Ielts

Phương pháp học từ vựng hiệu quả (Theo tài liệu Bear)
  • Lượng học mỗi ngày: Học đúng 3 từ/ngày (sáng 1 từ, trưa 1 từ, tối 1 từ). Tránh học dồn dập hàng chục từ một ngày gây nản và mau quên.

  • Cách đặt câu và ghi nhớ:

    • Đọc hoặc viết ra 3 câu ví dụ có chứa từ đã học trước khi đi ngủ.

    • Học từ theo ngữ cảnh và câu hoàn chỉnh trong sách để nắm ngữ pháp, tránh chỉ học thuộc lòng nghĩa tiếng Việt đơn lẻ rồi tự đặt câu sai ngữ pháp.

    • Luyện tập và ôn lại định kỳ để ghi nhớ lâu dài.

  • Lịch trình hàng tuần: Học 20 từ/tuần (dành tối Chủ nhật nghỉ ngơi thư giãn).

  • Tầm quan trọng của từ vựng Academic: Việc dùng từ học thuật giúp nâng điểm đáng kể trong cả 4 kỹ năng Listening, Speaking, Reading và Writing (ví dụ: dùng simultaneously thay cho at the same time, mitigate thay cho lessen).

Cấu trúc Tiếp đầu ngữ (Prefixes) & Từ căn (Roots) trọng tâm
  1. Tiếp đầu ngữ Anglo-Saxon:

    • Fore-: Phía trước, báo trước (Forearm, Forebear, Forecast).

    • Mis-: Xấu, sai, nhầm lẫn (Misdeed, Misgiving, Misdeed).

    • Over-: Quá mức, vượt quá (Overdose, Overestimate, Overshadow).

    • Un-: Không, ngược lại (Unabridged, Unbiased, Unwary).

    • Under-: Bên dưới, thấp hơn, không đủ (Underdeveloped, Understatement).

    • Up-: Hướng lên, nâng cao (Upgrade, Upkeep, Upright).

    • With-: Rút lại, chống lại (Withdraw, Withhold, Withstand).

  2. Tiếp đầu ngữ Latinh phổ biến:

    • Ab-, A-, Abs-: Rời khỏi, tách ra (Abdicate, Abduct, Abnormal).

    • Ad-: Hướng tới, gần (Adapt, Adjacent, Adjoin).

    • Ante- / Post-: Trước / Sau (Antecedent, Postscript, Postgraduate).

    • Bi- / Semi-: Hai / Một nửa (Bicameral, Bilingual, Semicircle).

    • E-, Ex- / In-, Im-: Ra ngoài / Vào trong (Emigrate, Immigrate, Exclude).

    • Contra-, Counter-: Chống lại, ngược lại (Contraband, Countermand).

    • Inter-: Giữa, trung gian (Intercede, Intercept, Intermission).

    • Mal-, Male- / Bene-: Xấu, độc ác / Tốt (Malefactor, Benefactor, Malevolent).

  3. Từ căn Latinh & Hy Lạp:

    • Am, Amor: Yêu thương, thân thiện (Amateur, Amiable, Amity).

    • Anim: Tâm trí, tinh thần (Animosity, Equanimity).

    • Fin: Kết thúc, ranh giới (Affinity, Confine, Definitive).

    • Flu, Flux: Dòng chảy (Fluctuate, Fluent, Fluid).

    • Aut, Auto: Tự bản thân (Authentic, Autobiography, Autocrat).

    • Dem, Demo: Dân chúng (Demagogue, Democracy, Epidemic).

    • Chron, Chrono: Thời gian (Chronicle, Chronological, Synchronize).