Tổng hợp Từ vựng Tiếng Anh 11 (Unit 1 - Unit 10)
Unit 1: A long & healthy life
- Antibiotic (n) /ˌæntɪbaɪˈɒtɪk/: thuốc kháng sinh
- Bacteria (n) /bækˈtɪərɪə/: vi khuẩn
- Balanced (adj) /ˈbælənst/: cân đối, cân bằng
- Cookbook (n) /ˈkʊkbʊk/: sách hướng dẫn nấu ăn
- Cut down on /ˌkʌt ˈdaʊn ɒn/: cắt giảm
- Diameter (n) /daɪˈæmɪtə/: đường kính
- Disease (n) /dɪˈziːz/: bệnh
- Energy (n) /ˈenədʒi/: năng lượng
- Enquire (v) /ɪnˈkwaɪə/: hỏi
- Examine (v) /ɪgˈzæmɪn/: kiểm tra, khám (sức khoẻ)
- Fitness (n) /ˈfɪtnəs/: sự khoẻ khoắn
- Food poisoning (n) /ˈfuːd pɔɪzənɪŋ/: ngộ độc thức ăn
- Germ (n) /dʒɜːm/: vi trùng
- Give up /ɡɪv ˈʌp/: từ bỏ
- Illness (n) /ˈɪlnəs/: sự ốm đau
- Infection (n) /ɪnˈfekʃn/: sự lây nhiễm
- Ingredient (n) /ɪnˈgriːdiənt/: thành phần, nguyên liệu
- Life expectancy (n) /ˈlaɪf ɪkspektənsi/: tuổi thọ
- Muscle (n) /ˈmʌsl/: cơ bắp
- Nutrient (n) /ˈnjuːtriənt/: chất dinh dưỡng
- Organism (n) /ˈɔːɡənɪzəm/: sinh vật, thực thể sống
- Press-up (n) /ˈpres ʌp/: động tác chống đẩy
- Properly (adv) /ˈprɒpəli/: một cách điều độ, hợp lí
- Recipe (n) /ˈresəpi/: công thức nấu ăn
- Regular (adj) /ˈregjələ/: đều đặn, thường xuyên
- Spread (n) /spred/: sự lây lan
- Star jump (np) /ˈstɑː ˌdʒʌmp/: động tác nhảy dang tay chân
- Strength (n) /streŋθ/: sức mạnh
- Suffer (v) /ˈsʌfə/: chịu đựng
- Treatment (n) /ˈtriːtmənt/: cách điều trị
- Tuberculosis (n) /tʃuːˌbɜːkjuˈləʊsɪs/: bệnh lao phổi
- Virus (n) /ˈvaɪrəs/: vi-rút
- Work out /ˌwɜːk ˈaʊt/: tập thể dục
Unit 2: The generation gap
- Adapt (v) /əˈdæpt/: thích nghi, thay đổi cho phù hợp
- Argument (n) /ˈɑːɡjumənt/: tranh luận, tranh cãi
- Characteristic (n) /ˌkærəktəˈrɪstɪk/: đặc tính, đặc điểm
- Conflict (n) /ˈkɒnflɪkt/: sự xung đột, va chạm
- Curious (adj) /ˈkjʊəriəs/: tò mò, muốn tìm hiểu
- Digital native (n) /ˌdɪdʒɪtl ˈneɪtɪv/: người được sinh ra ở thời đại công nghệ và Internet
- Experience (n, v) /ɪkˈspɪəriəns/: trải nghiệm
- Extended family (n) /ɪkˌstendɪd ˈfæməli/: gia đình đa thế hệ, đại gia đình
- Freedom (n) /ˈfriːdəm/: sự tự do
- Generation gap (n) /ˌdʒenəˈreɪʃn ɡæp/: khoảng cách giữa các thế hệ
- Hire (v) /ˈhaɪə/: thuê nhân công, thuê người làm
- Honesty (n) /ˈɒnəsti/: tính trung thực, tính chân thật
- Individualism (n) /ˌɪndɪˈvɪdʒuəlɪzəm/: chủ nghĩa cá nhân
- Influence (v) /ˈɪnfluəns/: gây ảnh hưởng
- Limit (v) /ˈlɪmɪt/: giới hạn, hạn chế
- Nuclear family (n) /ˌnjuːkliə ˈfæməli/: gia đình hạt nhân, gia đình nhỏ gồm 1-2 thế hệ
