Ôn thi TN THPT môn Lịch sử – Chủ đề 1: Thế giới trong và sau Chiến tranh lạnh (Lớp 12)
I. Bối cảnh và mục tiêu hình thành Liên hợp quốc
- Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, thế giới nhận thức sâu sắc về hậu quả khủng khiếp của chiến tranh và nhu cầu tổ chức lại trật tự thế giới để duy trì hòa bình và an ninh.
- Liên hợp quốc được thành lập để đảm nhận vai trò bảo vệ hòa bình, ngăn chặn chiến tranh và thúc đẩy hợp tác giữa các nước trên nhiều lĩnh vực.
- Liên hợp quốc ra đời nhằm thay thế Hội Quốc liên và phát triển từ kinh nghiệm của hệ thống Liên hợp cũ, nhằm xử lý hiệu quả hơn các vấn đề toàn cầu.
- Bối cảnh lịch sử liên quan đến sự hình thành UN được làm rõ qua ba mốc chính:
- Hội nghị I-a-ta (Yalta) tháng 2 năm 1945: quyết định về sự hình thành Liên hợp quốc (và các vấn đề liên quan đến khu vực châu Âu sau chiến tranh).
- Hội nghị Xan Phran-xi-xcô (San Francisco) năm 1945: thông qua nội dung Hiến chương Liên hợp quốc.
- Hội nghị Teh-ê-ran (Tehran) năm 1943 và sự tham gia của các đỉnh mô hình đồng minh: Mỹ, Liên Xô, Anh bàn về tương lai thế giới sau chiến tranh và vai trò của UN.
- 1/1/1942 tại Washington, D.C., đại diện của 26 nước ký Tuyên bố Liên hợp quốc để thể hiện sự đoàn kết chống phe Phát xít.
- 26 nước ký kết tại Washington đồng thời thể hiện ý ký kết chung về các nguyên tắc chống phát xít và hợp tác song phương, dẫn tới sự hình thành Liên hợp quốc.
- Hiến chương Liên hợp quốc được thông qua và ký tại Xan Phran-xi-xcô năm 1945; ngày 24 tháng 10 năm 1945 Hiến chương được Quốc hội các nước thành viên phê chuẩn và Hiến chương bắt đầu có hiệu lực.
- Bối cảnh lịch sử còn gắn với phong trào giải phóng dân tộc và xu hướng phi thực dân hóa sau chiến tranh, được đánh dấu bởi các văn kiện và tuyên ngôn quan trọng vào thập niên 1950–1960.
- Các mục tiêu và nguyên tắc hoạt động của UN được xây dựng trên ý tưởng thúc đẩy hòa bình, an ninh, tôn trọng quyền con người, và sự bình đẳng giữa các quốc gia.
II. Các hội nghị và quyết định quan trọng liên quan đến UN
- Tehran (1943): các lãnh đạo Mỹ, Anh, Liên Xô khẳng định quyết tâm thành lập một tổ chức quốc tế sau chiến tranh nhằm duy trì hòa bình và an ninh thế giới; thảo luận về phân chia nước Đức và các vấn đề chiến lược khác.
- Yalta (1945): các nguyên thủ ba nước Liên Xô, Mỹ và Anh ra quyết định về việc thành lập Liên hợp quốc và các nguyên tắc quản lý sau chiến tranh; đồng thời thảo luận về xếp đặt hệ thống an ninh và trật tự thế giới mới.
- San Francisco (1945): hội nghị hỗ trợ soạn thảo và thông qua Hiến chương Liên hợp quốc; 50 nước tham dự đã thông qua Hiến chương và đặt nền móng cho tổ chức mới.
- Worcester/Toà án quốc tế và các cơ chế chính trị khác được hình thành từ Hiến chương để duy trì hòa bình và an ninh.
III. Cấu trúc và chức năng của Liên hợp quốc
- Các cơ quan chính của UN:
- Đại hội đồng (General Assembly): cơ quan đại diện của mọi thành viên, thảo luận và bỏ phiếu về các nghị quyết mang tính chất chung.
- Ban thư ký (Secretariat): cơ quan điều hành và quản trị hàng ngày của UN; do Tổng thư ký lãnh đạo.
- Hội đồng Bảo an (Security Council): cơ quan có trách nhiệm duy trì hòa bình và an ninh thế giới; có 15 thành viên, trong đó 5 nước thường trực (Mỹ, Anh, Pháp, Liên Xô/ Nga, Trung Quốc) và 10 thành viên không thường trực luân phiên.
