6.Các cụm động từ với ‘call’

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/5

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

6 Terms

1
New cards

call back /kɔːl bæk/

Gọi lại (điện thoại)
I missed her call but will call back soon.
Tôi đã nhỡ cuộc gọi của cô ấy nhưng sẽ gọi lại sớm.

2
New cards

call for /kɔːl fɔːr/

Đòi hỏi, yêu cầu (điều gì cần thiết)
This situation calls for serious and quick action.
Tình huống này đòi hỏi hành động nghiêm túc và nhanh chóng.

3
New cards

call off /kɔːl ɒf/

Hủy bỏ (sự kiện, cuộc họp…)
They had to call off the match due to rain.
Họ buộc phải hủy trận đấu vì trời mưa.

4
New cards

call in /kɔːl ɪn/

Gọi điện đến; yêu cầu ai đến giúp hoặc làm việc
I called in to check the delivery status today.
Hôm nay tôi đã gọi điện để kiểm tra tình trạng giao hàng.

5
New cards

call on sb to do sth /kɔːl ɒn/

Kêu gọi, yêu cầu ai làm gì
The mayor called on residents to speak their views.
Thị trưởng kêu gọi người dân bày tỏ quan điểm của mình.

6
New cards

call up /kɔːl ʌp/

Gọi điện; gợi lại, làm sống lại ký ức
That music calls up memories from my childhood.
Bản nhạc ấy gợi lại những ký ức thời thơ ấu của tôi.