Architecture and Project Management Vocabulary

Kiến trúc và Thiết kế

  • Kiến trúc Architecture

  • Tòa nhà Building / Structure

  • Thiết kế Design / Blueprint

  • Mặt bằng Floor plan / Site plan

  • Tầng Floor / Storey

  • Móng Foundation

  • Cột Column / Pillar

  • Dầm Beam

  • Mái Roof

  • Tường Wall

  • Cửa sổ Window

  • Cửa Door / Entrance

  • Hành lang Corridor / Hallway

  • Cầu thang Staircase

  • Thang máy Elevator / Lift

  • Không gian Space / Area

  • Phối cảnh Perspective / Rendering

  • Bản vẽ Drawing / Technical drawing

  • Kết cấu Structure / Framework

  • Công trình Project / Construction work

Bền vững và Năng lượng

  • Bền vững Sustainable / Sustainability

  • Năng lượng Energy

  • Năng lượng mặt trời Solar energy

  • Tái chế Recycling / Recycle

  • Khí thải Emissions / Exhaust gas

  • Phát thải carbon Carbon emissions

  • Trung hòa carbon Carbon neutral

  • Hiệu quả năng lượng Energy efficiency

  • Nước thải Wastewater

  • Nước mưa Rainwater

  • Vật liệu xanh Green materials

  • Chứng chỉ xanh Green certification (e.g. LEED)

  • Môi trường Environment

  • Khí hậu Climate

  • Mảng xanh Green area / Greenery

  • Pin mặt trời Solar panel

  • Thoát nhiệt Heat dissipation / Thermal escape

  • Thông gió Ventilation

Dự án và Quản lý

  • Dự án Project

  • Tiến độ Progress / Schedule

  • Ngân sách Budget

  • Chi phí Cost / Expense

  • Thời hạn Deadline

  • Kế hoạch Plan / Schedule

  • Rủi ro Risk

  • Phạm vi Scope

  • Chất lượng Quality

  • Nhà thầu Contractor

  • Thầu phụ Subcontractor

  • Chủ đầu tư Client / Developer / Investor

  • Tư vấn Consultant

  • Hợp đồng Contract

  • Báo cáo Report

  • Bàn giao Handover / Delivery

  • Nghiệm thu Inspection & acceptance

  • Thay đổi Change / Modification

  • Trì hoãn Delay

  • Phê duyệt Approval

  • Cuộc họp Meeting

  • Biên bản Minutes of meeting

  • Đồng ý Agree / Agreed

  • Không đồng ý Disagree

  • Đề xuất Proposal / Suggestion

  • Vấn đề Issue / Problem

  • Giải pháp Solution

  • Yêu cầu Requirement / Request

  • Phản hồi Feedback / Response

  • Thống nhất Consensus / Agreement

  • Trình bày To present / Presentation

  • Xem xét To review / Consider

  • Cập nhật Update

  • Ưu tiên Priority

Vật liệu và Thi công

  • Bê tông Concrete

  • Thép Steel

  • Gỗ Wood / Timber

  • Kính Glass

  • Gạch Brick / Tile

  • Cát Sand

  • Xi măng Cement

  • Sơn Paint

  • Lắp đặt Installation

  • Thi công Construction / Execution

  • Công trường Construction site

  • An toàn Safety

  • Kiểm tra Inspection / Check

  • Chống thấm Waterproofing

  • Cách nhiệt Thermal insulation

  • Hoàn thiện Finishing / Completion

  • Giấy phép Permit / License

  • Giấy phép xây dựng Building permit

  • Quy chuẩn Standard / Code (building)

Quy hoạch và Tài nguyên

  • Quy hoạch Urban planning / Zoning

  • Chủ sở hữu Owner / Proprietor

  • Đất đai Land

  • Sở hữu Ownership

  • Điều khoản Clause / Terms

  • Vi phạm Violation

  • Bảo hiểm Insurance

  • Tranh chấp Dispute

  • Nghiệm thu công trình Final project acceptance

  • Cửa kính Glass door

  • Vách ngăn Partition wall

  • Trần nhà Ceiling

  • Sàn nhà Floor surface

  • Ban công Balcony

  • Mái hiên Overhanging eave / Canopy

  • Sân thượng Rooftop terrace

  • Tầng hầm Basement

  • Tầng trệt Ground floor

  • Tầng lửng Mezzanine floor

  • Ô cửa Opening / Aperture

  • Khung sườn Frame / Skeleton

  • Vòm Arch / Vault

  • Mái vòm Dome

  • Bậc thềm Step / Threshold

  • Cổng vào Entrance gate

  • Sân trong Inner courtyard

  • Lối đi bộ Pedestrian walkway

  • Phòng kỹ thuật Technical / Plant room

  • Phòng họp Meeting room

  • Phòng làm việc Office / Work room

  • Nhà kho Warehouse / Storage

  • Nhà để xe Parking / Garage

  • Sơ đồ mặt cắt Section drawing

  • Mặt đứng Facade / Elevation drawing

  • Bình đồ Site map / Plan view

Kỹ thuật và Quản lý Năng lượng

  • Tỉ lệ Scale (of drawing)

