1/5
Looks like no tags are added yet.
call back /kɔːl bæk/
Gọi lại (điện thoại)
I missed her call but will call back soon.
Tôi đã nhỡ cuộc gọi của cô ấy nhưng sẽ gọi lại sớm.
call for /kɔːl fɔːr/
Đòi hỏi, yêu cầu (điều gì cần thiết)
This situation calls for serious and quick action.
Tình huống này đòi hỏi hành động nghiêm túc và nhanh chóng.
call off /kɔːl ɒf/
Hủy bỏ (sự kiện, cuộc họp…)
They had to call off the match due to rain.
Họ buộc phải hủy trận đấu vì trời mưa.
call in /kɔːl ɪn/
Gọi điện đến; yêu cầu ai đến giúp hoặc làm việc
I called in to check the delivery status today.
Hôm nay tôi đã gọi điện để kiểm tra tình trạng giao hàng.
call on sb to do sth /kɔːl ɒn/
Kêu gọi, yêu cầu ai làm gì
The mayor called on residents to speak their views.
Thị trưởng kêu gọi người dân bày tỏ quan điểm của mình.
call up /kɔːl ʌp/
Gọi điện; gợi lại, làm sống lại ký ức
That music calls up memories from my childhood.
Bản nhạc ấy gợi lại những ký ức thời thơ ấu của tôi.