béo phì
obesity
bệnh béo phì