  • Hướng Bắc North direction

  • Kích thước Dimension / Size

  • Diện tích Area / Square footage

  • Chiều cao Height

  • Chiều rộng Width

  • Chiều dài Length

  • Độ dốc mái Roof pitch / Slope

  • Năng lượng gió Wind energy

  • Năng lượng địa nhiệt Geothermal energy

  • Năng lượng sinh khối Biomass energy

  • Điện mặt trời Solar electricity / PV power

  • Hệ thống điện Electrical system

  • Đèn LED LED lighting

  • Chiếu sáng tự nhiên Natural lighting / Daylighting

  • Bóng râm Shade / Shadow

  • Che nắng Sun shading / Sun screening

  • Hướng gió Wind direction

  • Cây xanh Trees / Vegetation

  • Mái xanh Green roof

  • Tường xanh Green wall / Living wall

  • Bể chứa nước mưa Rainwater harvesting tank

  • Xử lý nước thải Wastewater treatment

  • Tái sử dụng nước Water reuse / Water recycling

  • Tiết kiệm nước Water conservation

  • Chất thải rắn Solid waste

  • Phân loại rác Waste sorting

  • Lượng khí thải CO2 CO2 emission level

  • Dấu chân carbon Carbon footprint

  • Net zero Net zero (carbon)

Công trình xanh và Đánh giá tác động môi trường

  • Công trình xanh Green building

  • LEED LEED certification

  • LOTUS LOTUS (Vietnam green rating)

  • Đánh giá tác động môi trường Environmental impact assessment (EIA)

  • Hiệu suất nhiệt Thermal performance

  • Hệ số truyền nhiệt Heat transfer coefficient (U-value)

  • Lớp cách nhiệt Insulation layer

  • Lớp cách âm Acoustic insulation

  • Tiếng ồn Noise

  • Chất lượng không khí trong nhà Indoor air quality

  • Thông gió tự nhiên Natural ventilation

  • Điều hòa không khí Air conditioning

  • Hệ thống HVAC HVAC system

Tài nguyên và Môi trường

  • Nước ngầm Groundwater

  • Ô nhiễm đất Soil contamination

  • Phát triển bền vững Sustainable development

  • Kinh tế tuần hoàn Circular economy

  • Vòng đời vật liệu Material lifecycle

  • Tính toán vòng đời Life cycle assessment (LCA)

  • Giao thông bền vững Sustainable transport

  • Phạm vi dự án Project scope

  • Cơ cấu phân chia công việc Work breakdown structure (WBS)

  • Lộ trình dự án Project roadmap

  • Mốc dự án Project milestone

  • Giai đoạn Phase / Stage

  • Chu kỳ dự án Project lifecycle

  • Khởi động dự án Project initiation

  • Lập kế hoạch Planning phase

  • Thực thi Execution

Giám sát và Kết thúc Dự án

  • Giám sát Monitoring

  • Kết thúc dự án Project closure

  • Ban quản lý dự án Project management team (PMT)

