Unit 5
- global (a): Thuộc về toàn cầu - globalize (v): Toàn cầu hoá - globalization (n): sự toàn cầu hóa |
Consequence (n) = result (n) = outcome (n): Hậu quả, kết quả |
- Remind sb ABOUT sth: Nhắc nhở ai làm gì - Remind sb OF sb/ sth: Gợi cho ai nhớ về ai/ điều gì |
- refer to (v): đề cập đến - infer (v): suy ra |
- an increase (n) + IN sth >< a decrease (n) + IN sth: sự tăng lên … >< sự sụt giảm … - Increase + O = raise + O: làm cho cái gì tăng lên - S + increase = S + rise = S+ go up: Cái gì tăng lên. |
Temperature (n): nhiệt độ |
- Because of = due to = owing to = on account of + N/V-ing: Bởi vì - Because = Since = As + S + V: Bởi vì |
8. - Certain (a) = sure (a): Chắc chắn - Certain (a) = particular (a): Cụ thể |
exact = accurate = precise (a): chính xác |
- Renewable energy: Năng lượng có thể tái tạo - Non-renewable energy: Năng lượng không thể tái tạo - Alternative energy: Năng lượng thay thế |
- renovate (v): đổi mới, tân trang - renovation (n): sự đổi mới |
realize (v): nhận ra điều gì |
Fossil fuel (coal, oil, natural gas): nhiên liệu hóa thạch (than đá, dầu mỏ, khí đốt) |
Release sth INTO sth: thải cái gì ra đâu |
rising sea level: Nước biển dâng lên |
melt (v): tan chảy |
Add sth TO sth: Thêm cái gì vào |
lead TO = result IN = bring ABOUT/ ON = give rise TO = cause (v): dẫn tới |
result FROM (ngược nghĩa với 17): là do, là từ điều gì gây ra VD: A result in B = B result from A |
Serious (a) = severe (a): nghiêm trọng |
- Destroy (v) = damage (v) = devastate (v): phá hủy - Destruction (n) = damage (n) = devastation (n): sự phá hủy - Destructive (a) = damaging (a) = devastating (a): có tính phá hủy |
- Disaster (n) = catastrophe (n): thảm họa - Disastrous (a) = catastrophic (a): có tính thảm họa |
Replace A with B: thay thế A bằng B |
Be used up = be exhausted = be depleted: cạn kiệt |
Substance (n): chất |
Flow out: chảy ra |
- solid (n): chất rắn - liquid (n): chất lỏng |
- Limit (v) = restrict (v): Hạn chế - Limited (a) = restricted (a): có hạn - Limitation (n) = restriction (n): Sự hạn chế |
- Forest (n): rừng - Forestation (n)/ afforestation (n): sự trồng rừng - Reforestation (n) tái trồng rừng - Deforest (v) = cut down trees: chặt phá rừng - Deforestation (n): sự chặt phá rừng |
Immediately (adv) = instantly (adv) = at the drop of a hat (idiom): ngay lập tức |
- Annual (a) hằng năm - Annually (adv) = every year = yearly: hằng năm |
- emit = give off (v): thải ra - emission (n): sự thải ra, khí thải |
Be in charge OF = take charge OF: chịu trách nhiệm cho… |
Living things/ organisms/ creatures (n): sinh vật |
Combine A with B: kết hợp |
Speed up >< slow down: tăng tốc >< giảm, chậm lại |
Grab one’s attention: thu hút sự chú ý của ai |
Separate (v): chia tách, phân tách |
Meet + (challenge/ demand/ need/ expectation/ deadline …) Giải quyết (thử thách), đáp ứng (nhu cầu/ mong đợi), nộp bài đúng hạn |
Frightened (a) = terrified (a) + of/ about": sợ hãi |
expect (v) mong đợi expectation (n): sự mong đợi |
experience (n): trải nghiệm, kinh nghiệm |
experiment (n): thí nghiệm |
expert (v/n): chuyên gia |
extinction (n): sự tuyệt chủng extinct (a): tuyệt chủng die out (v): tuyệt chủng |
plant = factory (n): nhà máy |
famine (n): nạn đói |
affect (v): ảnh hưởng effect (n/v): sự ảnh hưởng/ảnh hưởng effective (a): hiệu quả |
on the verge of = at risk of: có nguy cơ … |
adapt to: thích nghi với |