.

Artificial intelligence (AI) – trí tuệ nhân tạo

2. Automation – tự động hóa

3. Data privacy – quyền riêng tư dữ liệu

4. Cybersecurity – an ninh mạng

5. Digital footprint – dấu vết kỹ thuật số

6. Online platform – nền tảng trực tuyến

7. Cloud storage – lưu trữ đám mây

8. Algorithm – thuật toán

9. Bandwidth – băng thông

10. User interface (UI) – giao diện người dùng

🔹 2. Collocations (Cực quan trọng trong Writing)

11. Browse the internet – lướt web

12. Access information – truy cập thông tin

13. Store data – lưu trữ dữ liệu

14. Protect personal information – bảo vệ thông tin cá nhân

15. High-speed internet – internet tốc độ cao

16. Digital transformation – chuyển đổi số

17. Cutting-edge technology – công nghệ tiên tiến

18. Tech-savvy users – người giỏi công nghệ

19. Online security breach – vi phạm an ninh mạng

20. Widespread use of technology – việc sử dụng công nghệ rộng rãi

🔹 3. Phrasal Verbs (Rất hay trong Speaking)

21. Log in / Log out – đăng nhập / đăng xuất

22. Sign up (for) – đăng ký

23. Set up – thiết lập

24. Back up (data) – sao lưu dữ liệu

25. Run out of (storage/battery) – hết dung lượng/pin

26. Scroll through – lướt qua

27. Click on – nhấp vào

28. Plug in – cắm điện

29. Shut down – tắt (máy)

30. Load up – tải lên / mở lên

🔹 4. Idioms (Tạo điểm C1+)

31. At the click of a button – cực kỳ nhanh, chỉ với một cú nhấp

32. Go viral – lan truyền nhanh trên mạng

33. On the same wavelength – cùng suy nghĩ (trong teamwork tech)

34. A double-edged sword – con dao hai lưỡi (công nghệ)

35. Out of the loop – không cập nhật thông tin

🔹 5. Advanced Vocabulary (C1–C2 cho Writing Task 2)

36. Digital literacy – kỹ năng số

37. Technological advancement – tiến bộ công nghệ

38. Information overload – quá tải thông tin

39. Cyberbullying – bắt nạt trên mạng

40. Surveillance – giám sát

41. Data breach – rò rỉ dữ liệu

42. Virtual interaction – tương tác ảo

43. Remote working – làm việc từ xa

44. E-commerce – thương mại điện tử

45. Internet dependency – sự phụ thuộc internet

🔹 6. High-level Expressions (Band 7.5+)

46. Bridge the digital divide – thu hẹp khoảng cách công nghệ

47. Enhance user experience – cải thiện trải nghiệm người dùng

48. Pose a threat to privacy – gây nguy hiểm cho quyền riêng tư

49. Facilitate communication – tạo điều kiện giao tiếp

50. Keep up with technological changes – theo kịp thay đổi công nghệ