IELTS 4
The + adj = đại diện lớp người
wealthy = well-off = affluent = rich (a)
transform (v). chuyển đổi…into
+ transformation (n)
ceremony (n): nghi lễ = ritual (n)
+ ceremonial (a)
fashionista (n): ăn mặc sành điệu / mốt
fashionable (a) = stytlish: thời trang / sành điệu
instruct (v): hướng dẫn, chỉ dẫn
instruction (n) - instructor (n): hướng dẫn / giáo viên
common (a): bình thường / phổ biến
common people: dân thường
ancestor (n): tổ tiên
descendant (n): hậu duệ
triangular (a): hình tam giác
rectangular (a): hình chữ nhật
a sign = a symbol: biểu tượng / dấu hiệu = stand for
civilized (a) = cultured (a): văn minh / có văn hóa
+ civilization (n)
elementary (a): cơ bản / quan trọng = primary = major = principal = important = essential = crucial
anthropologist (n): nhà nhân chủng học
+ anthropology (n): ngành nhân chủng học
primitive (a); : sơ khai / nguyên sơ
tribe (n) - tribal (a): bộ lạc
(be) under (no) obligation to V: có nghĩa vụ phải làm gì
refuse (v) - refusal (n): từ chối
offer sb st: mời ai cái gì
offer to v (v): tình nguyện (giúp)...
symbol (n) - symbolic: biểu tượng / hình thức
symbolically (adv)
gossip (W): buôn chuyện
sumimon (v): triệu tập - survive (v) - survival (n): tồn tại
fragrance (n): mùi thơm / hương
car accident / incident = car crash
in the office - at work = in the workplace
lose / lost one's way = get lost = lose one's directions: lạc
đường