FPT_JPD113_Kanji_Chap1
私 tôi わたし
人 người ひと
〜人 Người Việt Nam ベトナムじん
一人 1 người ひとり
二人 2 người ふたり
三人 3 người さんにん
才 tuổi さい
学びます học まなびます
学生 học sinh, sinh viên がくせい
人生 じんせい cuộc đời, đời người
学校 trường がっこう
日 (その日)
ngày
ひ(そのひ:ngày đó)
一日 ついたち - Ngày 1
二日 ふつか - ngày mùng hai
三日 みっか - ngày mùng 3
日本 Nhật Bản にほん
〜語 〜ご tiếng/ngôn ngữ ベトナムご、イタリアご
日本語 tiếng Nhật にほんご
日本語学校 Trường tiếng Nhật にほんごがっこう
本
sách
ほん