- Screen time (n) /ˈskriː n taɪm/: thời gian sử dụng thiết bị điện tử
- Social media (n) /ˈsəʊʃl ˈmiːdiə/: phương tiện truyền thông mạng xã hội
- Value (n, v) /ˈvæljuː/: giá trị, coi trọng
- View (n) /vjuː/: quan điểm
Unit 3: Cities of the future
- Article (n) /ˈɑːtɪkl/: bài báo
- Card reader (n) /ˈkɑːd riːdə/: thiết bị đọc thẻ
- City dweller (np) /ˈsɪti ˈdwelə/: người dân thành phố
- Cycle path (n) /ˈsaɪkl pɑːθ/: làn đường dành cho xe đạp
- Efficiently (adv) /ɪˈfɪʃntli/: có hiệu quả
- High-rise (adj) /ˈhaɪ raɪz/: cao tầng, có nhiều tầng
- Infrastructure (n) /ˈɪnfrəstrʌktʃə/: cơ sở hạ tầng
- Interact (v) /ˌɪntərˈækt/: tương tác
- Liveable (adj) /ˈlɪvəbl/: đáng sống
- Neighbourhood (n) /ˈneɪbəhʊd/: khu dân cư
- Operate (v) /ˈɒpəreɪt/: vận hành
- Pedestrian (n) /pəˈdestriən/: người đi bộ
- Privacy (n) /ˈprɪvəsi/: sự riêng tư
- Roof garden (n) /ˈruːf ɡɑːdn/: vườn trên sân thượng
- Sense of community /ˈsens əv kəˈmjuːnəti/: ý thức cộng đồng
- Sensor (n) /ˈsensə/: cảm biến
- Skyscraper (n) /ˈskaɪskreɪpə/: toà nhà chọc trời
- Smart city (np) /ˈsmɑːt sɪti/: thành phố thông minh
- Sustainable (adj) /səˈsteɪnəbl/: bền vững
- Urban centre (np) /ˈɜːbən sentə/: khu đô thị, trung tâm đô thị
Unit 4: ASEAN and Viet Nam
- Apply (for) (v) /əˈplaɪ fɔː/: xin việc, ứng cử
- Celebration (n) /ˌselɪˈbreɪʃn/: lễ kỉ niệm, lễ tổ chức
- Community (n) /kəˈmjuːnəti/: cộng đồng
- Compliment (n) /ˈkɒmplɪmənt/: lời khen
- Contribution (n) /ˌkɒntrɪˈbjuːʃn/: sự đóng góp, cống hiến
- Cultural exchange (np) /kʌlʧərəl ɪksˈʧeɪnʤ/: sự trao đổi văn hoá
- Current (adj) /ˈkʌrənt/: hiện tại, đương đại
- Development (n) /dɪˈveləpmənt/: sự phát triển
- Eye-opening (adj) /ˈaɪ əʊpənɪŋ/: mở mang tầm mắt
- Honour (v) /ˈɒnə/: thể hiện sự kính trọng
- Issue (n) /ˈɪʃuː/: vấn đề
- Leadership skill (np) /ˈliːdəʃɪp ˈskɪl/: kĩ năng lãnh đạo
- Live-stream (v) /ˈlaɪv striːm/: phát sóng trực tuyến
- Politics (n) /ˈpɒlətɪks/: chính trị
- Promote (v) /prəˈməʊt/: thúc đẩy, khuyến mại, quảng bá
- Qualify (v) /ˈkwɒlɪfaɪ/: đủ tiêu chuẩn, đủ khả năng
- Region (n) /ˈriːʤən/: vùng
- Relation (n) /rɪˈleɪʃən/: mối quan hệ
- Represent (v) /ˌreprɪˈzent/: đại diện, tượng trưng
- Representative (n) /ˌreprɪˈzentətɪv/: người đại diện
- Strengthen (v) /ˈstreŋkθn/: tăng cường, đẩy mạnh
- Support (v) /səˈpɔːt/: hỗ trợ
- Take part (in) /teɪk pɑːt (ɪn)/: tham gia
- Volunteer (v, n) /ˌvɒlənˈtɪə/: tình nguyện, tình nguyện viên
- Youth (n) /ju:0/: tuổi trẻ
