The Human Body

  1. Anatomy: giải phẫu

  2. Understanding human anatomy: hiểu về giải phẫu người

  3. Adam’s applea: yết hầu

  4. Artery/ arteries: động mạch

  5. Vein: tĩnh mạch

  6. Blood vessel: mạch máu

  7. Heartbeat: nhịp tim

  8. Scalp: da đầu

  9. Collarbone: xương đòn gánh

  10. Breast: ngực

  11. Abdomen: bụng 1 unit

  12. Stomach: dạ dày

  13. Digestive system: hệ thống tiêu hoá

  14. Immune system: hệ thống miễn dịch

  15. belly: bụng gồm phần ngoài (da, ..)

  16. Belly button: lỗ rốn

  17. Intestine: ruột

  18. gall bladder: túi mật

  19. bladder: bàng quang

  20. Buttocks: mông

  21. Spine: cột sống

  22. Calf: bắp chân

  23. Shin: cẳng chân

  24. Pinky: ngón tay út

  25. Eyelid: mí mắt

  26. jaw: hàm

  27. Nostril: lỗ mũi

  28. Eyebrow: lông mày

  29. kidney stone: sỏi thận

  30. Big toe: ngón chân cái