Unit 10 - Topic vocab - phrasal verb- word formation

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/122

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:24 PM on 10/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

123 Terms

1
New cards

relationship (n)

mối quan hệ (giữa người với người, tình cảm, gia đình)

2
New cards

connection (n)

sự kết nối / mối liên hệ (giữa sự việc, ý tưởng, đồ vật)

3
New cards

blame (n/v)

sự khiển trách / đổ lỗi cho ai

4
New cards

fault (n)

trách nhiệm về một sai lầm / lỗi lầm

5
New cards

old (adj)

cũ / già / lâu đời

6
New cards

ancient (adj)

cổ kính / cổ đại (tồn tại từ hàng ngàn năm trước)

7
New cards

crowd (n)

đám đông (người tụ tập ở nơi công cộng)

8
New cards

audience (n)

khán giả (xem kịch, hòa nhạc, nghe bài phát biểu)

9
New cards

enjoy (v)

thích / thưởng thức cái gì

10
New cards

please (v)

làm hài lòng / làm ai đó vui lòng

11
New cards

support (v/n)

ủng hộ / hỗ trợ (tinh thần, tài chính)

12
New cards

assist (v)

giúp đỡ / phụ giúp (thực hiện công việc cụ thể)

13
New cards

kind (adj)

tốt bụng / tử tế

14
New cards

polite (adj)

lịch sự / lễ phép

15
New cards

sympathetic (adj)

đồng cảm / thông cảm với nỗi đau người khác

16
New cards

likeable (adj)

dễ thương / dễ mến

17
New cards

nervous (adj)

lo lắng / hồi hộp

18
New cards

bad-tempered (adj)

nóng tính / dễ nổi giận

19
New cards

sensitive (adj)

nhạy cảm / dễ bị tổn thương

20
New cards

sensible (adj)

khôn ngoan / thực tế / biết suy nghĩ

21
New cards

company (n)

sự đồng hành / khách khứa / công ty

22
New cards

group (n)

nhóm (người, vật)

23
New cards

popular (adj)

phổ biến / được nhiều người yêu thích

24
New cards

famous (adj)

nổi tiếng (được nhiều người biết đến)

25
New cards

typical (adj)

điển hình / đặc trưng (của một nhóm, một loại)

26
New cards

usual (adj)

thường lệ / như thường ngày

27
New cards

ordinary (adj)

bình thường / không có gì đặc biệt

28
New cards

close (adj)

thân thiết (mối quan hệ) / gần kề

29
New cards

near (adj)

gần (khoảng cách địa lý)

30
New cards

unknown (adj)

vô danh / không ai biết đến

31
New cards

infamous (adj)

tai tiếng / nổi tiếng vì điều xấu

32
New cards

ask after (phr v)

hỏi thăm sức khỏe / tin tức của ai

33
New cards

bring up (phr v)

nuôi nấng / dạy dỗ (con cái)

34
New cards

fall for (phr v)

yêu / sập bẫy, tin vào (lời nói dối, trò lừa)

35
New cards

fall out (with) (phr v)

cãi nhau và nghỉ chơi (với ai)

36
New cards

get on (with) (phr v)

hoà hợp / có mối quan hệ tốt (với ai)

37
New cards

grow up (phr v)

lớn lên / trưởng thành

38
New cards

look down on (phr v)

coi thường / khinh thường ai

39
New cards

look up to (phr v)

kính trọng / ngưỡng mộ ai

40
New cards

make up (phr v)

làm hòa (sau khi cãi nhau)

41
New cards

pass away (phr v)

qua đời / qua đời (nói giảm nói tránh)

42
New cards

pick on (phr v)

đối xử bất công / bắt nạt / chỉ trích ai liên tục

43
New cards

put down (phr v)

chê bai / hạ thấp / làm ai cảm thấy ngu ngốc

44
New cards

settle down (phr v)

bình tĩnh lại / an cư lập nghiệp, ổn định cuộc sống

45
New cards

stand up for (phr v)

bảo vệ / ủng hộ (trong cuộc tranh luận, chiến đấu)