- Tòa án quốc tế (International Court of Justice): cơ quan tư pháp trong hệ thống UN để giải quyết tranh chấp giữa các quốc gia theo quyền lực pháp lý.
- Hiến chương Liên hợp quốc là văn kiện nền tảng quy định mục tiêu, nguyên tắc và cơ cấu hoạt động của UN; các nguyên tắc cơ bản bao gồm giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình, tôn trọng nền độc lập và chủ quyền quốc gia, bình đẳng và phi phân biệt đối xử, hợp tác giữa các quốc gia.
- Vai trò và chức năng chủ yếu của UN:
- Duy trì hòa bình và an ninh quốc tế; can thiệp khi cần thiết bằng các biện pháp phi quân sự hoặc quân sự.
- Thúc đẩy quyền con người, sự phát triển bền vững và công bằng xã hội trên toàn cầu.
- Hỗ trợ phát triển kinh tế, xã hội và giáo dục cho các nước thành viên; thúc đẩy hợp tác kinh tế, công nghệ và văn hóa.
- Phối hợp xử lý các thách thức toàn cầu như đói nghèo, bệnh dịch, biến đổi khí hậu, bảo vệ môi trường.
IV. Mục tiêu và hoạt động của Liên Hợp Quốc trong kinh tế - phát triển
- Các mục tiêu lớn của UN bao gồm duy trì hòa bình và an ninh, thúc đẩy quyền con người và công lý, hợp tác kinh tế-xã hội nhằm cải thiện đời sống nhân dân.
- Các nội dung của các chương trình phát triển toàn cầu:
- Nỗ lực giảm nghèo và bất bình đẳng, nâng cao chất lượng giáo dục, chăm sóc sức khỏe và đời sống người dân.
- Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững, thương mại và hợp tác tài chính giữa các nước thành viên.
- Xây dựng năng lực công nghệ, cải thiện hạ tầng và khuyến khích đổi mới sáng tạo.
- Các nội dung có thể được phản ánh trong các chương trình cụ thể như Chương trình nghị sự 2030 và 17 mục tiêu phát triển bền vững (SDGs):
- 17 mục tiêu toàn cầu bao gồm: No Poverty, Zero Hunger, Good Health and Well-being, Quality Education, Gender Equality, Clean Water and Sanitation, Affordable and Clean Energy, Decent Work and Economic Growth, Industry, Innovation and Infrastructure, Reduced Inequalities, Sustainable Cities and Communities, Responsible Consumption and Production, Climate Action, Life Below Water, Life On Land, Peace and Justice Strong Institutions, Partnerships for the Goals. (Các nội dung bằng tiếng Việt có thể được diễn đạt tương tự theo danh sách ở tài liệu.)
- Các nội dung quan trọng trong bối cảnh 2030 mà tài liệu đề cập gồm:
- Năng lượng sạch và bền vững; Nước sạch và vệ sinh; Công nghiệp sáng tạo và phát triển; Giảm bất bình đẳng; Chống nạn thất nghiệp; Các yếu tố liên quan đến môi trường và phát triển kinh tế-xã hội.
- Vai trò của UN trong phi thực dân hóa được nhấn mạnh trong các văn kiện như tuyên ngôn năm 1960 về thủ tiêu chủ nghĩa thực dân và trao trả độc lập cho các quốc gia dân tộc thuộc địa.
V. Ứng dụng và vai trò của UN trong Việt Nam và Biển Đông
- Việt Nam có thể vận dụng nguyên tắc của Liên hợp quốc để giải quyết các vấn đề khu vực như Biển Đông bằng các biện pháp hòa bình, tôn trọng chủ quyền và quyền tự do hàng hải, đồng thời tìm kiếm sự đồng thuận và sự ủng hộ của cộng đồng quốc tế thông qua Đại hội đồng và Hội đồng Bảo an.
- Các nguyên tắc cơ bản được vận dụng: giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình, tôn trọng chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ, không đe dọa dùng vũ lực, hợp tác và đối thoại.
VI. So sánh UN với Hội Quốc liên và ý nghĩa lịch sử
- Điểm giống và khác giữa UN và Hội Quốc liên:
- Cả hai đều hướng tới duy trì hòa bình và an ninh thế giới, thúc đẩy hợp tác giữa các nước.
