HALOGEN
TỔNG HỢP PHƯƠNG TRÌNH HÓA HỌC VÀ TÍNH CHẤT CÁC HALOGEN
I. TRẠNG THÁI VẬT LÝ CỦA CÁC HALOGEN
Nguyên tố | Trạng thái ở điều kiện thường | Màu sắc |
|---|---|---|
Flo (F2) | Khí | Lục nhạt |
Clo (Cl2) | Khí | Vàng lục |
Brom (Br2) | Lỏng | Đỏ nâu |
Iot (I2) | Rắn → khí khi đun nóng | Đen tím → tím (hơi) |
II. TÍNH CHẤT HÓA HỌC
1. Phản ứng với kim loại
Phương trình tổng quát:
2Na + X2 → 2NaXĐánh giá:
Tác dụng với tất cả kim loại, kể cả Au, Pt. Phản ứng của flo mạnh nhất, tỏa nhiều nhiệt nhất.
Clo và brom tác dụng với hầu hết kim loại, mức độ phản ứng giảm dần.
Iot cần nhiệt độ cao hoặc xúc tác mới phản ứng.
2. Phản ứng với H2
Phương trình:
H2 + X2 → 2HX (với F2, Cl2, Br2) H2 + I2 ⇌ 2HI (thuận nghịch)Đánh giá:
Flo phản ứng cực mạnh, nổ ngay cả ở -252°C và trong bóng tối.
Clo phản ứng nổ khi có chiếu sáng hoặc đun nóng.
Brom phản ứng ở nhiệt độ cao, không nổ.
Iot phản ứng thuận nghịch, chỉ xảy ra ở nhiệt độ cao.
3. Phản ứng với nước
Phương trình:
2F2 + 2H2O → 4HF + O2 X2 + H2O ⇌ HX + HXO (X = Cl, Br, I)Đánh giá:
Hơi nước cháy được trong flo.
Clo phản ứng tốt với nước, brom và iot phản ứng yếu dần.
4. Phản ứng với dung dịch kiềm
Phương trình:
2F2 + 2NaOH → 2NaF + H2O + OF2 (ở t° thấp) Cl2 + 2KOH → KCl + KClO + H2O 3Cl2 + 6KOH → 5KCl + KClO3 + 3H2O 3X2 + 6KOH → 5KX + KXO3 + 3H2O (X = Cl, Br, I)Đánh giá:
Flo phản ứng tạo OF2 ở nhiệt độ thấp.
Clo, brom, iot đều phản ứng với dung dịch kiềm, sinh muối và muối halogenat.
5. Phản ứng với muối halogen
Phương trình:
F2 + 2NaCl → 2NaF + Cl2 Cl2 + 2NaBr → 2NaCl + Br2 Br2 + 2NaI → 2NaBr + I2Đánh giá:
F2 có thể khử được tất cả các ion halogen khác.
Cl2 khử được Br⁻ và I⁻.
Br2 chỉ khử được I⁻.
I2 không phản ứng.
6. Phản ứng thể hiện tính khử của halogen
Phương trình:
Br2 + 5Cl2 + 6H2O → 2HBrO3 + 10HCl I2 + 2HClO3 → 2HIO3 + Cl2Đánh giá:
Br2 và I2 thể hiện tính khử khi bị oxi hóa bởi halogen mạnh hơn.
III. HALOGENUA & AXIT HALOGENHIDRIC (HX)
Thuộc tính | HF | HCl | HBr | HI |
|---|---|---|---|---|
Tính axit | Yếu | Mạnh | Mạnh hơn HCl | Mạnh nhất |
Tác dụng với AgNO3 | AgF tan | AgCl trắng | AgBr vàng nhạt | AgI vàng |
Phản ứng với SiO2 | Có | Không | Không | Không |
Phản ứng với O2 | Không | Có | Có | Có |
Tác dụng với H2SO4 đặc | Không | Không | Có | Có |
Một số phương trình:
Với SiO2:
SiO2 + 4HF → SiF4 + 2H2OVới O2:
4HX + O2 → 2H2O + 2X2Với H2SO4:
2HBr + H2SO4 → Br2 + SO2 + 2H2O 8HI + H2SO4 → 4I2 + H2S + 4H2O
IV. ĐIỀU CHẾ CÁC HALOGEN
Trong phòng thí nghiệm:
Phương trình:
MnO2 + 4HX → MnX2 + X2 + 2H2O
Trong công nghiệp:
Điều chế F2:
2HF (điện phân) → H2 + F2Điều chế Cl2:
2NaCl + 2H2O → H2 + Cl2 + 2NaOHĐiều chế Br2:
Cl2 + 2NaBr → 2NaCl + Br2Điều chế I2:
Cl2 + 2NaI → 2NaCl + I2
Tổng kết:
Tính oxi hóa giảm dần: F2 > Cl2 > Br2 > I2
Tính khử tăng dần: I2 > Br2 > Cl2 > F2
Tính axit HX tăng dần: HF < HCl < HBr < HI