Bài 4.TV
1. Asking About Classes Attended – Hỏi về lớp học đã tham gia
Front: 某人 + 时间词语 + 上了 + 什么课? (mǒurén + shíjiān cíyǔ + shàngle + shénme kè?)
Back: [Ai đó] đã học môn gì vào [thời gian]?
Examples:
你今天上了什么课?(nǐ jīntiān shàngle shénme kè?) → Hôm nay bạn học môn gì?
姐姐星期三上了什么课?(jiějie xīngqīsān shàngle shénme kè?) → Chị gái đã học môn gì vào thứ Tư?
2. Stating Classes Attended – Nói về lớp học đã tham gia
Front: 某人 + 时间词语 + 上了 + 课程名称 (mǒurén + shíjiān cíyǔ + shàngle + kèchéng míngchēng)
Back: [Ai đó] đã học [tên môn] vào [thời gian].
Examples:
我今天上了历史课。(wǒ jīntiān shàngle lìshǐ kè) → Hôm nay tôi đã học môn Lịch sử.
姐姐星期三上了汉语课。(jiějie xīngqīsān shàngle Hànyǔ kè) → Chị gái đã học môn Tiếng Trung vào thứ Tư.
3. Asking About Scheduled Classes – Hỏi về lớp học sắp tới
Front: 某人 + 时间词语 + 有 + 什么课? (mǒurén + shíjiān cíyǔ + yǒu + shénme kè?)
Back: [Ai đó] sẽ có môn gì vào [thời gian]?
Examples:
你明天有什么课?(nǐ míngtiān yǒu shénme kè?) → Ngày mai bạn có môn gì?
弟弟星期五有什么课?(dìdi xīngqīwǔ yǒu shénme kè?) → Em trai có môn gì vào thứ Sáu?
4. Stating Scheduled Classes – Nói về lớp học sắp tới
Front: 某人 + 时间词语 + 有 + 课程名称 (mǒurén + shíjiān cíyǔ + yǒu + kèchéng míngchēng)
Back: [Ai đó] sẽ có [tên môn] vào [thời gian].
Examples:
我明天有汉语课。(wǒ míngtiān yǒu Hànyǔ kè) → Ngày mai tôi có môn Tiếng Trung.
姐姐星期三有德语课和体育课。(jiějie xīngqīsān yǒu Déyǔ kè hé tǐyù kè) → Chị gái có môn Tiếng Đức và Thể dục vào thứ Tư.
5. Asking About Characteristics – Hỏi về đặc điểm
Front: 主语 + 形容词 + 不 + 形容词? (zhǔyǔ + xíngróngcí + bù + xíngróngcí?)
Back: [Chủ ngữ] có [tính từ] hay không?
Examples:
汉语难不难?(Hànyǔ nán bù nán?) → Tiếng Trung có khó không?
地理考试容易不容易?(dìlǐ kǎoshì róngyì bù róngyì?) → Bài kiểm tra Địa lý có dễ không?
6. Stating Characteristics – Nói về đặc điểm
Front: 主语 + 不/很 + 形容词 (zhǔyǔ + bù/hěn + xíngróngcí)
Back: [Chủ ngữ] [không/rất] [tính từ].
Examples:
汉语不难。(Hànyǔ bù nán) → Tiếng Trung không khó.
地理考试很容易。(dìlǐ kǎoshì hěn róngyì) → Bài kiểm tra Địa lý rất dễ.
7. Making Suggestions – Đưa ra gợi ý
Front: 来/去 + 动词 + 宾语 + 吧! (lái/qù + dòngcí + bīnyǔ + ba!)
Back: Hãy [động từ] [tân ngữ]!
Examples:
来吧!(lái ba!) → Nào, đến đây đi!
去打乒乓球吧!(qù dǎ pīngpāngqiú ba!) → Đi chơi bóng bàn đi!
8. Asking About Activities – Hỏi về hoạt động
Front: 某人 + 动词 + 不 + 动词 + 宾语? (mǒurén + dòngcí + bù + dòngcí + bīnyǔ?)
Back: [Ai đó] có [động từ] [tân ngữ] không?
Examples:
你打不打乒乓球?(nǐ dǎ bù dǎ pīngpāngqiú?) → Bạn có chơi bóng bàn không?
弟弟学习不学习书法?(dìdi xuéxí bù xuéxí shūfǎ?) → Em trai có học thư pháp không?
9. Stating Activities – Nói về hoạt động
Front: 某人 + 来/去 + 动词 + 宾语 (mǒurén + lái/qù + dòngcí + bīnyǔ)
Back: [Ai đó] đến/đi để [động từ] [tân ngữ].
Examples:
我们去打羽毛球。(wǒmen qù dǎ yǔmáoqiú) → Chúng tôi đi chơi cầu lông.
姐姐来学习书法。(jiějie lái xuéxí shūfǎ) → Chị gái đến học thư pháp.
Key Notes – Ghi chú
上了 = đã học (quá khứ)
有 = có (hiện tại/tương lai, lịch học)
Adj + 不 + Adj → tự nhiên hơn Adj + 吗 trong giao tiếp
来 = hướng về phía người nói
去 = hướng ra xa người nói
Example Dialogues – Hội thoại mẫu
Discussing Classes – Nói về lớp học
A: 你今天上了什么课?(nǐ jīntiān shàngle shénme kè?) → Hôm nay bạn học môn gì?
B: 我上了历史课。明天有汉语课。(wǒ shàngle lìshǐ kè. míngtiān yǒu Hànyǔ kè.) → Tôi đã học môn Lịch sử. Ngày mai tôi có môn Tiếng Trung.
Making Plans – Lên kế hoạch
A: 我们打不打乒乓球?(wǒmen dǎ bù dǎ pīngpāngqiú?) → Chúng ta có chơi bóng bàn không?
B: 好,去打乒乓球吧!(hǎo, qù dǎ pīngpāngqiú ba!) → Được, đi chơi bóng bàn thôi!