lmao
Screeched angrily: La hét giận dữ
Enmeshed: Bị mắc kẹt
Chattered incessantly: Nói chuyện liên tục
Capture the attention of: Thu hút sự chú ý
At the crack of dawn: Vào lúc rạng sáng
Stench of cigarette smoke: Mùi khói thuốc lá
Reminiscing about: Hồi tưởng về
Gloated over: Hả hê về
Inquiring in: Hỏi về
Simple regurgitation of: Nhắc lại đơn thuần
Pay scant attention to: Chú ý rất ít
Hedonistic: Hưởng lạc
Commendable: Đáng khen ngợi
Precarious: Bấp bênh
Bury one’s head in the sand: Lảng tránh sự thật
Once and for all: Một lần và mãi mãi
Be here to stay: Tồn tại lâu dài
Turn one down on the grounds: Từ chối vì lý do
Be such noun as to do s.th: Là kiểu... để làm gì
Bright to the eye: Sáng rõ ràng
In others’ droughts: Khi người khác thiếu thốn
Nonetheless: Tuy nhiên
Fallen off: Rơi khỏi
Spearheading: Dẫn đầu
Do an intramural: Tham gia nội bộ
Aggravate: Làm trầm trọng hơn
Make one’s heart flutter: Làm tim ai xao xuyến
Give one the third degree: Tra khảo ai đó
Pin down to a particular date: Chốt ngày cụ thể
Graciously donate: Hiến tặng hào phóng
Thoroughly unexceptional: Hoàn toàn tầm thường
Have a whirlwind romance: Có tình yêu chớp nhoáng
Pour out of the stadium: Tràn ra khỏi sân vận động
Get one’s wires crossed: Hiểu lầm nhau
Bring a wealth of experience: Mang lại nhiều kinh nghiệm
Gild the lily: Làm màu
Become impervious: Trở nên miễn nhiễm
Get despondent about: Chán nản vì
Inadvertently kill: Vô tình giết
Be downright mendacious: Hoàn toàn dối trá
Draw an analogy: Rút ra sự tương đồng
If need be: Nếu cần thiết
Since time immemorial: Từ thời xa xưa
Lost one’s bearings: Mất phương hướng
Be a sober affair: Là chuyện nghiêm túc
Unveil: Công bố
Take kindly to: Dễ chịu với
Be wet behind ears: Non nớt
Legend has it that: Tương truyền rằng
Make off: Tẩu thoát
By the skin of one’s teeth: Suýt soát
There is a shred evidence that: Có chút bằng chứng rằng
Suck up to: Nịnh bợ
Screeched: Rít lên
A congenital liar: Kẻ nói dối bẩm sinh
Be as flat as a pancake: Phẳng lì
Be not worth all that much: Không đáng giá lắm
Be a pretty unknown quantity: Là nhân tố khá mơ hồ
Be a whirlwind romance: Là mối tình chớp nhoáng
By the same token: Cũng vì lẽ đó
Set a carve: Tạo hình mẫu
Exuded charm: Tỏa ra sức hút
Changed the world irrevocably: Thay đổi thế giới vĩnh viễn
Thrown off balance: Làm mất cân bằng
Be shirking one’s duties: Trốn tránh trách nhiệm
Stand someone in a good stead: Giúp ích lớn cho ai
Major political wrangle: Tranh cãi chính trị lớn
Riot police: Cảnh sát chống bạo động
On one’s academic credentials: Dựa trên học lực
Be in deadly earnest: Rất nghiêm túc
Squander on: Phung phí vào
Fly into a rage: Nổi giận
In great haste: Rất vội vã
Give a new lease of life: Mang lại sức sống mới
Drift off: Ngủ gật
As against: So với
Wallowing in the waterhole: Ngâm mình trong vũng nước
Jostle together: Chen chúc nhau
Neat solution: Giải pháp gọn gàng
Moral restraint act: Hành động kiềm chế đạo đức
Great a many: Rất nhiều
The point in doing something: Ý nghĩa của việc làm gì
Double-dip: Thu lợi hai lần
Rise the debris from: Vươn lên từ đống đổ nát
Ticket scalping: Bán vé chợ đen
Ineluctable: Không thể tránh khỏi
Cave in aggressively: Sụp đổ dữ dội
Fawn over: Nịnh nọt
Be a real coup for: Là thành công lớn cho
Come down the pike: Xuất hiện sau
Deracinated celebrities: Người nổi tiếng bị xa rời cội nguồn
Receive sycophantic compliments: Nhận lời nịnh bợ
Open the floodgates: Mở lối cho làn sóng lớn
See the game palavered: Thấy trò chơi bị bàn tán