Unidad 2
Từ vựng | Loại từ | Nghĩa | |
La mascota | (n) | Vật nuôi trong nhà. | |
El/la médico/a | (n) | Bác sĩ. | |
Menos | (adv) | Ít hơn, thiếu, kém hơn. | |
El miedo | (n) | Cảm giác sợ hãi. | |
El origen | (n) | Nguồn gốc, nguyên nhân. | |
El/la peluquero/a | (n) | Thợ cắt tóc. | |
La policía | (n) | Cảnh sát. | |
Preferir | (v) | Thích hơn, ưu tiên. | |
La profesión | (n) | Nghề nghiệp. | |
El/la profesor/a | (n) | Giáo viên. | |
¿Qué…? | (phr) | Dùng để hỏi về điều gì đó. | |
Rojo/a | (adj) | Màu đỏ. | |
Tener | (v) | 1. Có, sở hữu. 2. Cảm nhận một cảm giác. 3. Chỉ tuổi tác. | |
La tranquilidad | (n) | Sự bình yên, yên tĩnh. | |
La tristeza | (n) | Nỗi buồn. | |
La esperanza | (n) | Hy vọng. | |
El estrés | (n) | Căng thẳng. | |
Hablar | (v) | Nói chuyện. | |
Hasta pronto | (phr) | Hẹn gặp lại sớm. | |
La ilusión | (n) | Ảo tưởng, hy vọng. | |
El/la jardinero/a | (n) | Người làm vườn. | |
La lengua materna | (n) | Tiếng mẹ đẻ. | |
Más | (adv) | Hơn, thêm. | |
¿Adónde…? | (phr) | Dùng để hỏi về hướng đi. | |
Adiós | (phr) | Tạm biệt. | |
La alegría | (n) | Niềm vui. | |
Amarillo/a | (adj) | Màu vàng. | |
La amistad | (n) | Tình bạn. | |
El amor | (n) | Tình yêu. | |
Azul | (adj) | Màu xanh da trời. | |
Bilingüe | (adj) | Song ngữ. | |
Blanco/a | (adj) | Màu trắng. | |
La calle | (n) | Đường phố. | |
¿Cómo…? | (phr) | Dùng để hỏi về cách thức. | |
¿Cuál…? | (phr) | Dùng để hỏi về ai đó hoặc cái gì đó trong số nhiều. | |
¿Cuánto/a…? | (phr) | Dùng để hỏi về số lượng. | |
¿De dónde…? | (phr) | Dùng để hỏi về nơi xuất xứ. | |
Dedicarse | (v) | Chuyên về, dành thời gian cho. | |
El/la dependiente/a | (n) | Nhân viên phục vụ. | |
El domicilio | (n) | Địa chỉ nhà. | |
¿Dónde…? | (phr) | Dùng để hỏi về địa điểm. | |
Entre | (prep) | Giữa. | |
El español | (n) | Tiếng Tây Ban Nha. |