46
New cards

take aback (phr v)

làm cho ngạc nhiên / ngỡ ngàng ( thường dùng dạng bị động)

47
New cards

able (adj)

có khả năng / năng lực

48
New cards

unable (adj)

không thể / không có khả năng

49
New cards

ability (n)

khả năng / năng lực

50
New cards

inability (n)

sự bất lực / không có khả năng

51
New cards

disabled (adj)

khuyết tật / tàn tật

52
New cards

disability (n)

sự tàn tật / khuyết tật

53
New cards

achieve (v)

đạt được / thành công

54
New cards

achievement (n)

thành tựu / kết quả đạt được

55
New cards

argue (v)

tranh luận / cãi nhau

56
New cards

argument (n)

cuộc tranh luận / sự cãi nhau

57
New cards

argumentative (adj)

thích tranh cãi / hay tranh luận

58
New cards

care (v/n)

chăm sóc / sự quan tâm

59
New cards

careful (adj)

cẩn thận / chu đáo

60
New cards

carefully (adv)

một cách cẩn thận

61
New cards

careless (adj)

bất cẩn / cẩu thả

62
New cards

carelessly (adv)

một cách bất cẩn

63
New cards

caring (adj)

chu đáo / biết quan tâm

64
New cards

uncaring (adj)

vô cảm / không quan tâm

65
New cards

correspond (v)

trao đổi thư từ / tương ứng

66
New cards

correspondence (n)

sự trao đổi thư từ / thư từ

67
New cards

friend (n)

người bạn

68
New cards

friendship (n)

tình bạn / tình hữu nghị

69
New cards

friendly (adj)

thân thiện

70
New cards

unfriendly (adj)

không thân thiện / thờ ơ

71
New cards

happy (adj)

hạnh phúc / vui vẻ

72
New cards

unhappy (adj)

bất hạnh / không vui

73
New cards

happiness (n)

sự hạnh phúc / niềm vui

74
New cards

unhappiness (n)

sự bất hạnh / nỗi buồn

75
New cards

happily (adv)

một cách hạnh phúc / vui vẻ

76
New cards

unhappily (adv)

một cách buồn bã / bất hạnh

77
New cards

jealous (adj)

ghen tị / đố đố

78
New cards

jealousy (n)

sự ghen tị / lòng đố đố

79
New cards

jealously (adv)

một cách ghen tị

80
New cards

kind (adj)

tốt bụng / tử tế

81
New cards

unkind (adj)

tàn nhẫn / không tử tế

82
New cards

kindness (n)

sự tốt bụng / lòng tốt

83
New cards

unkindness (n)

sự độc ác / không tử tế

84
New cards

kindly (adv)

một cách tử tế / tử tế

85
New cards

marry (v)

kết hôn / lấy vợ, chồng

86
New cards

marriage (n)

hôn nhân / lễ kết hôn

87
New cards

married (adj)

đã kết hôn

88
New cards

unmarried (adj)

độc thân / chưa kết hôn

89
New cards

nerve (n)

dây thần kinh / sự can đảm

90
New cards

nervous (adj)

lo lắng / hồi hộp

91
New cards

nervously (adv)

một cách lo lắng

92
New cards

nervousness (n)

sự lo lắng / sự hồi hộp

93
New cards

obey (v)

vâng lời / tuân theo

94
New cards

disobey (v)

không vâng lời / mos đối

95
New cards

obedient (adj)

biết nghe lời / ngoan ngoãn

96
New cards

disobedient (adj)

không nghe lời / hư

97
New cards

obediently (adv)

một cách ngoan ngoãn

98
New cards

disobediently (adv)

một cách ngang ngạnh

99
New cards

obedience (n)

sự vâng lời / sự tuân lệnh

100
New cards

disobedience (n)

sự mos đối / không vâng lời