1/122
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
relationship (n)
mối quan hệ (giữa người với người, tình cảm, gia đình)
connection (n)
sự kết nối / mối liên hệ (giữa sự việc, ý tưởng, đồ vật)
blame (n/v)
sự khiển trách / đổ lỗi cho ai
fault (n)
trách nhiệm về một sai lầm / lỗi lầm
old (adj)
cũ / già / lâu đời
ancient (adj)
cổ kính / cổ đại (tồn tại từ hàng ngàn năm trước)
crowd (n)
đám đông (người tụ tập ở nơi công cộng)
audience (n)
khán giả (xem kịch, hòa nhạc, nghe bài phát biểu)
enjoy (v)
thích / thưởng thức cái gì
please (v)
làm hài lòng / làm ai đó vui lòng
support (v/n)
ủng hộ / hỗ trợ (tinh thần, tài chính)
assist (v)
giúp đỡ / phụ giúp (thực hiện công việc cụ thể)
kind (adj)
tốt bụng / tử tế
polite (adj)
lịch sự / lễ phép
sympathetic (adj)
đồng cảm / thông cảm với nỗi đau người khác
likeable (adj)
dễ thương / dễ mến
nervous (adj)
lo lắng / hồi hộp
bad-tempered (adj)
nóng tính / dễ nổi giận
sensitive (adj)
nhạy cảm / dễ bị tổn thương
sensible (adj)
khôn ngoan / thực tế / biết suy nghĩ
company (n)
sự đồng hành / khách khứa / công ty
group (n)
nhóm (người, vật)
popular (adj)
phổ biến / được nhiều người yêu thích
famous (adj)
nổi tiếng (được nhiều người biết đến)
typical (adj)
điển hình / đặc trưng (của một nhóm, một loại)
usual (adj)
thường lệ / như thường ngày
ordinary (adj)
bình thường / không có gì đặc biệt
close (adj)
thân thiết (mối quan hệ) / gần kề
near (adj)
gần (khoảng cách địa lý)
unknown (adj)
vô danh / không ai biết đến
infamous (adj)
tai tiếng / nổi tiếng vì điều xấu
ask after (phr v)
hỏi thăm sức khỏe / tin tức của ai
bring up (phr v)
nuôi nấng / dạy dỗ (con cái)
fall for (phr v)
yêu / sập bẫy, tin vào (lời nói dối, trò lừa)
fall out (with) (phr v)
cãi nhau và nghỉ chơi (với ai)
get on (with) (phr v)
hoà hợp / có mối quan hệ tốt (với ai)
grow up (phr v)
lớn lên / trưởng thành
look down on (phr v)
coi thường / khinh thường ai
look up to (phr v)
kính trọng / ngưỡng mộ ai
make up (phr v)
làm hòa (sau khi cãi nhau)
pass away (phr v)
qua đời / qua đời (nói giảm nói tránh)
pick on (phr v)
đối xử bất công / bắt nạt / chỉ trích ai liên tục
put down (phr v)
chê bai / hạ thấp / làm ai cảm thấy ngu ngốc
settle down (phr v)
bình tĩnh lại / an cư lập nghiệp, ổn định cuộc sống
stand up for (phr v)
bảo vệ / ủng hộ (trong cuộc tranh luận, chiến đấu)
take aback (phr v)
làm cho ngạc nhiên / ngỡ ngàng ( thường dùng dạng bị động)
able (adj)
có khả năng / năng lực
unable (adj)
không thể / không có khả năng
ability (n)
khả năng / năng lực
inability (n)
sự bất lực / không có khả năng
disabled (adj)
khuyết tật / tàn tật
disability (n)
sự tàn tật / khuyết tật
achieve (v)
đạt được / thành công
achievement (n)
thành tựu / kết quả đạt được
argue (v)
tranh luận / cãi nhau
argument (n)
cuộc tranh luận / sự cãi nhau
argumentative (adj)
thích tranh cãi / hay tranh luận
care (v/n)
chăm sóc / sự quan tâm
careful (adj)
cẩn thận / chu đáo
carefully (adv)
một cách cẩn thận
careless (adj)
bất cẩn / cẩu thả
carelessly (adv)
một cách bất cẩn
caring (adj)
chu đáo / biết quan tâm
uncaring (adj)
vô cảm / không quan tâm
correspond (v)
trao đổi thư từ / tương ứng
correspondence (n)
sự trao đổi thư từ / thư từ
friend (n)
người bạn
friendship (n)
tình bạn / tình hữu nghị
friendly (adj)
thân thiện
unfriendly (adj)
không thân thiện / thờ ơ
happy (adj)
hạnh phúc / vui vẻ
unhappy (adj)
bất hạnh / không vui
happiness (n)
sự hạnh phúc / niềm vui
unhappiness (n)
sự bất hạnh / nỗi buồn
happily (adv)
một cách hạnh phúc / vui vẻ
unhappily (adv)
một cách buồn bã / bất hạnh
jealous (adj)
ghen tị / đố đố
jealousy (n)
sự ghen tị / lòng đố đố
jealously (adv)
một cách ghen tị
kind (adj)
tốt bụng / tử tế
unkind (adj)
tàn nhẫn / không tử tế
kindness (n)
sự tốt bụng / lòng tốt
unkindness (n)
sự độc ác / không tử tế
kindly (adv)
một cách tử tế / tử tế
marry (v)
kết hôn / lấy vợ, chồng
marriage (n)
hôn nhân / lễ kết hôn
married (adj)
đã kết hôn
unmarried (adj)
độc thân / chưa kết hôn
nerve (n)
dây thần kinh / sự can đảm
nervous (adj)
lo lắng / hồi hộp
nervously (adv)
một cách lo lắng
nervousness (n)
sự lo lắng / sự hồi hộp
obey (v)
vâng lời / tuân theo
disobey (v)
không vâng lời / mos đối
obedient (adj)
biết nghe lời / ngoan ngoãn
disobedient (adj)
không nghe lời / hư
obediently (adv)
một cách ngoan ngoãn
disobediently (adv)
một cách ngang ngạnh
obedience (n)
sự vâng lời / sự tuân lệnh
disobedience (n)
sự mos đối / không vâng lời