  • Giám đốc dự án Project director

  • Quản lý dự án Project manager

  • Kỹ sư hiện trường Site engineer

  • Giám sát thi công Construction supervisor

  • Kiến trúc sư Architect

  • Kỹ sư kết cấu Structural engineer

  • Kỹ sư cơ điện MEP engineer

  • Thiết kế nội thất Interior design

  • Nhà thiết kế Designer

Thông tin và Tài chính

  • Bên liên quan Stakeholder

  • Cộng đồng địa phương Local community

  • Cơ quan nhà nước Government authority

  • Sở xây dựng Department of Construction

  • Ủy ban nhân dân People's Committee

  • Phòng quản lý đô thị Urban management department

  • Cuộc đàm phán Negotiation

  • Thương thảo hợp đồng Contract negotiation

  • Ký kết hợp đồng Contract signing

  • Điều kiện hợp đồng Contract conditions

  • Giá trị hợp đồng Contract value

  • Phụ lục hợp đồng Contract addendum / Annex

  • Bảo lãnh thực hiện Performance bond

  • Bảo lãnh tạm ứng Advance payment guarantee

  • Bảo hành công trình Construction warranty

  • Bảo trì Maintenance

  • Sửa chữa Repair

  • Chi phí dự phòng Contingency cost

  • Dự toán Cost estimate

  • Quyết toán Final settlement / Cost settlement

  • Thanh toán Payment

  • Tạm ứng Advance payment

  • Giải ngân Disbursement

  • Hóa đơn Invoice

  • Biên bản xác nhận khối lượng Volume confirmation minutes

  • Tiến độ thanh toán Payment schedule

  • Đánh giá hiệu suất Performance evaluation

  • Kiểm soát chất lượng Quality control (QC)

  • Đảm bảo chất lượng Quality assurance (QA)

  • Tiêu chuẩn kỹ thuật Technical specifications

  • Bản vẽ thi công Construction drawings

  • Bản vẽ hoàn công As-built drawings

  • Hồ sơ dự thầu Bidding documents

  • Đấu thầu Tendering / Bidding

  • Gói thầu Bid package

Đánh giá và Chất lượng

  • Hồ sơ năng lực Company profile / Capability document

  • Chấm thầu Bid evaluation

  • Trúng thầu Winning the bid

  • Nhật ký công trường Site diary / Daily log

  • Biên bản bàn giao mặt bằng Site handover minutes

  • Biên bản nghiệm thu Acceptance minutes

  • Sự cố Incident / Accident

  • Phòng ngừa Prevention

  • Thiết bị bảo hộ cá nhân Personal protective equipment (PPE)

  • Mũ bảo hộ Hard hat / Safety helmet

  • Dây an toàn Safety harness

  • Lưới an toàn Safety net

  • Biển cảnh báo Warning sign

Địa điểm và Công nghệ

  • Vách tôn công trường Site hoarding / Steel fence

  • Phòng cháy chữa cháy Fire prevention and fighting (PCCC)

  • Thoát hiểm Emergency exit / Evacuation

  • Bê tông cốt thép Reinforced concrete (RC)

  • Bê tông dự ứng lực Prestressed concrete

  • Cọc nhồi Bored pile / Cast-in-place pile

  • Cọc ép Driven pile

  • Cừ Sheet pile

  • Tường vây Diaphragm wall

  • Khoan cọc nhồi Bored pile drilling

  • Đào đất Excavation

  • San lấp mặt bằng Land leveling / Site filling

  • Đất yếu Soft soil / Weak soil

  • Gia cố nền đất Soil improvement / Ground reinforcement

  • Nền đất Subgrade / Ground

  • Lớp hoàn thiện bề mặt Surface finishing layer

Vật liệu và Hệ thống Kỹ thuật

  • Gạch ốp lát Cladding / Wall and floor tiles

  • Ốp mặt tiền Facade cladding

  • Nhôm Aluminum

  • Composite Composite material

  • Vật liệu tái chế Recycled material

  • Vật liệu địa phương Local / Locally sourced material

  • Cốp pha Formwork

  • Cốt thép Reinforcing steel / Rebar

  • Dây điện Electrical wire / Cable

  • Ống nước Water pipe / Plumbing pipe

  • Hệ thống thoát nước Drainage system

  • Hệ thống cấp nước Water supply system

  • Hệ thống phòng cháy Fire suppression system

  • Hệ thống điều hòa Air conditioning system

  • Hệ thống thông gió cơ khí Mechanical ventilation system

  • Máy bơm nước Water pump

  • Máy phát điện Generator

  • Tủ điện Electrical panel / Distribution board

Hệ thống Kỹ thuật và Giám sát

  • Đường ống kỹ thuật Utility conduit / Technical duct

  • Hệ thống BMS Building Management System (BMS)

  • Hệ thống camera giám sát CCTV surveillance system

  • Hệ thống kiểm soát ra vào Access control system

  • Hệ thống chiếu sáng khẩn cấp Emergency lighting system

  • Cửa chống cháy Fire-rated door

  • Kính chống cháy Fire-rated glass

  • Cầu thang thoát hiểm Fire escape staircase

  • Tầng kỹ thuật Technical floor / Service floor

  • Hệ thống thang máy Elevator system

  • Hệ thống escalator Escalator system

Quy định và Pháp lý

  • Tiêu chuẩn TCVN Vietnamese National Standard (TCVN)

  • QCVN Vietnamese National Technical Regulation (QCVN)

