HSK4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/674

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

加完了。

Last updated 2:11 PM on 10/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

675 Terms

1
New cards

法律

[fǎlǜ] Pháp luật

2
New cards

俩

[liǎ] Hai (người/vật)

3
New cards

印象

[yìnxiàng] Ấn tượng

4
New cards

深

[shēn] Sâu, đậm, sâu sắc

5
New cards

浅

[qiǎn] Nông, cạn, nhạt

6
New cards

熟悉

[shúxī] Quen thuộc, hiểu rõ

7
New cards

不仅

[bùjǐn] Không những, không chỉ

8
New cards

性格

[xìnggé] Tính cách

9
New cards

开玩笑

[kāi wánxiào] Nói đùa, đùa cợt

10
New cards

从来

[cónglái] Từ trước đến nay (thường đi với phủ định)

11
New cards

最好

[zuìhǎo] Tốt nhất nên…

12
New cards

共同

[gòngtóng] Chung, cùng nhau

13
New cards

适合

[shìhé] Phù hợp, hợp với

14
New cards

合适

[héshì] Thích hợp, vừa vặn

15
New cards

幸福

[xìngfú] Hạnh phúc

16
New cards

生活

[shēnghuó] Cuộc sống, sinh sống

17
New cards

刚

[gāng] Vừa mới

18
New cards

浪漫

[làngmàn] Lãng mạn

19
New cards

够

[gòu] Đủ

20
New cards

缺点

[quēdiǎn] Khuyết điểm, nhược điểm

21
New cards

优点

[yōudiǎn] Ưu điểm, điểm mạnh

22
New cards

接受

[jiēshòu] Tiếp nhận, chấp nhận

23
New cards

羡慕

[xiànmù] Ngưỡng mộ, ghen tị (tích cực)

24
New cards

爱情

[àiqíng] Tình yêu

25
New cards

星星

[xīngxing] Ngôi sao

26
New cards

即使

[jíshǐ] Cho dù, dù cho (đi với 也)

27
New cards

加班

[jiābān] Tăng ca, làm thêm giờ

28
New cards

亮

[liàng] Sáng, soi sáng

29
New cards

感动

[gǎndòng] Cảm động

30
New cards

自然

[zìrán] Tự nhiên, đương nhiên

31
New cards

原因

[yuányīn] Nguyên nhân, lý do

32
New cards

互相

[hùxiāng] Lẫn nhau, qua lại

33
New cards

吸引

[xīyǐn] Thu hút, lôi cuốn

34
New cards

幽默

[yōumò] Hài hước, hóm hỉnh

35
New cards

脾气

[píqi] Tính khí, tính tình, cáu kỉnh

36
New cards

平时

[píngshí] Lúc bình thường, ngày thường

37
New cards

逛

[guàng] Đi dạo, đi lượn ngắm cảnh/đồ

38
New cards

短信

[duǎnxìn] Tin nhắn (SMS)

39
New cards

正好

[zhènghǎo] Vừa đúng lúc / Vừa vặn

40
New cards

聚会

[jùhuì] Tụ họp, gặp mặt / Buổi tụ tập

41
New cards

联系

[liánxì] Liên lạc, sự liên hệ

42
New cards

差不多

[chàbuduō] Gần như, xấp xỉ, na ná nhau

43
New cards

专门

[zhuānmén] Đặc biệt, chuyên môn, chỉ để

44
New cards

毕业

[bìyè] Tốt nghiệp

45
New cards

麻烦

[máfan] Làm phiền / Phiền phức

46
New cards

好像

[hǎoxiàng] Hình như, dường như, có vẻ như

47
New cards

重新

[chóngxīn] Lại từ đầu, bắt đầu lại

48
New cards

尽管

[jǐnguǎn] Mặc dù, dẫu rằng (sự thật)

49
New cards

真正

[zhēnzhèng] Thực sự, chân chính

50
New cards

友谊

[yǒuyì] Tình bạn

51
New cards

丰富

[fēngfù] Phong phú / Làm phong phú thêm

52
New cards

无聊

[wúliáo] Buồn chán, nhàm chán, vô vị

53
New cards

讨厌

[tǎoyàn] Ghét / Đáng ghét, phiền phức

54
New cards

却

[què] Lại, nhưng lại, thế mà lại

55
New cards

周围

[zhōuwéi] Xung quanh, bốn bề

56
New cards

交流

[jiāoliú] Giao lưu, trao đổi

57
New cards

理解

[lǐjiě] Thấu hiểu, thông cảm

58
New cards

镜子

[jìngzi] Cái gương

59
New cards

而

[ér] Mà, và, nhưng lại, trái lại

60
New cards

当

[dāng] Khi, vào lúc (trong 当……的时候)

