IELTS 4

  1. The + adj = đại diện lớp người

  2. wealthy = well-off = affluent = rich (a)

  3. transform (v). chuyển đổi…into

+ transformation (n)

  1. ceremony (n): nghi lễ = ritual (n)

+ ceremonial (a)

  1. fashionista (n): ăn mặc sành điệu / mốt

  2. fashionable (a) = stytlish: thời trang / sành điệu

  3. instruct (v): hướng dẫn, chỉ dẫn

  4. instruction (n) - instructor (n): hướng dẫn / giáo viên

  5. common (a): bình thường / phổ biến

  6. common people: dân thường

  7. ancestor (n): tổ tiên

  8. descendant (n): hậu duệ

  9. triangular (a): hình tam giác

  10. rectangular (a): hình chữ nhật

  11. a sign = a symbol: biểu tượng / dấu hiệu = stand for

  12. civilized (a) = cultured (a): văn minh / có văn hóa

+ civilization (n)

  1. elementary (a): cơ bản / quan trọng = primary = major = principal = important = essential = crucial

  2. anthropologist (n): nhà nhân chủng học

+ anthropology (n): ngành nhân chủng học

  1. primitive (a); : sơ khai / nguyên sơ

  2. tribe (n) - tribal (a): bộ lạc

  3. (be) under (no) obligation to V: có nghĩa vụ phải làm gì

  4. refuse (v) - refusal (n): từ chối

  5. offer sb st: mời ai cái gì

  6. offer to v (v): tình nguyện (giúp)...

  7. symbol (n) - symbolic: biểu tượng / hình thức

  8. symbolically (adv)

  9. gossip (W): buôn chuyện

  10. sumimon (v): triệu tập - survive (v) - survival (n): tồn tại

  11. fragrance (n): mùi thơm / hương

  12. car accident / incident = car crash

  13. in the office - at work = in the workplace

  14. lose / lost one's way = get lost = lose one's directions: lạc

đường