Unit 5: Global warming
- Atmosphere (n) /ˈætməsfɪə/: khí quyển
- Balance (n) /ˈbæləns/: sự cân bằng
- Carbon dioxide (n) /ˌkɑːbən daɪˈɒksaɪd/: khí cacbonic (CO2)
- Coal (n) /kəʊl/: than đá
- Consequence (n) /ˈkɒnsɪkwəns/: hậu quả, kết quả
- Cut down /kʌt ˈdaʊ/: chặt, đốn (cây)
- Deforestation (n) /ˌdiːˌfɒrɪˈsteɪʃn/: sự phá rừng
- Emission (n) /ɪˈmɪʃn/: sự phát thải
- Environment (n) /ɪnˈvaɪrənmənt/: môi trường
- Farming (n) /ˈfɑːmɪŋ/: nghề nông
- Farmland (n) /ˈfɑːmlænd/: đất chăn nuôi / trồng trọt
- Fossil fuel (n) /ˈfɒsl fjuːəl/: nhiên liệu hoá thạch
- Global warming (n) /ˌɡləʊbl ˈwɔːmɪŋ/: sự nóng lên toàn cầu
- Heat-trapping (adj) /hiːt ˈtræpɪŋ/: giữ nhiệt
- Human activity (np) /ˈhjuːmən ækˈtɪvəti/: hoạt động của con người
- Impact (n) /ˈɪmpækt/: tác động, ảnh hưởng
- Leaflet (n) /ˈliːflət/: tờ rơi
- Methane (n) /ˈmiːθeɪn/: khí methane (CH4)
- Pollutant (n) /pəˈluːtənt/: chất gây ô nhiễm
- Release (v) /rɪˈliːs/: thoát ra, phát thải
- Renewable (adj) /rɪˈnjuːəbl/: tái tạo
- Sea level (n) /ˈsiː levl/: mực nước biển
- Soil (n) /sɔɪl/: đất trồng
- Soot (n) /sʊt/: mồ / bồ hóng, muội
- Temperature (n) /ˈtemprətʃə/: nhiệt độ
- Waste (n) /weɪst/: rác, chất thải
Unit 6: Preserving our heritage
- Ancient (adj) /ˈeɪnʃənt/: cổ kính
- Appreciate (v) /əˈpriːʃieɪt/: hiểu rõ giá trị, đánh giá cao
- Citadel (n) /ˈsɪtədəl/: thành trì
- Complex (n) /ˈkɒmpleks/: quần thể, tổ hợp
- Crowdfunding (n) /ˈkraʊdfʌndɪŋ/: quyên góp, huy động vốn từ cộng đồng
- Festive (adj) /ˈfestɪv/: thuộc về ngày lễ, có không khí lễ hội
- Fine (n) /faɪn/: tiền phạt
- Folk (adj) /fəʊk/: thuộc về dân gian
- Heritage (n) /ˈherɪtɪdʒ/: di sản
- Historic (adj) /hɪˈstɒrɪk/: quan trọng, có giá trị lịch sử
- Historical (adj) /hɪˈstɒrɪkl/: thuộc về lịch sử, mang tính lịch sử
- Imperial (adj) /ɪmˈpɪəriəl/: thuộc về hoàng tộc
- Landscape (n) /ˈlændskeɪp/: phong cảnh
- Limestone (n) /ˈlaɪmstəʊn/: đá vôi
- Monument (n) /ˈmɒnjumənt/: lăng mộ, đài kỷ niệm, công trình kiến trúc
- Performing arts (n) /pəˌfɔːmɪŋ ˈɑːts/: nghệ thuật biểu biễn
- Preserve (v) /prɪˈzɜːv/: bảo tồn
- Restore (v) /rɪˈstɔː/: khôi phục, sửa lại
- State (n) /steɪt/: hiện trạng, tình trạng
- Temple (n) /ˈtempl/: đền, miếu
- Trending (adj) /ˈtrendɪŋ/: theo xu hướng
- Valley (n) /ˈvæli/: thung lũng
Unit 7: Education options for school-leavers
- Academic (adj) /ˌækəˈdemɪk/: có tính chất học thuật, liên quan tới học tập
- Apprenticeship (n) /əˈprentɪʃɪp/: thời gian học nghề, học việc thực tế
