Comprehensive Lexicon of Art History, Media Communication, and Technical Printing

Specialized Printing and Technical Processes

  • Lithography (nn): Kỹ thuật in thạch bản, a printing process based on the principle that oil and water do not mix.

  • Pantography (nn): Kỹ thuật sao chép, phóng to, hoặc thu nhỏ hình vẽ, typically involving a mechanical linkage.

  • In reverse: Theo chiều ngược lại, often referring to the orientation of images in printing processes.

  • Backwards (advadv): Ngược lại, về phía sau.

  • Trace (vv): Lần theo, truy tìm, hoặc vẽ theo nét.

  • Typographic (adjadj): Thuộc về kiểu chữ hoặc nghệ thuật sắp chữ, focusing on the visual style and arrangement of type.

  • Geometric composition: Bố cục hình học, the arrangement of geometric shapes in a design or artwork.

  • Transfer (vv): Chuyển hoặc chuyển giao, as in moving an image from one surface to another.

Natural and Chemical Materials in Art

  • Limestone (nn): Đá vôi, a sedimentary rock frequently used as a substrate in lithography.

  • Bark (nn): Vỏ cây, often used as a natural canvas or medium.

  • Iron (nn): Sắt, potentially referring to mineral oxides or physical tools.

  • Ochre (nn): Đất son, màu vàng đất hoặc đỏ đất; a natural earth pigment.

  • Powder (nn): Bột.

  • Fluid (adjadj): Lỏng hoặc linh hoạt.

  • Binder (nn): Chất kết dính, used to hold pigment particles together.

  • Bush honey: Mật ong rừng, used historically as a natural binding agent or material.

  • Greasy (adjadj): Đầy dầu mỡ hoặc nhờn, a property critical for lithographic techniques.

Media, Mass Communication, and Professional Output

  • Mass communication: Truyền thông đại chúng.

  • In-home display: Màn hình hoặc thiết bị hiển thị tại nhà.

  • Illustration (nn): Hình minh họa.

  • Marketplace (nn): Thị trường.

  • Mass-regulated magazine: Tạp chí được quản lý hoặc điều chỉnh dành cho đại chúng.

  • Advertising imagery: Hình ảnh quảng cáo.

  • Medium (nn): Phương tiện, chất liệu, hoặc trung gian.

  • Strategy (nn): Chiến lược.

  • Land a contract: Giành được hoặc ký được một hợp đồng.

  • Convey a message: Truyền tải một thông điệp.

  • Commerce: Buôn bán hoặc giao thương.

  • Utility (nn): Tính hữu dụng hoặc công dụng.

Artistic Perspectives and Modernist Movements

  • Photographic modernism (nn): Chủ nghĩa hiện đại trong nhiếp ảnh; an approach emphasizing clarity, objectivity, and new perspectives.

  • Pictorialist (nn): Người theo trường phái nhiếp ảnh tạo hình, where the photographer manipulates the image to create an "artistic" effect like painting.

  • Realism (nn): Chủ nghĩa hiện thực hoặc tính chân thực.

  • Fine art: Mỹ thuật hoặc nghệ thuật tinh hoa.

  • Elegance (nn): Sự thanh lịch hoặc tao nhã.

  • Dynamic (adjadj): Năng động, đầy sức sống, hoặc biến đổi.

  • Portray (vv): Miêu tả, khắc họa.

  • Portrait (nn): Chân dung.

  • Silhouette (nn): Hình bóng, bóng đen của vật hoặc người nhìn từ phía ngoài.

  • Visually stunning: Đẹp ấn tượng về mặt thị giác.

  • Revolutionary (adjadj): Mang tính cách mạng hoặc đột phá.

Historical Context and Economic Implications

  • The Great Depression: Đại Khủng hoảng, occurring from 19291929 to the 1930s1930s.

  • Financial crisis: Khủng hoảng tài chính.

  • Prior to: Trước khi hoặc trước.

  • Institution (nn): Tổ chức, cơ quan, hoặc thể chế.

  • Global need: Nhu cầu toàn cầu, synonymous with satisfying global demand.

  • Meet a global need: Đáp ứng nhu cầu toàn cầu.

  • A wealth of opportunities: Vô số hoặc rất nhiều cơ hội.

Descriptive Qualities and Conceptual Abstract Terms

  • Crudely (advadv): Một cách thô sơ hoặc vụng về.

  • Lateral (adjadj): Thuộc bên hoặc theo chiều ngang.

  • Conglomeration (nn): Sự tập hợp hoặc sự kết hợp của nhiều thứ khác nhau.

  • Spectrum (nn): Phạm vi, dải, hoặc quang phổ.

  • Nuance (nn): Sắc thái hoặc nét tinh tế.

  • Predominant (adjadj): Chiếm ưu thế hoặc chủ yếu.

  • Dominant (adjadj): Thống trị hoặc chiếm ưu thế.

  • Dominate (vv): Thống trị hoặc chiếm ưu thế.

  • Exert one’s influence on: Gây hoặc áp dụng ảnh hưởng lên.

  • Be suited to: Phù hợp với.

  • Clarity (nn): Sự rõ ràng hoặc minh bạch.

  • Clear (adjadj): Rõ ràng hoặc trong sáng.

  • Dogmatic (adjadj): Giáo điều hoặc độc đoán.

  • Chaotic (adjadj): Hỗn loạn hoặc rối ren.

  • Chaos (nn): Sự hỗn loạn.

  • Playful (adjadj): Tinh nghịch hoặc vui tươi.

  • Spontaneous (adjadj): Tự phát hoặc tự nhiên.

  • In stark contrast: Tương phản rõ rệt hoặc trái ngược hoàn toàn.

  • Liberation (nn): Sự giải phóng.

  • Represent (vv): Đại diện cho, thể hiện, hoặc mô tả.

  • Benefactor: Ân nhân hoặc người tài trợ.

  • Potential (nn): Tiềm năng.

  • Demonstrate (vv): Chứng minh, thể hiện, hoặc minh họa.

  • Be open to suggestion: Cởi mở với những lời đề xuất hoặc góp ý.

  • Tremendous (adjadj): To lớn, khổng lồ, hoặc đáng kinh ngạc.

  • Prompt (vv): Thúc đẩy, khiến, hoặc kích thích.

  • Adopt (vv): Áp dụng, tiếp nhận, hoặc chấp nhận.

  • Sincerity (nn): Sự chân thành.

  • Evolve (vv): Phát triển hoặc tiến hóa.

  • Aspiration (nn): Khát vọng hoặc hoài bão.

  • Attainable (adjadj): Có thể đạt được.

  • Characterise (vv): Đặc trưng hóa hoặc mô tả đặc điểm.

  • With regard to: Liên quan đến hoặc về vấn đề nào đó.

  • Provoke controversy: Gây ra tranh cãi.

  • Glamorise (vv): Tô điểm hoặc làm cho trở nên hấp dẫn/quyến rũ hơn thực tế.

  • Notorious (adjadj): Khét tiếng hoặc tai tiếng.

  • Provocative content: Nội dung gây tranh cãi hoặc kích thích phản ứng.