Major Areas of Study
Humanities & Social Sciences (Nhân văn / Xã hội)
국어국문학: Quốc ngữ Quốc văn học (Korean Language and Literature)
영문학: Anh văn học (English Literature)
법학: Pháp học (Law)
한국어교육학: Hàn quốc ngữ (Korean Language Education)
교육학: Giáo dục học (Education)
Business & Management (Thương mại / Quản lý)
경영학: Kinh doanh học (Business Administration)
Engineering & Medicine (Kỹ thuật / Y học)
컴퓨터공학: Kỹ thuật máy tính (Computer Science)
의학: Y học (Medicine)
우주학: Vũ trụ học (Space Science)
Media (Truyền thông)
신문방송학: Báo chí và Truyền thông (Journalism & Mass Communication)
미디어 한국어: Tiếng Hàn Truyền Thông (Media Korean/Communication)
Key Vocabulary
Personal Introduction & Writing:
자기소개: Tự kỷ thiệu giới (Self-introduction)
자기소개서: Bản tự giới thiệu/CV (Self-introduction letter)
글: Bài viết / Chữ viết (Writing)
일기: Nhật ký (Diary)
편지: Thư (Letter)
메모: Ghi chú (Memo)
Characteristics:
귀엽다: Đáng yêu (Cute)
날씬하다: Thon thả (Slender)
똑똑하다: Thông minh (Smart)
친절하다: Thân thiện (Kind)
키가 크다: Cao (Tall)
성격이 밝다: Tính cách tươi sáng (Bright personality)
마음이 따뜻하다: Tâm hồn ấm áp (Warm-hearted)
Body Parts Vocabulary
Head & Face: 머리 (Head), 눈 (Eye), 코 (Nose), 입 (Mouth), 눈썹 (Eyebrow), 얼굴 (Face)
Upper Body: 어깨 (Shoulder), 팔 (Arm), 손 (Hand), 손가락 (Finger), 허리 (Waist), 배 (Stomach)
Lower Body: 다리 (Leg), 발 (Foot), 발가락 (Toe), 무릎 (Knee)
Educational Context
고등학교: Trường cấp (High School)
대학원: Cao học (Graduate School)
입학하다: Nhập học (To enroll)
유학: Du học (Studying abroad)