- Bachelor’s degree (n) /ˈbætʃələz dɪɡriː/: bằng cử nhân
- Brochure (n) /ˈbrəʊʃə/: ấn phẩm quảng cáo, giới thiệu
- Doctorate (n) /ˈdɒktərət/: bằng tiến sĩ
- Entrance exam (np) /ˈentrəns ɪɡˈzæm/: kì thi đầu vào
- Formal (adj) /ˈfɔːml/: chính quy, có hệ thống
- Graduation (n) /ˌɡrædʒuˈeɪʃn/: khi tốt nghiệp, lễ tốt nghiệp
- Higher education (n) /ˌhaɪər edʒuˈkeɪʃn/: giáo dục đại học
- Institution (n) /ˌɪnstɪˈtjuːʃn/: cơ sở, viện (đào tạo)
- Manage (v) /ˈmænɪdʒ/: cố gắng (làm được việc gì đó)
- Master’s degree (n) /ˈmɑːstəz dɪɡriː/: bằng thạc sĩ
- Mechanic (n) /məˈkænɪk/: thợ cơ khí
- Professional (adj) /prəˈfeʃənl/: chuyên nghiệp, nhà nghề
- Qualification (n) /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/: trình độ chuyên môn, văn bằng
- School-leaver (n) /ˈskuːl liːvə/: học sinh tốt nghiệp trung học phổ thông
- Sixth-form college (n) /ˈsɪksθ fɔːm kɒlɪdʒ/: trường dành cho học sinh từ 16-19 tuổi và tập trung vào các trình độ A-levels nhằm chuẩn bị cho sinh viên vào các trường đại học
- Vocational school (n) /vəʊˈkeɪʃənl skuːl/: trường dạy nghề
Unit 8: Becoming independent
- Achieve (v) /əˈtʃiːv/: đạt được, giành được
- Carry out /ˈkæri aʊt/: tiến hành
- Combine (v) /kəmˈbaɪn/: kết hợp
- Come up with /ˈkʌm ˈʌp wɪð/: nghĩ ra, nảy ra
- Confidence (n) /ˈkɒnfɪdəns/: sự tự tin
- Confident (adj) /ˈkɒnfɪdənt/: tự tin
- Deal with /ˈdiːl wɪð/: giải quyết, đối phó
- Decision making skill (np) /dɪˈsɪʒn meɪkɪŋ skɪl/: kĩ năng đưa ra quyết định
- Get around /ˈɡet əˈraʊnd/: đi lại
- Get into the habit of /ˈɡet ˈɪntə ðə ˈhæbɪt əv/: tạo thói quen
- Independence (n) /ˌɪndɪˈpendəns/: sự độc lập
- Independent (adj) /ˌɪndɪˈpendənt/: độc lập, không lệ thuộc
- Learner (n) /ˈlɜːnə/: người học
- Learning goal (np) /ˈlɜːnɪŋ ɡəʊl/: mục tiêu học tập
- Life skill (n) /ˈlaɪf skɪl/: kĩ năng sống
- Make use of /ˈmeɪk ˈjuːs əv/: tận dụng
- Manage (v) /ˈmænɪdʒ/: quản lí
- Measure (v) /ˈmeʒə/: đo
- Money management skill (np) /ˈmʌni mænɪdʒmənt ˈskɪl/: kĩ năng quản lí tiền
- Non-stick container (np) /ˌnɒn ˈstɪk kənˈteɪnə/: nồi chống dính
- Remove (v) /rɪˈmuːv/: lấy ra, loại bỏ
- Responsibility (n) /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/: sự chịu trách nhiệm, trách nhiệm
- Responsible (adj) /rɪˈspɒnsəbl/: có trách nhiệm
- Rice cooker (np) /ˈraɪs ˈkʊkə/: nồi cơm điện
- Self-motivated (adj) /ˌself ˈmөʊtɪveɪtɪd/: có động lực, năng nổ
- Self-study (n) /ˌself ˈstʌdi/: sự tự học