61
New cards

困难

[kùnnan] Khó khăn, trắc trở

62
New cards

及时

[jíshí] Kịp thời, đúng lúc

63
New cards

陪

[péi] Đi cùng, ở bên cạnh, làm bạn

64
New cards

看望

[kànwàng] Thăm hỏi, thăm nom (người ốm/già)

65
New cards

查询

[cháxún] Tra cứu, truy vấn dữ liệu

66
New cards

坚持

[jiānchí] Kiên trì, giữ vững

67
New cards

微信

[Wēixìn] WeChat (ứng dụng)

68
New cards

挺

[tǐng] Rất, khá / Thẳng đứng, cứng cỏi / Ưỡn, vươn thẳng

69
New cards

紧张

[jǐnzhāng] Căng thẳng, hồi hộp, gay cấn, khan hiếm

70
New cards

信心

[xìnxīn] Lòng tự tin, niềm tin

71
New cards

能力

[nénglì] Năng lực, khả năng, trình độ

72
New cards

招聘

[zhāopìn] Tuyển dụng, chiêu mộ / Đợt tuyển dụng

73
New cards

提供

[tígōng] Cung cấp, cung ứng, đưa ra

74
New cards

负责

[fùzé] Phụ trách, chịu trách nhiệm / Có trách nhiệm, tận tâm

75
New cards

本来

[běnlái] Vốn dĩ, ban đầu / Nguyên bản, vốn có

76
New cards

应聘

[yìngpìn] Ứng tuyển, xin việc

77
New cards

材料

[cáiliào] Tài liệu, hồ sơ / Vật liệu, nguyên liệu

78
New cards

符合

[fúhé] Phù hợp, khớp với (tiêu chuẩn, quy định, thực tế)

79
New cards

通知

[tōngzhī] Thông báo, báo tin / Bản thông báo

80
New cards

律师

[lǜshī] Luật sư

81
New cards

专业

[zhuānyè] Chuyên ngành, ngành học / Chuyên nghiệp, bài bản

82
New cards

另外

[lìngwài] Ngoài ra / Cái khác, người khác / Riêng rẽ, thêm vào

83
New cards

收入

[shōurù] Thu nhập, tiền kiếm được / Thu vào

84
New cards

咱们

[zánmen] Chúng ta, tụi mình (bao gồm cả người nghe)

85
New cards

借机

[jièjī] Mượn cơ hội, nhân cơ hội, lợi dụng dịp này

86
New cards

安排

[ānpái] Sắp xếp, bố trí / Kế hoạch, sự sắp đặt

87
New cards

首先

[shǒuxiān] Đầu tiên, trước hết

88
New cards

正式

[zhèngshì] Chính thức, trang trọng, bài bản

89
New cards

留

[liú] Ở lại, giữ lại, để lại (ấn tượng/lời nhắn/dấu vết)

90
New cards

其次

[qícì] Thứ hai, tiếp theo, mặt khác

91
New cards

诚实

[chéngshí] Thành thật, trung thực, thật thà

92
New cards

改变

[gǎibiàn] Thay đổi, sửa đổi, biến đổi / Sự thay đổi

93
New cards

感觉

[gǎnjué] Cảm giác, trực giác / Cảm thấy, nhận thấy

94
New cards

判断

[pànduàn] Phán đoán, nhận định, đánh giá / Sự phán đoán

95
New cards

顾客

[gùkè] Khách hàng, khách mua sắm, người tiêu dùng

96
New cards

准时

[zhǔnshí] Đúng giờ, chuẩn giờ

97
New cards

不管

[bùguǎn] Bất kể, cho dù, bất luận (bất chấp điều kiện)

98
New cards

与

[yǔ] Và, cùng với, so với, đối với (văn viết)

99
New cards

约会

[yuēhuì] Hẹn hò, gặp gỡ / Cuộc hẹn, buổi hẹn

100
New cards

乐意

[lèyì] Sẵn lòng, vui lòng, ưng thuận / Vui vẻ chấp thuận