OFF
Off duty: không làm việc, hết ca
Off the record: không chính thức, không được công bố
Off balance: mất thăng bằng
Off the mark: không chính xác
Off the beaten track: nơi xa xôi, hẻo lánh
Off limits: cấm vào
Off color: không khỏe, không đúng chuẩn
Off road: địa hình gồ ghề
Off season: trái mùa
Off guard: mất cảnh giác
Off the table: không còn được cân nhắc
Off track: lạc hướng
Off air: ngừng phát sóng
Off one's rocker: mất trí, không tỉnh táo
Off and on: lúc có lúc không
Off the charts: cực kỳ xuất sắc, vượt mức bình thường
Off the grid: sống tách biệt, không kết nối điện/nước
Off kilter: không đúng nhịp, không ổn định
Off the top of one’s head: nói mà không suy nghĩ nhiều
Off the hook: thoát khỏi trách nhiệm hoặc rắc rối
Off the wall: lạ thường, kỳ quái
Off the rails: hành động không kiểm soát
Off one’s hands: không còn trách nhiệm với việc gì