Major Areas of Study
  1. Humanities & Social Sciences (Nhân văn / Xã hội)

    • 국어국문학: Quốc ngữ Quốc văn học (Korean Language and Literature)

    • 영문학: Anh văn học (English Literature)

    • 법학: Pháp học (Law)

    • 한국어교육학: Hàn quốc ngữ (Korean Language Education)

    • 교육학: Giáo dục học (Education)

  2. Business & Management (Thương mại / Quản lý)

    • 경영학: Kinh doanh học (Business Administration)

  3. Engineering & Medicine (Kỹ thuật / Y học)

    • 컴퓨터공학: Kỹ thuật máy tính (Computer Science)

    • 의학: Y học (Medicine)

    • 우주학: Vũ trụ học (Space Science)

  4. Media (Truyền thông)

    • 신문방송학: Báo chí và Truyền thông (Journalism & Mass Communication)

    • 미디어 한국어: Tiếng Hàn Truyền Thông (Media Korean/Communication)

Key Vocabulary
  • Personal Introduction & Writing:

    • 자기소개: Tự kỷ thiệu giới (Self-introduction)

    • 자기소개서: Bản tự giới thiệu/CV (Self-introduction letter)

    • : Bài viết / Chữ viết (Writing)

    • 일기: Nhật ký (Diary)

    • 편지: Thư (Letter)

    • 메모: Ghi chú (Memo)

  • Characteristics:

    • 귀엽다: Đáng yêu (Cute)

    • 날씬하다: Thon thả (Slender)

    • 똑똑하다: Thông minh (Smart)

    • 친절하다: Thân thiện (Kind)

    • 키가 크다: Cao (Tall)

    • 성격이 밝다: Tính cách tươi sáng (Bright personality)

    • 마음이 따뜻하다: Tâm hồn ấm áp (Warm-hearted)

Body Parts Vocabulary
  • Head & Face: 머리 (Head), (Eye), (Nose), (Mouth), 눈썹 (Eyebrow), 얼굴 (Face)

  • Upper Body: 어깨 (Shoulder), (Arm), (Hand), 손가락 (Finger), 허리 (Waist), (Stomach)

  • Lower Body: 다리 (Leg), (Foot), 발가락 (Toe), 무릎 (Knee)

Educational Context
  • 고등학교: Trường cấp 33 (High School)

  • 대학원: Cao học (Graduate School)

  • 입학하다: Nhập học (To enroll)

  • 유학: Du học (Studying abroad)