PHIẾU HỌC TẬP SỐ 2

Phiếu học tập số 2

Họ và tên:

Lớp:


Bài 1: Đọc đoạn trích và thực hiện các yêu cầu

Đoạn trích:

Việc nhân nghĩa cốt ở yên dânQuân điếu phạt trước lo trừ bạoNhư nước Đại Việt ta từ trước,Vốn xưng nền văn hiến đã lâu.Núi sông bờ cõi đã chia,Phong tục Bắc Nam cũng khác.Từ Triệu Đinh Lý Trần bao đời gây nền độc lậpCùng Hán, Đường, Tống, Nguyên mỗi bên xưng đế một phươngTuy mạnh yếu từng lúc khác nhau,Song hào kiệt đời nào cũng có.

Các yêu cầu:

  1. Tìm và giải nghĩa một số từ Hán Việt:

    • Nhân nghĩa: Khái niệm chỉ sự công bằng, hòa thuận và lòng nhân ái.

    • Văn hiến: Chỉ văn hóa và các giá trị tinh thần của một dân tộc, một quốc gia.

    • Hào kiệt: Những người tài giỏi, xuất chúng trong xã hội.

  2. Mở rộng những từ Hán Việt vừa tìm:

    • Nhân nghĩa: Có thể liên quan đến lòng nhân đạo, đạo đức xã hội, công lý.

    • Văn hiến: Liên hệ đến giáo dục, nghệ thuật, truyền thống văn hóa.

    • Hào kiệt: Có thể mở rộng sang các nhân vật lịch sử, danh nhân văn hóa, hoặc những người anh hùng dân tộc.

  3. Tác dụng biểu đạt của hệ thống từ Hán Việt:

    • Hệ thống từ Hán Việt tăng cường giá trị nghệ thuật cho ngôn ngữ, làm cho bài thơ trở nên trang trọng và sâu sắc hơn. Điều này thể hiện qua cách diễn đạt tình cảm yêu nước, giữ gìn nền độc lập dân tộc và nêu bật truyền thống văn hóa.

  4. Đặt câu với các từ:

    • Nhân nghĩa: Trong xã hội, việc thực thi nhân nghĩa là rất cần thiết để xây dựng một cộng đồng hòa bình.

    • Văn hiến: Dân tộc Việt Nam tự hào về nền văn hiến lâu đời của mình.

    • Hào kiệt: Những hào kiệt trong lịch sử đã góp phần xây dựng đất nước.


Bài 2: Chọn từ Hán Việt có ý nghĩa tương đương

  • Cột A:

    • a. Công bằng

    • b. Giá trị văn hóa

    • c. Anh hùng

  • Cột B:

      1. Nhân nghĩa

      1. Văn hiến

      1. Hào kiệt

  • Kết hợp:

    • a -> 1 (Công bằng tương đương với Nhân nghĩa)

    • b -> 2 (Giá trị văn hóa tương đương với Văn hiến)

    • c -> 3 (Anh hùng tương đương với Hào kiệt)