unit5,
a disaster (n) thảm họa
influenza (n) bệnh cúm
an epidemic (n) dịch bệnh
famine (n) nạn đói
a shortage (n) sự thiếu hụt
a blizzard (n) bão tuyết
a closure (n) việc đóng cửa
enormous (a) to lớn
a casualty (n) thương vong
severe (a) nghiêm trọng
severity (n) mức độ nghiêm trọng
a tornado (n) lốc xoáy
a hurricane (n) bão
a typhoon (n) bão nhiệt đới
a flood (n) lũ lụt
an earthquake (n) động đất
a landslide (n) lở đất
a drought (n) hạn hán
gigantic (a) khổng lồ
horrendous (a) kinh khủng
mild (a) nhẹ
moderate (a) vừa phải
deadly (a) chết người
catastrophic (a) thảm họa
destruction (n) sự phá hủy
countless (a) vô số
injured (a) bị thương
magnitude (n) độ lớn
a location (n) vị trí
construction (n) công trình xây dựng
a factor (n) nhân tố, yếu tố
to lessen (v) giảm bớt
a population (n) dân số
a preparation (n) sự chuẩn bị
to supply (v) cung cấp
to evacuate (v) sơ tán
an emergency (n) trường hợp khẩn cấp
a power outage (n) cúp điện
a shelter (n) nơi trú ẩn
a first-aid kit (n) bộ sơ cứu
a flashlight (n) đèn pin
non-perishable food (n) thực phẩm không hư hỏng, lương khô
a battery (n) ắc quy
matches (n) diêm quẹt