idioms 4

as light as air/a feather: rất nhẹ

as old as the hills: rất cũ, cố xưa

as plain as the nose on one’s face: rõ như ban ngày

as flat as a pancake: đét như cá mắm

with knobs on (dùng để đáp lại một câu lăng mạ hoặc sự đồng ý dứt khoát): chẳng kém gì, được đấy

as pleased as Punch: rất hài lòng

as keen as mustard: hết sức hăng hái hoặc nhiệt tình

as clear as a bell: rành rọt, dễ nghe

as fresh as a daisy: tươi như hoa

as hard as nails: cứng rắn, tàn nhẫn

as large as life: được thấy xuất hiện bằng xương bằng thịt (không thể nhầm lẫn)

as stubborn as a mule: cứng đầu cứng cổ, ương bướng

as sober as a judge: tỉnh táo không hề say rượu

(as) steady as a rock: vững như bàn thạch

as thick as thieves: rất ăn ý với nhau, rất thân

as red as a beetroot: đỏ như gấc

to sleep like a log: ngủ say như chết

to hold on like grim death: bám chặt không rời

to eat/work like a horse: ăn/ làm khỏe

to smoke like a chỉmney: hút thuốc lá cả ngày

to fit like a glove: vừa khít

to spread like wildfire: (tin đồn) lan rất nhanh

like a house on fire: rất nhanh, mạnh mẽ

as peas in a pod: giống nhau như hai giọt nước

like a clockwork: đều đặn như một cái máy