  • Luật xây dựng Construction Law

  • Nghị định Decree (government regulation)

  • Thông tư Circular (ministerial guideline)

  • Hồ sơ pháp lý Legal documentation

  • Chứng chỉ hành nghề Professional license

  • Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất Land use rights certificate (LURC / Sổ đỏ)

  • Sổ đỏ Red book (land certificate)

  • Quyền sử dụng đất Land use rights

  • Chuyển nhượng đất Land transfer

  • Cho thuê mặt bằng Premises lease

Thẩm tra và Thẩm duyệt

  • Thẩm tra thiết kế Design review / Design verification

  • Thẩm duyệt PCCC Fire safety design approval

  • Chấp thuận chủ trương đầu tư Investment policy approval

  • Quyết định đầu tư Investment decision

  • Báo cáo nghiên cứu khả thi Feasibility study report (FS)

  • Báo cáo đầu tư Investment report

  • Chủ trương đầu tư Investment policy

  • Vốn đầu tư Investment capital

  • Vốn tự có Equity capital

  • Vay ngân hàng Bank loan

  • Lãi suất Interest rate

  • Hoàn vốn Return on investment (ROI)

  • Dòng tiền Cash flow

  • Phân tích chi phí lợi ích Cost-benefit analysis

  • Giá trị hiện tại ròng Net Present Value (NPV)

  • Tỷ suất hoàn vốn nội bộ Internal Rate of Return (IRR)

  • Thời gian hoàn vốn Payback period

  • Lợi nhuận Profit

  • Doanh thu Revenue

  • Chi phí vận hành Operating cost

  • Chi phí đầu tư Capital expenditure (CapEx)

  • Chi phí thuê Rental cost / Lease cost

  • Đơn giá Unit price

  • Khối lượng Volume / Quantity

Dự toán và Ngân sách

  • Bảng dự toán Bill of quantities (BOQ)

  • Tổng mức đầu tư Total investment cost

  • Mô hình 3D 3D model

  • Kỹ thuật số Digital

  • BIM BIM (Building Information Modeling)

  • Phần mềm thiết kế Design software

  • AutoCAD AutoCAD

  • Revit Revit

  • SketchUp SketchUp

  • Mô phỏng Simulation

  • Phân tích năng lượng Energy analysis

  • Phân tích ánh sáng Daylight / Lighting analysis

  • Phân tích gió Wind analysis

Cảnh quan và Mật độ

  • Cảnh quan Landscape / Landscaping

  • Thiết kế cảnh quan Landscape design

  • Cây cỏ Plants / Flora

  • Mặt nước Water feature / Reflecting pool

  • Đường dạo Garden path / Walking trail

  • Đường xe chạy Driveway / Vehicle road

  • Bãi đỗ xe Parking lot

  • Chỗ đậu xe Parking space

  • Vỉa hè Sidewalk / Pavement

  • Đường phố Street / Road

  • Khu đô thị Urban area / Urban zone

  • Quy hoạch đô thị Urban master plan

  • Mật độ xây dựng Building coverage ratio (BCR)

  • Hệ số sử dụng đất Floor area ratio (FAR)

  • Chiều cao tối đa Maximum building height

  • Khoảng lùi Setback distance

  • Lối vào Access / Entrance

  • Lối ra Exit

  • Nút giao thông Traffic junction / Interchange

Hạ tầng và Giao thông

  • Hạ tầng kỹ thuật Technical infrastructure

  • Cấp thoát nước đô thị Urban water supply and drainage

  • Lưới điện Power grid

  • Đường dây điện cao thế High-voltage power line

  • Trạm biến áp Electrical substation

  • Viễn thông Telecommunications

  • Hệ thống cáp quang Fiber optic network

  • Đô thị thông minh Smart city

  • Giao thông công cộng Public transport

  • Xe buýt Bus

  • Tàu điện ngầm Metro / Subway

  • Đường sắt đô thị Urban rail

  • Xe đạp chia sẻ Bike sharing

  • Bãi rác Landfill / Waste dump

  • Nhà máy xử lý rác Waste treatment plant

Biến đổi khí hậu và Ứng phó

  • Khí nhà kính Greenhouse gas (GHG)