- Time management skill (np) /ˈtaɪm mænɪdʒmənt skɪl/: kĩ năng quản lí thời gian
Unit 9: Social issues
- Admit (v) /ədˈmɪt/: thú nhận
- Alcohol (n) /ˈælkəhɒl/: đồ uống có cồn (rượu, bia …)
- Anxiety (n) /æŋˈzaɪəti/: sự lo lắng
- Ashamed (adj) /əˈʃeɪmd/: xấu hổ
- Awareness (n) /əˈweənəs/: nhận thức
- Body shaming (n) /ˈbɒdi ˌʃeɪmɪŋ/: sự chế nhạo ngoại hình của người khác
- Bully (v) /ˈbʊli/: bắt nạt
- Campaign (n) /kæmˈpeɪn/: chiến dịch
- Crime (n) /kraɪm/: tội phạm
- Depression (n) /dɪˈpreʃn/: sự trầm cảm
- Drug (n) /drʌg/: ma tuý
- Hang out /ˌhæŋ ˈaʊt/: đi chơi
- Lie (n) /laɪ/: lời nói dối
- Make fun of /meɪk fʌn əv/: trêu chọc, chế giễu
- Obey (v) /əˈbeɪ/: tuân thủ
- Offensive (adj) /əˈfensɪv/: gây xúc phạm
- Overpopulation (n) /ˌəʊvəˌpɒpjuˈleɪʃn/: sự quá tải dân số
- Peer pressure (n) /ˈpɪə preʃə/: áp lực từ bạn bè
- Physical (adj) /ˈfɪzɪkl/: về mặt thể chất
- Poverty (n) /ˈpɒvəti/: sự nghèo đói
- Proposal (n) /prəˈpəʊzl/: lời / bản đề xuất
- Propose (v) /prəˈpəʊz/: đề xuất
- Self-confidence (n) /ˌself ˈkɒnfɪdəns/: sự tự tin vào bản thân
- Skip (v) /skɪp/: trốn, bỏ
- Stand up to /ˌstænd ˈʌp tuː/: đứng lên chống lại
- Struggle (v) /ˈstrʌgl/: đấu tranh
- The odd one out /ði ɒd wʌn aʊt/: kẻ / người khác biệt
- The poverty line (n) /ðə ˈpɒvəti laɪn/: mức nghèo đói
- Verbal (adj) /ˈvɜːbəl/: bằng lời
- Victim (n) /ˈvɪktɪm/: nạn nhân
- Violent (adj) /ˈvaɪələnt/: sử dụng vũ lực, bạo lực
Unit 10: The ecosystem
- Biodiversity (n) /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/: đa dạng sinh học
- Conservation (n) /ˌkɒnsəˈveɪʃn/: sự bảo tồn thiên nhiên
- Coral reef (np) /ˌkɒrəl ˈriːf/: rạn san hô
- Delta (n) /ˈdeltə/: đồng bằng
- Destroy (v) /dɪˈstrɔɪ/: phá huỷ
- Ecosystem (n) /ˈiːkəʊˌsɪstəm/: hệ sinh thái
- Endangered (adj) /ɪnˈdeɪndʒəd/: bị nguy hiểm
- Fauna (n) /ˈfɔːnə/: động vật
- Flora (n) /ˌflɔːrə/: thực vật
- Food chain (n) /ˈfuːd tʃeɪn/: chuỗi thức ăn
- Green (adj) /griːn/: (lối sống) xanh
- Habitat (n) /ˈhæbɪtæt/: khu vực sống
- Living things /ˈlɪvɪŋ θɪŋz/: các sinh vật sống
- Mammal (n) /ˈmæml/: động vật có vú
- National park (n) /ˌnæʃnəl ˈpɑːk/: rừng quốc gia
- Native (adj) /ˈneɪtɪv/: tự nhiên
- Natural resources (np) /ˌnæʧrəl rɪˈzɔːsɪz/: tài nguyên thiên nhiên
- Pangolin (n) /pæŋˈɡəʊlɪn/: con tê tê
- Resource (n) /rɪˈsɔːs/, /rɪˈzɔːs/: nguồn lực
- Species (n) /ˈspiːʃiːz/: loài
- Tropical forest (np) /ˌtrɒpɪkl ˈfɒrɪst/: rừng nhiệt đới
- Wildlife (n) /ˈwaɪldlaɪf/: động vật hoang dã