- UN có cơ chế mạnh hơn, bao gồm Hội đồng Bảo an với thẩm quyền bắt buộc và quyền phủ quyết của 5 nước thường trực; có tổng thể rộng hơn và có khả năng can thiệp mạnh mẽ hơn so với Hội Quốc liên.
- UN nhấn mạnh quyền con người và phát triển kinh tế-xã hội, trong khi Hội Quốc liên có khuynh hướng tập trung vào bảo vệ chủ quyền và an ninh, nhưng thiếu cơ chế thực thi mạnh.
VII. Văn kiện, số liệu và khía cạnh pháp lý nổi bật
- Tuyên bố Liên hợp quốc (Declaration by United Nations) được ký bởi 26 nước ngày 1/1/1942 tại Oa-sinh-tơn (Mỹ) – một tuyên bố đoàn kết chống Phát xít.
- Hiến chương Liên hợp quốc được thông qua tại Xan Phran-xi-xcxô (San Francisco) năm 1945; có hiệu lực từ ngày sau khi được phê chuẩn bởi đa số thành viên và các cơ quan liên quan; cho phép UN hoạt động trên toàn cầu.
- Bốn hội nghị/điểm mốc quan trọng cho UN: Tehrān, Yalta, San Francisco và Washington tuyên bố/định hướng liên quan tới sự hình thành và hoạt động của UN.
- Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền của Liên hợp quốc (1948) là một văn kiện thiết yếu, là nền tảng cho quyền tự do và nhân phẩm của mọi người trên toàn cầu.
- Chương trình nghị sự kinh tế – xã hội 2030 và các mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) được UN thúc đẩy để hướng tới sự tiến bộ toàn cầu.
VIII. Câu hỏi tự luận tham khảo (gợi ý trả lời)
- Câu 1 (TL): Trình bày các cơ quan của Liên Hợp Quốc.
- Đại hội đồng (General Assembly)
- Ban Thư ký (Secretariat)
- Hội đồng Bảo an (Security Council)
- Tòa án Quốc tế (International Court of Justice)
- Các cơ quan và chương trình chuyên môn khác (ví dụ: UNICEF, WHO, IMF, WB, v.v.)
- Câu 2 (TL): Từ sau chiến tranh thế giới thứ II, tổ chức quốc tế nào trở thành diễn đàn quốc tế vừa hợp tác vừa đấu tranh nhằm duy trì hòa bình và an ninh thế giới? Phân tích vai trò của tổ chức đó.
- Trả lời có thể nêu UN như một diễn đàn hợp tác và đấu tranh, vai trò duy trì hòa bình, can thiệp khi cần thiết, hỗ trợ phát triển kinh tế-xã hội, và thúc đẩy quyền con người trên quy mô toàn cầu.
Ghi chú bổ sung về các số liệu và dates quan trọng để ôn tập nhanh:
- Hiến chương Liên hợp quốc:
- Được thông qua tại Xan Phran-xi-xcxô năm 1945; có hiệu lực từ .
- 50 nước tham gia ký kết tại Xan Phran-xi-xcxô để thành lập UN; ngày bắt đầu có hiệu lực: sau khi phê chuẩn bởi các nước thành viên và các nước tham gia.
- 1/1/1942: Tuyên bố Liên hợp quốc được ký bởi 26 nước tại Oa-sinh-tơn.
- 1943: Teh-ê-ran – ba nước đồng minh Mỹ, Anh, Liên Xô thảo luận về UN và trật tự sau chiến tranh.
- 1945: Yalta – quyết định thành lập UN và các vấn đề liên quan tới tổ chức và trật tự thế giới mới.
- 1960: Đại hội đồng Liên Hợp quốc thông qua Tuyên ngôn Thủ tiêu Chủ nghĩa thực dân, trao trả độc lập cho các nước thuộc địa.
- 2030: Chương trình nghị sự vì sự phát triển bền vững (SDGs) với nhiều mục tiêu toàn cầu, trong đó có các mục tiêu như năng lượng sạch và bền vững, nước sạch và vệ sinh, công nghiệp sáng tạo và phát triển, giảm bất bình đẳng, chống nạn thất nghiệp, etc.
Lưu ý: Các câu hỏi trong tài liệu nhằm kiểm tra kiến thức cơ bản và liên hệ ứng dụng thực tiễn. Các câu đúng/đáp án được nêu trong từng mục ở tài liệu tham khảo có thể được dùng để kiểm tra nhanh và đối chiếu khi ôn tập.