  • Biến đổi khí hậu Climate change

  • Ngập lụt Flooding / Inundation

  • Chống ngập Flood prevention

  • Nước biển dâng Sea level rise

  • Sạt lở đất Landslide / Erosion

  • Thảm họa tự nhiên Natural disaster

  • Đa dạng sinh học Biodiversity

  • Hệ sinh thái Ecosystem

  • Phục hồi hệ sinh thái Ecosystem restoration

  • Năng lượng tái tạo Renewable energy

Công nghệ và Hệ thống Thông minh

  • Lưới điện thông minh Smart grid

  • Hệ thống lưu trữ điện Energy storage system

  • Pin lưu trữ Battery storage

  • Sạc xe điện EV charging

  • Xe điện Electric vehicle (EV)

  • Tính toán bền vững Sustainability calculation

  • Báo cáo bền vững Sustainability report

  • Mục tiêu bền vững Sustainability target / goal

  • KPI bền vững Sustainability KPI

  • SDGs Sustainable Development Goals (SDGs)

Chính sách và Trách nhiệm xã hội

  • Chính sách môi trường Environmental policy

  • Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp Corporate Social Responsibility (CSR)

  • Cam kết môi trường Environmental commitment

  • Đánh giá rủi ro môi trường Environmental risk assessment

  • Kiểm toán năng lượng Energy audit

  • Kế hoạch quản lý môi trường Environmental management plan (EMP)

  • Chứng chỉ ISO 14001 ISO 14001 certification

  • Tòa nhà thông minh Smart building

  • Cảm biến IoT IoT sensor

  • Tự động hóa Automation

  • Hệ thống quản lý tòa nhà Building management system

  • Điều khiển từ xa Remote control

  • Dữ liệu thời gian thực Real-time data

  • Phân tích dữ liệu Data analytics

  • Bảng điều khiển Dashboard

  • Giảm tiêu thụ năng lượng Energy consumption reduction

  • Đo lường và xác minh Measurement & verification (M&V)

Hiệu quả Năng lượng và Quản lý Cơ sở vật chất

  • Hệ số hiệu quả năng lượng EER Energy Efficiency Ratio (EER)

  • Hợp đồng hiệu suất năng lượng Energy Performance Contract (EPC)

  • ESCO Energy Service Company (ESCO)

  • Kinh phí bảo trì Maintenance fund

  • Vận hành tòa nhà Building operation

  • Quản lý cơ sở vật chất Facility management (FM)

  • Sổ tay vận hành Operations manual

  • Hướng dẫn sử dụng User manual

  • Tuổi thọ công trình Building lifespan / Service life

Bảo trì và Cải tạo

  • Chu kỳ bảo trì Maintenance cycle

  • Kiểm định Technical inspection / Certification

  • Đăng kiểm Registration / Periodic inspection

  • Phục chế Restoration / Renovation

  • Cải tạo Renovation / Retrofit

  • Nâng cấp Upgrade

  • Phá dỡ Demolition

  • Tái sử dụng công trình Building reuse / Adaptive reuse

Di sản và Di sản Kiến trúc

  • Di sản kiến trúc Architectural heritage

  • Bảo tồn di tích Heritage conservation

  • Khu di tích lịch sử Historical site / Monument area

  • Tín chỉ carbon Carbon credit

  • Thị trường carbon Carbon market

  • Bù đắp carbon Carbon offset

  • Kinh tế xanh Green economy

  • Tài chính xanh Green finance

  • Trái phiếu xanh Green bond

  • Khoản vay xanh Green loan

  • Quỹ khí hậu Climate fund

  • Viện trợ phát triển ODA Official Development Assistance (ODA)

  • Đối tác công tư PPP Public-Private Partnership (PPP)

  • Nhà đầu tư nước ngoài Foreign investor

  • FDI Foreign Direct Investment (FDI)

  • Đặc khu kinh tế Special Economic Zone (SEZ)

  • Khu công nghiệp Industrial zone / Industrial park

  • Khu đô thị mới New urban area

  • Tái phát triển đô thị Urban redevelopment

  • Chỉnh trang đô thị Urban renewal / Beautification

  • Nhà ở xã hội Social / Affordable housing

  • Nhà ở thương mại Commercial housing

  • Căn hộ Apartment

  • Biệt thự Villa

  • Nhà phố Townhouse / Shophouse

  • Văn phòng cho thuê Leased office space

  • Trung tâm thương mại Commercial center / Shopping mall

  • Khách sạn Hotel

  • Bệnh viện Hospital

  • Trường học School

  • Công trình công cộng Public building / Public facility

  • Cơ sở hạ tầng Infrastructure

  • Đường bộ Road / Highway

  • Cầu Bridge

  • Hầm chui Underpass / Tunnel

  • Cảng Port / Harbor

  • Sân bay Airport

  • Nhà ga Station (train/bus)

  • Công trình thủy lợi Irrigation / Hydraulic works