The Human Body
Anatomy: giải phẫu
Understanding human anatomy: hiểu về giải phẫu người
Adam’s applea: yết hầu
Artery/ arteries: động mạch
Vein: tĩnh mạch
Blood vessel: mạch máu
Heartbeat: nhịp tim
Scalp: da đầu
Collarbone: xương đòn gánh
Breast: ngực
Abdomen: bụng 1 unit
Stomach: dạ dày
Digestive system: hệ thống tiêu hoá
Immune system: hệ thống miễn dịch
belly: bụng gồm phần ngoài (da, ..)
Belly button: lỗ rốn
Intestine: ruột
gall bladder: túi mật
bladder: bàng quang
Buttocks: mông
Spine: cột sống
Calf: bắp chân
Shin: cẳng chân
Pinky: ngón tay út
Eyelid: mí mắt
jaw: hàm
Nostril: lỗ mũi
Eyebrow: lông mày
kidney stone: sỏi thận
Big toe: ngón chân cái