UNIT 9 GLOBAL SUCCESS
Từ vựng Unit 7
stadium: sân vận động
outdoor: ngoài trời
spend: dành ra, chi
on time: đúng giờ
tired: mệt
train: tập luyện
instruction: sự hướng dẫn
follow: theo dõi
hope: mong
learn: học
country: nước, quốc gia
compete: thi, đua
pet: thú cưng
try: cố gắng
dolphin: cá heo
topic: chủ đề
viewer: người xem
Từ vựng Unit 7 (Continuing)
comedy: hài kịch
competition: cuộc thi
person: người (số ít)
perform: biểu diễn
people: người (số nhiều)
performer: người biểu diễn
popular: phổ biến
game show: chương trình trò chơi
boring: chán
live (tính từ): trực tiếp (đọc là "laiv")
live (động từ): sống (đọc là "liv")
discovery: sự khám phá
summer: mùa hè
childhood: tuổi thơ
reason: lí do
repetition: sự lặp lại
place: nơi chốn
depend: phụ thuộc
Từ vựng Unit 8
equipment: thiết bị
gym: phòng tập thể dục
do karate: tập karate
table tennis: bóng bàn
yesterday: hôm qua
congratulations: chúc mừng
fit: cân đối
road: đường
cycle: đạp xe
conversation: cuộc hội thoại
aerobics: thể dục dụng cụ
volleyball: bóng chuyền
break time: giờ giải lao
teach - taught: dạy
win - won: thắng
Từ vựng Unit 8 (Continuing)
become - became: trở nên/trở thành
goal: bàn thắng
score (n): điểm
score (v): ghi điểm
first: đầu tiên
in total: tổng cộng
century: thế kỷ
national: quốc gia
surely (adv): chắc chắn
practice: luyện tập
confident: tự tin
sportsmen: vận động viên
hobby: sở thích
hope: mong
create: tạo ra
Từ vựng Unit 9
Crowded: Đông đúc
Lively: Sống động, đầy sức sống
Traditional: Truyền thống
Modern: Hiện đại
Historic: Mang tính lịch sử
Narrow: Chật hẹp
Ancient: Cổ kính
Unique: Độc đáo, duy nhất
bank: ngân hàng/ bờ sông..
bell: chuông
theater: nhà hát
harbour: bến tàu, cảng
roof: mái nhà
shell: vỏ sò
visitor: du khách
all over the world: khắp nơi trên thế giới
theatre hoặc theater: nhà hát
look like: trông như
every year: mỗi năm
top: đỉnh
whole: đầy đủ, toàn bộ
have/has: có
landmark: địa danh
postcard: bưu thiếp
capital: thủ đô
Sweden: Thụy Điển
fantastic: tuyệt vời
perfect: hoàn hảo
hotel: khách sạn
offer: cung cấp/ đề nghị
rent: thuê
wear - wore (Past tense): mặc/ đội/ mang…
helmet: nón bảo hiểm
wonderful: tuyệt vời, tuyệt diệu, kì diệu
amazing: tuyệt vời, đáng kinh ngạc
Wish you were here: ước gì bạn ở đây
guest: khách
Các từ vựng khác
Swedish: người tiếng Thụy Điển